glamorization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of making something seem more attractive or desirable than it really is.
Vietnamese Meaning
Sự tô vẽ, làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn hoặc đáng mơ ước hơn so với thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glamorization of smoking in films has contributed to its appeal among young people."
"Việc tô vẽ hình ảnh hút thuốc trong phim đã góp phần làm cho nó trở nên hấp dẫn đối với giới trẻ."
-
"The media is often criticized for its glamorization of crime."
"Giới truyền thông thường bị chỉ trích vì tô vẽ tội phạm."
-
"The glamorization of war can desensitize people to its horrors."
"Việc tô vẽ chiến tranh có thể làm mọi người trở nên chai sạn với những kinh hoàng của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Glamorization thường được sử dụng để mô tả việc trình bày một điều gì đó, thường là tiêu cực hoặc nguy hiểm, theo cách tích cực, hấp dẫn để thu hút sự chú ý hoặc chấp nhận. Nó có thể liên quan đến việc bỏ qua hoặc che giấu các khía cạnh tiêu cực hoặc rủi ro.
Prepositions
Glamorization *of* + [something]: Chỉ đối tượng hoặc chủ đề được tô vẽ. Ví dụ: 'the glamorization of violence'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unnecessary unnecessary glamorization (sự lãng mạn hóa không cần thiết)
-
dangerous dangerous glamorization (sự lãng mạn hóa nguy hiểm)
-
media media glamorization (sự lãng mạn hóa của truyền thông)
-
false false glamorization (sự lãng mạn hóa sai lầm)
-
criticize criticize the glamorization (chỉ trích sự lãng mạn hóa)
-
avoid avoid the glamorization (tránh sự lãng mạn hóa)
-
condemn condemn the glamorization (lên án sự lãng mạn hóa)
-
of violence the glamorization of violence (sự lãng mạn hóa bạo lực)
-
of poverty the glamorization of poverty (sự lãng mạn hóa nghèo đói)
-
of crime the glamorization of crime (sự lãng mạn hóa tội phạm)
-
of war the glamorization of war (sự lãng mạn hóa chiến tranh)
Idioms
-
the glamorization of X
việc lãng mạn hóa/tô hồng một điều gì đó (thường là tiêu cực)
"The film faced criticism for its glamorization of drug use."
(Bộ phim đối mặt với chỉ trích vì đã lãng mạn hóa việc sử dụng ma túy.)
-
to fall into the trap of glamorization
rơi vào bẫy của việc lãng mạn hóa/tô hồng
"It's easy to fall into the trap of glamorization when looking at old photographs."
(Rất dễ rơi vào bẫy của sự lãng mạn hóa khi nhìn những bức ảnh cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glamorization
nounSự tô vẽ, làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn hoặc đáng mơ ước hơn so với thực tế.
"The glamorization of smoking in films has contributed to its appeal among young people."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the media had not glamorized violence, fewer young people would have been influenced by it. |
Nếu giới truyền thông không tô vẽ sự hào nhoáng của bạo lực, ít thanh niên đã bị ảnh hưởng bởi nó hơn. |
| Phủ định | If the advertisement hadn't been glamorously presented, it would not have attracted so many customers. |
Nếu quảng cáo không được trình bày một cách hào nhoáng, nó đã không thu hút được nhiều khách hàng đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the government have intervened if the glamorization of smoking had not been so pervasive in society? |
Chính phủ có can thiệp không nếu sự hào nhoáng của việc hút thuốc không lan rộng trong xã hội như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glamorization".
