(Top Banner Ad)
glacier cascade
B2
Danh từ ghép B2 Địa lý, Khoa học môi trường

glacier cascade

Nghĩa tiếng Việt

thác băng trên sông băng chuỗi băng đổ trên sông băng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of icefalls occurring on a glacier, resembling a frozen waterfall.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các dòng băng đổ xuống trên một sông băng, trông giống như một thác nước đóng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glacier cascade presented a formidable challenge to the climbers."

    "Thác băng trên sông băng tạo ra một thách thức lớn đối với những người leo núi."

  • "Photographs showed the stunning glacier cascade from a helicopter."

    "Những bức ảnh chụp từ trực thăng cho thấy thác băng tuyệt đẹp trên sông băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glacier Sông băng; khối băng lớn
Adjective glacial Liên quan đến sông băng; rất lạnh giá; chậm chạp
Noun glaciation Sự đóng băng; sự hình thành sông băng
Noun glaciologist Nhà băng học
Noun glaciology Băng học (nghiên cứu về sông băng)
Noun cascade Thác nước nhỏ; sự đổ xuống dồn dập
Verb cascade Chảy xuống như thác nước; đổ dồn dập
Adjective cascading Rơi xuống như thác nước; chảy xiết (thường dùng để mô tả)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel- (to freeze, cold)
Latin
glacies (ice)
Old French
glace (ice)
French
glacier (icy, relating to ice, a glacier)
English
glacier (a slowly moving mass of ice)

Nguồn gốc của 'Glacier Cascade'

Cụm từ 'glacier cascade' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Glacier' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'glacies' (nghĩa là băng), qua tiếng Pháp cổ 'glace' và tiếng Pháp hiện đại 'glacier', miêu tả một khối băng lớn di chuyển chậm. Trong khi đó, 'cascade' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cadere' (nghĩa là rơi), qua tiếng Ý 'cascata' và tiếng Pháp 'cascade', ám chỉ một dòng nước đổ xuống. Khi ghép lại, 'glacier cascade' miêu tả một phần của sông băng đổ xuống dốc, tạo thành hình ảnh như một thác nước đóng băng khổng lồ và hùng vĩ.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một đặc điểm địa hình cụ thể trên sông băng. 'Glacier' chỉ sông băng, khối băng lớn đang di chuyển. 'Cascade' thường được dùng để chỉ thác nước nhưng trong trường hợp này, nó được dùng để mô tả sự liên tiếp của các tảng băng đổ xuống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glacier cascade
  • massive massive glacier cascade
    (dòng thác băng khổng lồ)
  • impressive impressive glacier cascade
    (dòng thác băng hùng vĩ)
  • dangerous dangerous glacier cascade
    (dòng thác băng nguy hiểm)
  • towering towering glacier cascade
    (dòng thác băng cao chót vót)
Verb + glacier cascade
  • climb climb a glacier cascade
    (leo một dòng thác băng)
  • traverse traverse a glacier cascade
    (đi ngang qua một dòng thác băng)
  • witness witness a glacier cascade
    (chứng kiến một dòng thác băng)
  • explore explore a glacier cascade
    (khám phá một dòng thác băng)

Idioms

  • a glacier cascade of problems

    một chuỗi vấn đề dồn dập và khó kiểm soát (như dòng thác băng, gợi ý sự to lớn, liên tục và khó khăn)

    "After the system failure, the company faced a glacier cascade of problems, from data loss to customer complaints."

    (Sau sự cố hệ thống, công ty phải đối mặt với một chuỗi vấn đề dồn dập, từ mất dữ liệu đến khiếu nại của khách hàng.)

  • move like a glacier cascade

    di chuyển chậm chạp nhưng không thể ngăn cản; diễn ra từ từ nhưng chắc chắn và mạnh mẽ (ám chỉ sự to lớn và sức mạnh không ngừng)

    "The regulatory changes are moving like a glacier cascade, slowly but surely impacting the entire industry."

    (Những thay đổi về quy định đang diễn ra như một dòng thác băng, chậm rãi nhưng chắc chắn tác động đến toàn bộ ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glacier cascade

Danh từ ghép
Lật mặt

Một chuỗi các dòng băng đổ xuống trên một sông băng, trông giống như một thác nước đóng băng.

"The glacier cascade presented a formidable challenge to the climbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacier cascade".

Kỳ quan thiên nhiên và Thử thách

Thác băng (glacier cascade) là một kỳ quan thiên nhiên ngoạn mục, thường được tìm thấy ở các vùng núi cao. Chúng là những khối băng khổng lồ chảy xuống sườn núi dốc, tạo ra các khe nứt và cột băng. Đối với những nhà leo núi và thám hiểm, thác băng không chỉ là cảnh đẹp mà còn là thử thách cực đại về kỹ năng và sự bền bỉ, do địa hình phức tạp, không ổn định và nguy hiểm của chúng.

Biểu tượng của Biến đổi Khí hậu

Sự tồn tại và thay đổi của các thác băng là một chỉ số quan trọng về biến đổi khí hậu toàn cầu. Việc chúng tan chảy hoặc thay đổi cấu trúc nhanh chóng thường được các nhà khoa học theo dõi chặt chẽ. Hiện tượng này không chỉ cảnh báo về mực nước biển dâng mà còn về sự thay đổi của hệ sinh thái, nguồn nước ngọt và nguy cơ lở băng ở các vùng núi, cho thấy tác động rõ rệt của con người lên môi trường tự nhiên.