(Top Banner Ad)
glacier budget
C1
Danh từ C1 Địa lý, Khoa học môi trường

glacier budget

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách sông băng cân bằng khối lượng sông băng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The balance between accumulation and ablation on a glacier over a period of time (typically a year).

Vietnamese Meaning

Sự cân bằng giữa sự tích lũy (accumulation) và sự tiêu hao (ablation) trên một sông băng trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glacier budget is a key indicator of climate change."

    "Ngân sách sông băng là một chỉ số quan trọng của biến đổi khí hậu."

  • "Changes in the glacier budget can indicate the health of the glacier."

    "Những thay đổi trong ngân sách sông băng có thể cho thấy tình trạng của sông băng."

  • "A negative glacier budget means that the glacier is losing more ice than it is gaining."

    "Ngân sách sông băng âm có nghĩa là sông băng đang mất nhiều băng hơn so với lượng băng tích lũy được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glacier Sông băng, băng hà
Noun glaciology Băng hà học (ngành khoa học nghiên cứu về sông băng)
Noun glaciologist Nhà băng hà học
Adjective glacial Thuộc về sông băng; lạnh giá, đóng băng
Verb glaciate Làm cho đóng băng, biến thành băng hà
Noun budget Ngân sách, ngân quỹ
Verb budget Lập ngân sách, phân bổ ngân sách
Adjective budgetary Thuộc về ngân sách

Synonyms

Related Words

accumulation (tích lũy)ablation (tiêu hao)equilibrium line altitude (độ cao đường cân bằng)glacier melt (tan chảy sông băng)

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glacies (ice)
Old French
glacier (to turn into ice)
French
glacier (glacier)
English
glacier (c. 1749)
Old French
bougette (small leather bag)
Middle English
bowgett (bag, wallet)
English
budget (financial plan, c. 1730)
English (compound)
glacier budget (c. 1950s/1960s)

Nguồn gốc của 'Glacier' (Băng hà)

Từ 'glacier' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'glacies' có nghĩa là 'băng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'glacier' (động từ 'đóng băng') và phát triển thành danh từ 'glacier' trong tiếng Pháp hiện đại, trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng giữa thế kỷ 18 để chỉ những khối băng lớn vĩnh cửu.

Sự kết hợp 'Glacier Budget' (Ngân sách băng hà)

Từ 'budget' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bougette', có nghĩa là 'túi nhỏ bằng da'. Qua thời gian, nó dần được dùng để chỉ 'nội dung trong túi', rồi phát triển nghĩa thành 'kế hoạch tài chính' vào thế kỷ 18. Khi kết hợp với 'glacier', cụm từ 'glacier budget' được các nhà khoa học sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự cân bằng giữa lượng tuyết và băng tích tụ (thu nhập) và lượng băng tan chảy hoặc mất đi (chi tiêu) của một sông băng.

Usage Note

Ngân sách sông băng (glacier budget), còn được gọi là cân bằng khối lượng (mass balance), là một khái niệm quan trọng để hiểu sự phát triển hay suy giảm của một sông băng. Accumulation đề cập đến lượng băng và tuyết được thêm vào sông băng (ví dụ: tuyết rơi, đóng băng mưa). Ablation đề cập đến lượng băng và tuyết bị mất đi (ví dụ: tan chảy, bốc hơi, trượt lở). Ngân sách dương (tích lũy > tiêu hao) dẫn đến sông băng phát triển, trong khi ngân sách âm (tiêu hao > tích lũy) dẫn đến sông băng suy giảm.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'the glacier budget *of* a particular year', 'the glacier budget *for* the next decade'. Giới từ 'of' thường dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm của một đối tượng cụ thể. Giới từ 'for' có thể sử dụng để chỉ khoảng thời gian hoặc mục đích liên quan đến ngân sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glacier budget
  • positive positive glacier budget
    (ngân sách băng hà dương (tích lũy nhiều hơn mất đi))
  • negative negative glacier budget
    (ngân sách băng hà âm (mất đi nhiều hơn tích lũy))
  • balanced balanced glacier budget
    (ngân sách băng hà cân bằng)
  • annual annual glacier budget
    (ngân sách băng hà hàng năm)
  • mass mass glacier budget
    (ngân sách khối lượng băng hà)
Verb + glacier budget
  • monitor monitor the glacier budget
    (giám sát ngân sách băng hà)
  • assess assess the glacier budget
    (đánh giá ngân sách băng hà)
  • calculate calculate the glacier budget
    (tính toán ngân sách băng hà)
  • study study the glacier budget
    (nghiên cứu ngân sách băng hà)
  • impact impact the glacier budget
    (ảnh hưởng đến ngân sách băng hà)

