(Top Banner Ad)
shrinking
B2
Động từ (ở dạng V-ing) B2 Tổng quát

shrinking

UK: /ˈʃrɪŋkɪŋ/ • US: /ˈʃrɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang co lại đang giảm đang thu hẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming or making something smaller.

Vietnamese Meaning

Đang trở nên nhỏ hơn hoặc làm cho cái gì đó nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits are shrinking rapidly."

    "Lợi nhuận của công ty đang giảm sút nhanh chóng."

  • "My sweater is shrinking in the wash."

    "Áo len của tôi đang bị co lại trong máy giặt."

  • "The world is shrinking due to globalization."

    "Thế giới đang trở nên nhỏ bé hơn do toàn cầu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shrink co lại, thu nhỏ; làm cho co lại
Noun shrinkage sự co lại; sự hao hụt, sự giảm bớt
Noun shrinker người/vật làm co lại (ít dùng)
Adjective unshrinkable không co lại được (khi giặt)
Adjective shrinking đang co lại, đang giảm bớt (ví dụ: shrinking economy); nhút nhát, rụt rè (ví dụ: shrinking violet)
Noun (Gerund) shrinking sự co lại, sự thu nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skrengʰ-
Proto-Germanic
*skrinkaną
Old English
scrincan
Middle English
schrenken
Modern English
shrink

Nguồn gốc của sự co lại

Từ 'shrinking' có nguồn gốc từ động từ 'shrink', vốn xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scrincan' mang nghĩa 'co lại' hoặc 'rút lui'. Gốc Proto-Germanic của nó, '*skrinkaną', và xa hơn là gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*skrengʰ-', đều liên quan đến ý tưởng về việc uốn cong, nhăn lại hoặc trở nên nhỏ hơn. Điều này cho thấy khái niệm về sự thu hẹp đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'shrinking' thường được dùng để diễn tả quá trình giảm kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng. Nó có thể ám chỉ sự co rút vật lý (như vải vóc bị co lại sau khi giặt) hoặc sự suy giảm về mặt trừu tượng (như sự suy giảm ảnh hưởng của một tổ chức).

Prepositions

from in

Shrinking *from* (nguyên nhân) - cho thấy nguyên nhân gây ra sự co lại. Shrinking *in* (lĩnh vực) - cho thấy lĩnh vực mà sự co lại diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shrinking
  • rapidly rapidly shrinking
    (đang co lại nhanh chóng)
  • steadily steadily shrinking
    (đang giảm dần một cách ổn định)
  • ever- ever-shrinking
    (ngày càng thu hẹp)
Shrinking + Noun
  • economy shrinking economy
    (nền kinh tế đang suy thoái)
  • population shrinking population
    (dân số đang giảm)
  • market shrinking market
    (thị trường đang thu hẹp)
  • budget shrinking budget
    (ngân sách bị cắt giảm)
  • middle class shrinking middle class
    (tầng lớp trung lưu đang bị thu hẹp)
Verb + shrinking (gerund/participle)
  • prevent prevent shrinking
    (ngăn chặn sự co lại)
  • notice notice shrinking
    (nhận thấy sự co lại)

Idioms

  • shrinking violet

    Một người cực kỳ nhút nhát, rụt rè và thiếu tự tin trong các tình huống xã hội.

    "She's a shrinking violet who avoids public speaking at all costs."

    (Cô ấy là một người cực kỳ nhút nhát, luôn tránh phát biểu trước đám đông bằng mọi giá.)

  • shrink from something

    Tránh né, lảng tránh làm điều gì đó vì sợ hãi, không tự tin hoặc không muốn.

    "He never shrinks from his responsibilities, no matter how difficult they are."

    (Anh ấy không bao giờ né tránh trách nhiệm của mình, dù chúng có khó khăn đến mấy.)

  • shrink into insignificance

    Trở nên kém quan trọng hoặc không đáng chú ý, bị lu mờ.

    "After the scandal, his previous achievements seemed to shrink into insignificance."

    (Sau vụ bê bối, những thành tựu trước đây của anh ta dường như trở nên không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrinking

Động từ (ở dạng V-ing)
Lật mặt

Đang trở nên nhỏ hơn hoặc làm cho cái gì đó nhỏ hơn.

"The company's profits are shrinking rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sweater is shrinking in the wash.
Cái áo len đang bị co lại trong lúc giặt.
Phủ định
The company will not shrink its workforce this year.
Công ty sẽ không thu hẹp lực lượng lao động của mình trong năm nay.
Nghi vấn
Did the balloon shrink after being left outside?
Quả bóng bay có bị xẹp sau khi bị bỏ bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrinking".

"Sự co lại" trong kinh tế và xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'shrinking' thường mang hàm ý tiêu cực khi nói về kinh tế hoặc xã hội. Ví dụ, 'shrinking economy' (nền kinh tế suy thoái), 'shrinking middle class' (tầng lớp trung lưu bị thu hẹp), hay 'shrinking opportunities' (cơ hội ngày càng ít đi) đều là những cụm từ thể hiện sự lo ngại về tình hình phát triển. Nó đối lập với quan niệm về sự tăng trưởng và mở rộng, vốn thường được coi là dấu hiệu của sự thịnh vượng.

"Shrink" - Biệt danh cho nhà tâm lý học/tâm thần học

Thú vị là, từ 'shrink' cũng được dùng một cách không chính thức (và đôi khi hơi tiêu cực) để chỉ nhà tâm lý học hoặc tâm thần học. Cụm từ 'going to see a shrink' (đi gặp bác sĩ tâm lý) ám chỉ việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để giải quyết các vấn đề về tâm thần hoặc cảm xúc. Biệt danh này có thể xuất phát từ ý tưởng rằng họ giúp 'co lại' hay giảm bớt các vấn đề tâm lý.