glimpse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cái nhìn thoáng qua, cái nhìn lướt nhanh, cái nhìn chớp nhoáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I caught a glimpse of him as he ran past."
"Tôi thoáng thấy anh ta khi anh ta chạy ngang qua."
-
"The book offers a fascinating glimpse into the lives of the rich and famous."
"Cuốn sách mang đến một cái nhìn thoáng qua đầy thú vị về cuộc sống của những người giàu có và nổi tiếng."
-
"He only glimpsed the accident, but it was enough to shock him."
"Anh ấy chỉ thoáng thấy vụ tai nạn, nhưng nó đủ để gây sốc cho anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'glimpse' ám chỉ một cái nhìn rất ngắn và không đầy đủ, thường là do cơ hội có hạn hoặc do chủ ý không muốn nhìn lâu. Nó mang sắc thái nhanh chóng và có thể là không rõ ràng.
Prepositions
'a glimpse of something' (cái nhìn thoáng qua về cái gì đó); 'a glimpse into something' (cái nhìn thoáng qua vào bên trong cái gì đó)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fleeting a fleeting glimpse (một cái nhìn thoáng qua rất nhanh, chỉ trong chốc lát)
-
brief a brief glimpse (một cái nhìn ngắn ngủi)
-
quick a quick glimpse (một cái nhìn nhanh chóng)
-
tantalizing a tantalizing glimpse (một cái nhìn gợi mở, khêu gợi (nhưng không đầy đủ))
-
first a first glimpse (cái nhìn đầu tiên)
-
catch catch a glimpse of (bắt gặp thoáng qua, nhìn lướt qua)
-
get get a glimpse of (có được cái nhìn thoáng qua)
-
have have a glimpse of (có một cái nhìn thoáng qua)
-
offer offer a glimpse into (mang lại một cái nhìn sâu sắc (về một điều gì đó))
-
provide provide a glimpse of (cung cấp một cái nhìn thoáng qua về)
Idioms
-
catch a glimpse of (someone/something)
Bắt gặp thoáng qua ai đó/cái gì đó một cách bất ngờ hoặc không chủ ý.
"I caught a glimpse of my old friend in the crowd before she disappeared."
(Tôi chợt bắt gặp thoáng qua người bạn cũ của mình trong đám đông trước khi cô ấy biến mất.)
-
a glimpse into (something)
Một cái nhìn thoáng qua hoặc một chút thông tin về một điều gì đó thường là trừu tượng, phức tạp, hoặc bí mật.
"The artist's diary offers a fascinating glimpse into his creative process."
(Cuốn nhật ký của nghệ sĩ mang lại một cái nhìn thoáng qua thú vị về quá trình sáng tạo của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glimpse
Danh từCái nhìn thoáng qua, cái nhìn lướt nhanh, cái nhìn chớp nhoáng.
"I caught a glimpse of him as he ran past."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glimpse".