Idioms

  • To have a positive glacier budget

    Có ngân sách băng hà dương (tức là băng hà tích lũy nhiều băng hơn lượng băng bị mất đi, cho thấy sự tăng trưởng hoặc ổn định)

    "Due to unusually heavy snowfall last winter, the glacier currently has a positive glacier budget."

    (Do lượng tuyết rơi dày bất thường vào mùa đông năm ngoái, sông băng hiện đang có một ngân sách băng hà dương.)

  • To have a negative glacier budget

    Có ngân sách băng hà âm (tức là băng hà mất đi nhiều băng hơn lượng băng tích lũy, cho thấy sự thu hẹp)

    "Scientists are deeply concerned that many glaciers now have a persistent negative glacier budget."

    (Các nhà khoa học rất lo ngại rằng nhiều sông băng hiện đang có ngân sách băng hà âm kéo dài.)

  • To maintain a balanced glacier budget

    Duy trì ngân sách băng hà cân bằng (tức là lượng băng tích lũy và lượng băng mất đi gần bằng nhau, cho thấy trạng thái ổn định)

    "Ideally, a healthy glacier would maintain a balanced glacier budget over decades, but this is increasingly rare."

    (Lý tưởng nhất, một sông băng khỏe mạnh sẽ duy trì ngân sách băng hà cân bằng trong nhiều thập kỷ, nhưng điều này ngày càng hiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glacier budget

Danh từ
Lật mặt

Sự cân bằng giữa sự tích lũy (accumulation) và sự tiêu hao (ablation) trên một sông băng trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm).

"The glacier budget is a key indicator of climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The glacier budget reflects the balance between accumulation and ablation.
Ngân sách của sông băng phản ánh sự cân bằng giữa tích lũy và tan chảy.
Phủ định
The glacier budget does not always indicate a healthy glacier.
Ngân sách của sông băng không phải lúc nào cũng cho thấy một sông băng khỏe mạnh.
Nghi vấn
Does the glacier budget show a surplus or a deficit this year?
Ngân sách của sông băng cho thấy thặng dư hay thâm hụt trong năm nay?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The glacier budget is crucial for predicting sea-level rise.
Ngân sách của sông băng rất quan trọng để dự đoán mực nước biển dâng.
Phủ định
The glacier budget does not always reflect the overall health of the glacier.
Ngân sách của sông băng không phải lúc nào cũng phản ánh sức khỏe tổng thể của sông băng.
Nghi vấn
Does the glacier budget account for changes in snowfall?
Ngân sách sông băng có tính đến những thay đổi về lượng tuyết rơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacier budget".

Chỉ số sức khỏe khí hậu

Các sông băng được xem là những 'nhiệt kế' tự nhiên của Trái đất. Ngân sách băng hà của chúng phản ánh trực tiếp sự thay đổi của khí hậu toàn cầu. Một ngân sách âm kéo dài là dấu hiệu rõ ràng của sự ấm lên toàn cầu, gây ra bởi biến đổi khí hậu.

Nguồn nước quan trọng

Sông băng đóng vai trò là 'tháp nước' tự nhiên, cung cấp nước ngọt quan trọng cho hàng triệu người trên thế giới, đặc biệt là ở các vùng núi và hạ lưu. Sự thay đổi trong ngân sách băng hà có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn cung cấp nước uống, nông nghiệp và thủy điện.