(Top Banner Ad)
glamour
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Giải trí, Thời trang

glamour

UK: /ˈɡlæmə(r)/ • US: /ˈɡlæmər/

Nghĩa tiếng Việt

sự hào nhoáng vẻ quyến rũ sức hấp dẫn vẻ đẹp lộng lẫy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attractive or exciting quality that makes something seem special or desirable.

Vietnamese Meaning

Sức quyến rũ, vẻ đẹp hào nhoáng, sự lôi cuốn khiến cho một cái gì đó có vẻ đặc biệt và đáng mơ ước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glamour of Hollywood attracted her to become an actress."

    "Vẻ hào nhoáng của Hollywood đã thu hút cô ấy trở thành một diễn viên."

  • "She was captivated by the glamour of the stage."

    "Cô ấy bị quyến rũ bởi sự hào nhoáng của sân khấu."

  • "The film industry often glamourizes violence."

    "Ngành công nghiệp điện ảnh thường tô vẽ cho bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glamour sự quyến rũ, vẻ đẹp lộng lẫy, sự hào nhoáng
Adjective glamorous quyến rũ, lộng lẫy, hào nhoáng
Verb glamorize làm cho cái gì trở nên hấp dẫn hơn, tô hồng, lý tưởng hóa
Adverb glamorously một cách quyến rũ, lộng lẫy
Adjective unglamorous không quyến rũ, tẻ nhạt, tầm thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giải trí, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γραμματική τέχνη (grammatikē tekhnē)
Latin
grammatica
Old French
gramaire
Scots
gramarye
English
glamour

Từ Ngữ Pháp đến Phép Thuật

Từ 'glamour' ban đầu là một biến thể của từ 'grammar' (ngữ pháp) trong tiếng Scots. Vào thời Trung Cổ, việc học thuật, đặc biệt là tiếng Latin và 'ngữ pháp', thường được liên hệ với kiến thức bí ẩn và phép thuật. Điều này khiến 'grammar' (dưới dạng 'gramarye') dần mang ý nghĩa của sự mê hoặc, bùa chú hoặc ma thuật.

Sự Biến Đổi của Sức Hút

Vào thế kỷ 18, khi từ 'gramarye' (ma thuật, bùa mê) trong tiếng Scots du nhập vào tiếng Anh, âm thanh của nó đã biến đổi thành 'glamour'. Ý nghĩa của nó cũng dần chuyển từ ma thuật theo nghĩa đen sang một sức hấp dẫn mê hoặc hơn, liên quan đến vẻ đẹp lộng lẫy, sự quyến rũ đầy thu hút và phong thái hào nhoáng, đặc biệt trong giới quý tộc và sau này là giới giải trí.

Usage Note

Glamour thường liên quan đến vẻ bề ngoài hấp dẫn, sang trọng và có phần huyền bí. Nó không chỉ đơn thuần là vẻ đẹp mà còn bao gồm cả sự hấp dẫn về mặt tinh thần và cảm xúc. Khác với 'beauty' chỉ vẻ đẹp thuần túy, 'glamour' mang tính chất quyến rũ, thu hút sự chú ý và ngưỡng mộ hơn. So với 'charm', 'glamour' mạnh mẽ và thường liên quan đến sự nổi tiếng hoặc địa vị cao.

Prepositions

of in

'Glamour of' dùng để chỉ sự quyến rũ, vẻ đẹp hào nhoáng của một người hoặc một vật. 'Glamour in' thường ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự đắm chìm trong vẻ đẹp hào nhoáng, ví dụ như 'glamour in Hollywood'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glamour
  • old-world old-world glamour
    (vẻ đẹp cổ điển, lộng lẫy kiểu xưa)
  • Hollywood Hollywood glamour
    (vẻ đẹp lộng lẫy, hào nhoáng kiểu Hollywood)
  • timeless timeless glamour
    (vẻ đẹp vượt thời gian, không lỗi thời)
  • sheer sheer glamour
    (sự quyến rũ tuyệt đối, vẻ đẹp thuần túy)
  • a touch of a touch of glamour
    (một chút quyến rũ, điểm xuyết sự lộng lẫy)
Verb + glamour
  • add add glamour
    (thêm sự quyến rũ/lộng lẫy)
  • exude exude glamour
    (tỏa ra vẻ quyến rũ)
  • lend lend glamour (to something)
    (mang lại vẻ quyến rũ (cho cái gì))
  • lose its lose its glamour
    (mất đi vẻ quyến rũ/sự hào nhoáng của nó)
Glamour + Noun
  • glamour glamour model
    (người mẫu gợi cảm/ảnh lịch)
  • glamour glamour photography
    (nhiếp ảnh nghệ thuật quyến rũ/gợi cảm)
  • glamour glamour industry
    (ngành công nghiệp giải trí/thời trang hào nhoáng)

Idioms

  • the glamour has worn off

    Sự hào nhoáng, sức hấp dẫn đã biến mất (khi một điều gì đó không còn thú vị hoặc mới mẻ nữa)

    "Living in a big city seemed exciting at first, but after a year, the glamour has worn off."

    (Sống ở thành phố lớn ban đầu có vẻ thú vị, nhưng sau một năm, sự hào nhoáng đã biến mất.)

  • glamour boy/girl

    Chàng trai/cô gái hào nhoáng, quyến rũ (thường dùng để chỉ người luôn chú trọng vẻ ngoài và phong cách, đôi khi có chút mỉa mai)

    "He's a real glamour boy, always impeccably dressed and surrounded by admirers."

    (Anh ấy đúng là một chàng trai hào nhoáng, luôn ăn mặc chỉnh tề và được nhiều người ngưỡng mộ vây quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glamour

danh từ
Lật mặt

Sức quyến rũ, vẻ đẹp hào nhoáng, sự lôi cuốn khiến cho một cái gì đó có vẻ đặc biệt và đáng mơ ước.

"The glamour of Hollywood attracted her to become an actress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glamour".

Hollywood và Biểu Tượng của Glamour

Hollywood vào thế kỷ 20 đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình và phổ biến khái niệm 'glamour'. Các ngôi sao điện ảnh như Marilyn Monroe hay Audrey Hepburn không chỉ là diễn viên mà còn là biểu tượng của sự quyến rũ, phong cách sống xa hoa và vẻ đẹp lộng lẫy. Họ đã tạo nên hình ảnh 'glamour' mà chúng ta biết đến ngày nay, gắn liền với sự nổi tiếng và địa vị.

Glamour trong Thời Trang và Truyền Thông

Ngày nay, 'glamour' gắn liền mật thiết với ngành thời trang cao cấp, tạp chí, và các sự kiện xã hội. Nó đại diện cho một phong cách sống lý tưởng, nơi vẻ đẹp, sự sang trọng và sức hấp dẫn được tôn vinh, thường được tạo ra qua trang phục, trang điểm và hình ảnh được trau chuốt tỉ mỉ để gây ấn tượng mạnh mẽ với công chúng.