(Top Banner Ad)
glacier retreat
B2
Danh từ B2 Khoa học Trái Đất, Biến đổi khí hậu

glacier retreat

Nghĩa tiếng Việt

sự rút lui của sông băng sự tan chảy sông băng sự suy giảm sông băng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The shrinking of glaciers over time, often due to climate change and increased temperatures.

Vietnamese Meaning

Sự thu hẹp của các sông băng theo thời gian, thường là do biến đổi khí hậu và nhiệt độ tăng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glacier retreat is a significant indicator of global warming."

    "Sự rút lui của sông băng là một dấu hiệu quan trọng của sự nóng lên toàn cầu."

  • "The study documents significant glacier retreat in the Himalayas."

    "Nghiên cứu ghi lại sự rút lui đáng kể của các sông băng ở dãy Himalaya."

  • "Glacier retreat contributes to rising sea levels."

    "Sự rút lui của sông băng góp phần vào việc mực nước biển dâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glacier Sông băng
Adjective glacial Thuộc về sông băng, băng giá; rất chậm chạp; lạnh nhạt, thờ ơ
Noun glaciology Khoa nghiên cứu sông băng
Noun glaciologist Nhà nghiên cứu sông băng
Verb retreat Rút lui; co lại; ẩn náu
Noun retreat Sự rút lui, sự co lại; nơi ẩn náu, nơi nghỉ dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất, Biến đổi khí hậu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glacies
Vulgar Latin
glaciarium
Old French
glacier
English
glacier
Latin
retrahere
Old French
retrait
Middle English
retret
English
retreat

Nguồn gốc của 'Glacier'

Từ "glacier" (sông băng) có nguồn gốc từ tiếng Latin "glacies", có nghĩa là "băng". Nó đã đi qua tiếng Latin thông tục thành "glaciarium" (cánh đồng băng), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành "glacier", ban đầu có nghĩa là "trượt" hoặc "vùng băng", trước khi trở thành tên gọi mà chúng ta biết ngày nay cho những khối băng khổng lồ di chuyển chậm chạp.

Nguồn gốc của 'Retreat'

Từ "retreat" (rút lui, co lại) xuất phát từ tiếng Latin "retrahere", có nghĩa là "kéo lùi lại". Trong tiếng Pháp cổ, nó thành "retrait", chỉ hành động rút lui hoặc co lại. Khi kết hợp với "glacier", "glacier retreat" mô tả sự co lại, tan chảy và lùi về của sông băng do biến đổi khí hậu.

Usage Note

Cụm từ này mô tả quá trình sông băng tan chảy nhanh hơn tốc độ tích tụ băng mới. 'Retreat' ở đây mang nghĩa 'rút lui', ám chỉ sự giảm kích thước và phạm vi của sông băng. Khác với 'glacier melt' (tan chảy sông băng) vốn chỉ quá trình vật lý, 'glacier retreat' nhấn mạnh đến sự thay đổi kích thước và vị trí.

Prepositions

of in

‘Retreat of glaciers’: đề cập đến sự rút lui của các sông băng nói chung. ‘Glacier retreat in [location]’: đề cập đến sự rút lui của sông băng ở một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glacier retreat
  • rapid rapid glacier retreat
    (sự co lại nhanh chóng của sông băng)
  • accelerated accelerated glacier retreat
    (sự co lại tăng tốc của sông băng)
  • significant significant glacier retreat
    (sự co lại đáng kể của sông băng)
  • widespread widespread glacier retreat
    (sự co lại lan rộng của sông băng)
Verb + glacier retreat
  • monitor monitor glacier retreat
    (giám sát sự co lại của sông băng)
  • observe observe glacier retreat
    (quan sát sự co lại của sông băng)
  • document document glacier retreat
    (ghi lại sự co lại của sông băng)
  • study study glacier retreat
    (nghiên cứu sự co lại của sông băng)
Glacier retreat + Noun
  • rates glacier retreat rates
    (tốc độ co lại của sông băng)
  • impacts glacier retreat impacts
    (những tác động của sự co lại của sông băng)
  • trends glacier retreat trends
    (các xu hướng co lại của sông băng)

Idioms

  • the acceleration of glacier retreat

    sự gia tăng tốc độ co lại của sông băng

    "Scientists are increasingly concerned about the acceleration of glacier retreat worldwide."

    (Các nhà khoa học ngày càng lo ngại về sự gia tăng tốc độ co lại của sông băng trên toàn thế giới.)

  • the impacts of glacier retreat

    những tác động của sự co lại của sông băng

    "The impacts of glacier retreat include rising sea levels and altered freshwater supplies."

    (Những tác động của sự co lại của sông băng bao gồm mực nước biển dâng cao và thay đổi nguồn cung cấp nước ngọt.)

  • to address glacier retreat

    giải quyết vấn đề sông băng co lại

    "Global efforts are urgently needed to address glacier retreat and its environmental consequences."

    (Cần có những nỗ lực toàn cầu khẩn cấp để giải quyết vấn đề sông băng co lại và những hậu quả môi trường của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glacier retreat

Danh từ
Lật mặt

Sự thu hẹp của các sông băng theo thời gian, thường là do biến đổi khí hậu và nhiệt độ tăng cao.

"Glacier retreat is a significant indicator of global warming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacier retreat".

Biểu tượng của Biến đổi Khí hậu

Sự co lại của sông băng là một trong những bằng chứng trực quan và mạnh mẽ nhất về biến đổi khí hậu toàn cầu và sự nóng lên của Trái đất. Hình ảnh những sông băng thu nhỏ thường được dùng trong các chiến dịch nâng cao nhận thức về môi trường và là biểu tượng rõ ràng về tác động của hoạt động con người đối với hành tinh.

Ảnh hưởng đến Cộng đồng và Hệ sinh thái

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là các vùng núi cao như dãy Himalaya hay Andes, các sông băng tan chảy nhanh chóng ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước ngọt, nông nghiệp và văn hóa của các cộng đồng bản địa đã phụ thuộc vào chúng hàng nghìn năm. Sự mất mát này không chỉ là một vấn đề khoa học mà còn là một vấn đề xã hội, kinh tế và nhân quyền quan trọng.