(Top Banner Ad)
glacier melt
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Địa lý

glacier melt

UK: /ˈɡlæsiːə mɛlt/ • US: /ˈɡleɪʃər mɛlt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tan chảy của sông băng băng tan sông băng tan chảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The melting of glaciers, typically due to rising temperatures.

Vietnamese Meaning

Sự tan chảy của các sông băng, thường là do nhiệt độ tăng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glacier melt is a significant contributor to rising sea levels."

    "Sự tan chảy của sông băng là một yếu tố quan trọng góp phần vào việc mực nước biển dâng cao."

  • "The rate of glacier melt has accelerated in recent decades."

    "Tốc độ tan chảy của sông băng đã tăng nhanh trong những thập kỷ gần đây."

  • "Glacier melt provides a vital source of freshwater for many communities."

    "Sự tan chảy của sông băng cung cấp một nguồn nước ngọt quan trọng cho nhiều cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glacier Sông băng, khối băng lớn
Adjective glacial Thuộc về sông băng, lạnh như băng
Noun glaciation Sự đóng băng, quá trình hình thành sông băng
Verb melt Tan chảy, làm tan chảy
Noun melt Sự tan chảy (ví dụ: snowmelt - tuyết tan)
Adjective/Noun melting Đang tan chảy / Sự tan chảy
Noun meltdown Sự tan chảy hoàn toàn (thường trong bối cảnh thảm họa hạt nhân hoặc kinh tế)

Synonyms

ice melt (tan băng)glacial melting (sự tan chảy sông băng)

Antonyms

glacial formation (sự hình thành sông băng)glacial accumulation (sự tích tụ băng)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meldʰ- (to soften, melt)
Proto-Germanic
*maltijaną (to melt)
Old English
meltan (to melt)
English
melt (modern form)
Latin
glacies (ice)
Vulgar Latin
*glacia
Old French
glace (ice)
French
glacier (ice-bearing place)
English
glacier (late 18th century)
English
glacier melt (modern compound)

Nguồn gốc của 'glacier' và 'melt'

'Glacier' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'glacies' (nghĩa là băng), qua tiếng Pháp cổ 'glace' và tiếng Pháp hiện đại 'glacier' (chỉ nơi có băng). Từ 'melt' lại có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*meldʰ-' với nghĩa 'làm mềm, tan chảy', sau đó phát triển qua tiếng German nguyên thủy và tiếng Anh cổ 'meltan'. Khi kết hợp lại, 'glacier melt' mô tả chính xác hiện tượng băng tan và sự tan chảy của sông băng.

Usage Note

Cụm từ 'glacier melt' thường được sử dụng để mô tả quá trình tan chảy của băng ở các sông băng do biến đổi khí hậu hoặc các yếu tố môi trường khác. Nó nhấn mạnh tác động của hiện tượng này đến mực nước biển, hệ sinh thái và các cộng đồng phụ thuộc vào nguồn nước từ sông băng. Khác với các từ như 'ice melt' (tan băng) mang nghĩa chung chung hơn, 'glacier melt' đặc biệt đề cập đến sự tan chảy của các sông băng và những hệ quả liên quan.

Prepositions

of due to from

'of' (sự tan chảy của sông băng), 'due to' (do, ví dụ: glacier melt due to global warming), 'from' (từ, ví dụ: water from glacier melt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glacier melt
  • rapid rapid glacier melt
    (Sự tan chảy sông băng nhanh chóng)
  • accelerating accelerating glacier melt
    (Sự tan chảy sông băng đang tăng tốc)
  • increased increased glacier melt
    (Sự tan chảy sông băng gia tăng)
  • significant significant glacier melt
    (Sự tan chảy sông băng đáng kể)
  • alarming alarming glacier melt
    (Sự tan chảy sông băng đáng báo động)
Verb + glacier melt
  • cause cause glacier melt
    (Gây ra sự tan chảy sông băng)
  • contribute to contribute to glacier melt
    (Góp phần vào sự tan chảy sông băng)
  • monitor monitor glacier melt
    (Giám sát sự tan chảy sông băng)
  • track track glacier melt
    (Theo dõi sự tan chảy sông băng)
Noun + glacier melt
  • impact of impact of glacier melt
    (Tác động của sự tan chảy sông băng)
  • rate of rate of glacier melt
    (Tốc độ tan chảy của sông băng)
  • consequences of consequences of glacier melt
    (Hậu quả của sự tan chảy sông băng)

Idioms

  • glacier melt acceleration

    Sự tăng tốc của hiện tượng băng tan (chỉ việc các sông băng đang tan chảy ngày càng nhanh)

    "Scientists are concerned about glacier melt acceleration in the Arctic."

    (Các nhà khoa học lo ngại về sự tăng tốc của hiện tượng băng tan ở Bắc Cực.)

  • the silent crisis of glacier melt

    Cuộc khủng hoảng thầm lặng của băng tan (nhấn mạnh tính nghiêm trọng nhưng ít được chú ý của vấn đề)

    "Despite its global implications, glacier melt often remains the silent crisis."

    (Mặc dù có tác động toàn cầu, băng tan thường vẫn là một cuộc khủng hoảng thầm lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glacier melt

Danh từ
Lật mặt

Sự tan chảy của các sông băng, thường là do nhiệt độ tăng cao.

"Glacier melt is a significant contributor to rising sea levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacier melt".

Chỉ báo quan trọng của biến đổi khí hậu

Sự tan chảy của sông băng là một trong những chỉ báo rõ ràng và đáng lo ngại nhất về tình trạng ấm lên toàn cầu. Nó cung cấp bằng chứng trực quan về tác động của biến đổi khí hậu, ảnh hưởng trực tiếp đến mực nước biển và nguồn nước ngọt trên thế giới.

Tác động đến nguồn nước và hệ sinh thái

Nhiều cộng đồng trên thế giới phụ thuộc vào nước từ sông băng tan chảy để uống, tưới tiêu và sản xuất thủy điện. Sự tan chảy nhanh chóng có thể gây ra lũ lụt trong ngắn hạn và thiếu nước nghiêm trọng trong dài hạn, đồng thời đe dọa các hệ sinh thái núi cao độc đáo.