shrinking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Becoming or making something smaller.
Vietnamese Meaning
Đang trở nên nhỏ hơn hoặc làm cho cái gì đó nhỏ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits are shrinking rapidly."
"Lợi nhuận của công ty đang giảm sút nhanh chóng."
-
"My sweater is shrinking in the wash."
"Áo len của tôi đang bị co lại trong máy giặt."
-
"The world is shrinking due to globalization."
"Thế giới đang trở nên nhỏ bé hơn do toàn cầu hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shrink | co lại, thu nhỏ; làm cho co lại |
| Noun | shrinkage | sự co lại; sự hao hụt, sự giảm bớt |
| Noun | shrinker | người/vật làm co lại (ít dùng) |
| Adjective | unshrinkable | không co lại được (khi giặt) |
| Adjective | shrinking | đang co lại, đang giảm bớt (ví dụ: shrinking economy); nhút nhát, rụt rè (ví dụ: shrinking violet) |
| Noun (Gerund) | shrinking | sự co lại, sự thu nhỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shrinking' thường được dùng để diễn tả quá trình giảm kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng. Nó có thể ám chỉ sự co rút vật lý (như vải vóc bị co lại sau khi giặt) hoặc sự suy giảm về mặt trừu tượng (như sự suy giảm ảnh hưởng của một tổ chức).
Prepositions
Shrinking *from* (nguyên nhân) - cho thấy nguyên nhân gây ra sự co lại. Shrinking *in* (lĩnh vực) - cho thấy lĩnh vực mà sự co lại diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly shrinking (đang co lại nhanh chóng)
-
steadily steadily shrinking (đang giảm dần một cách ổn định)
-
ever- ever-shrinking (ngày càng thu hẹp)
-
economy shrinking economy (nền kinh tế đang suy thoái)
-
population shrinking population (dân số đang giảm)
-
market shrinking market (thị trường đang thu hẹp)
-
budget shrinking budget (ngân sách bị cắt giảm)
-
middle class shrinking middle class (tầng lớp trung lưu đang bị thu hẹp)
-
prevent prevent shrinking (ngăn chặn sự co lại)
-
notice notice shrinking (nhận thấy sự co lại)
Idioms
-
shrinking violet
Một người cực kỳ nhút nhát, rụt rè và thiếu tự tin trong các tình huống xã hội.
"She's a shrinking violet who avoids public speaking at all costs."
(Cô ấy là một người cực kỳ nhút nhát, luôn tránh phát biểu trước đám đông bằng mọi giá.)
-
shrink from something
Tránh né, lảng tránh làm điều gì đó vì sợ hãi, không tự tin hoặc không muốn.
"He never shrinks from his responsibilities, no matter how difficult they are."
(Anh ấy không bao giờ né tránh trách nhiệm của mình, dù chúng có khó khăn đến mấy.)
-
shrink into insignificance
Trở nên kém quan trọng hoặc không đáng chú ý, bị lu mờ.
"After the scandal, his previous achievements seemed to shrink into insignificance."
(Sau vụ bê bối, những thành tựu trước đây của anh ta dường như trở nên không đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shrinking
Động từ (ở dạng V-ing)Đang trở nên nhỏ hơn hoặc làm cho cái gì đó nhỏ hơn.
"The company's profits are shrinking rapidly."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sweater is shrinking in the wash. |
Cái áo len đang bị co lại trong lúc giặt. |
| Phủ định | The company will not shrink its workforce this year. |
Công ty sẽ không thu hẹp lực lượng lao động của mình trong năm nay. |
| Nghi vấn | Did the balloon shrink after being left outside? |
Quả bóng bay có bị xẹp sau khi bị bỏ bên ngoài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrinking".
