(Top Banner Ad)
glimpse
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

glimpse

UK: /ɡlɪmps/ • US: /ɡlɪmps/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn thoáng qua nhìn lướt nhanh cái nhìn chớp nhoáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A momentary or partial view.

Vietnamese Meaning

Cái nhìn thoáng qua, cái nhìn lướt nhanh, cái nhìn chớp nhoáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I caught a glimpse of him as he ran past."

    "Tôi thoáng thấy anh ta khi anh ta chạy ngang qua."

  • "The book offers a fascinating glimpse into the lives of the rich and famous."

    "Cuốn sách mang đến một cái nhìn thoáng qua đầy thú vị về cuộc sống của những người giàu có và nổi tiếng."

  • "He only glimpsed the accident, but it was enough to shock him."

    "Anh ấy chỉ thoáng thấy vụ tai nạn, nhưng nó đủ để gây sốc cho anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glimpse Cái nhìn thoáng qua, cái nhìn lướt qua (danh từ)
Verb glimpse Nhìn thoáng qua, nhìn lướt qua (động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰley-
Proto-Germanic
*glimjaną
Old English
glimsian
Middle English
glimsen
Modern English
glimpse

Nguồn gốc ánh sáng

Từ 'glimpse' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *ǵʰley-, mang nghĩa 'chiếu sáng, lấp lánh'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ liên quan đến ánh sáng hoặc sự rọi chiếu mờ nhạt. Qua thời gian, nó phát triển thành 'glimsian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'lấp lánh' hoặc 'phản chiếu ánh sáng một cách yếu ớt'.

Từ ánh sáng đến cái nhìn

Sự chuyển đổi từ 'lấp lánh' sang 'cái nhìn thoáng qua' diễn ra trong tiếng Anh trung đại với từ 'glimsen'. Có lẽ ý tưởng về một cái gì đó chỉ 'lấp lánh' hoặc 'xuất hiện chớp nhoáng' đã dẫn đến nghĩa 'nhìn thấy thoáng qua' hoặc 'một cái nhìn nhanh chóng, không hoàn chỉnh'. Nó gợi lên hình ảnh một khoảnh khắc ngắn ngủi, như ánh sáng lóe lên rồi vụt tắt.

Usage Note

Từ 'glimpse' ám chỉ một cái nhìn rất ngắn và không đầy đủ, thường là do cơ hội có hạn hoặc do chủ ý không muốn nhìn lâu. Nó mang sắc thái nhanh chóng và có thể là không rõ ràng.

Prepositions

of into

'a glimpse of something' (cái nhìn thoáng qua về cái gì đó); 'a glimpse into something' (cái nhìn thoáng qua vào bên trong cái gì đó)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glimpse
  • fleeting a fleeting glimpse
    (một cái nhìn thoáng qua rất nhanh, chỉ trong chốc lát)
  • brief a brief glimpse
    (một cái nhìn ngắn ngủi)
  • quick a quick glimpse
    (một cái nhìn nhanh chóng)
  • tantalizing a tantalizing glimpse
    (một cái nhìn gợi mở, khêu gợi (nhưng không đầy đủ))
  • first a first glimpse
    (cái nhìn đầu tiên)
Verb + glimpse
  • catch catch a glimpse of
    (bắt gặp thoáng qua, nhìn lướt qua)
  • get get a glimpse of
    (có được cái nhìn thoáng qua)
  • have have a glimpse of
    (có một cái nhìn thoáng qua)
  • offer offer a glimpse into
    (mang lại một cái nhìn sâu sắc (về một điều gì đó))
  • provide provide a glimpse of
    (cung cấp một cái nhìn thoáng qua về)

Idioms

  • catch a glimpse of (someone/something)

    Bắt gặp thoáng qua ai đó/cái gì đó một cách bất ngờ hoặc không chủ ý.

    "I caught a glimpse of my old friend in the crowd before she disappeared."

    (Tôi chợt bắt gặp thoáng qua người bạn cũ của mình trong đám đông trước khi cô ấy biến mất.)

  • a glimpse into (something)

    Một cái nhìn thoáng qua hoặc một chút thông tin về một điều gì đó thường là trừu tượng, phức tạp, hoặc bí mật.

    "The artist's diary offers a fascinating glimpse into his creative process."

    (Cuốn nhật ký của nghệ sĩ mang lại một cái nhìn thoáng qua thú vị về quá trình sáng tạo của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glimpse

Danh từ
Lật mặt

Cái nhìn thoáng qua, cái nhìn lướt nhanh, cái nhìn chớp nhoáng.

"I caught a glimpse of him as he ran past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glimpse".

Glimpse trong marketing và truyền thông

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực marketing và truyền thông, 'glimpse' thường được sử dụng để tạo sự tò mò. Ví dụ, các đoạn giới thiệu phim (trailers) hay quảng cáo sản phẩm thường 'offer a glimpse' (mang lại một cái nhìn thoáng qua) về nội dung hoặc tính năng, hứa hẹn một điều gì đó hấp dẫn nhưng không tiết lộ toàn bộ, kích thích người xem tìm hiểu thêm.

Cái nhìn thoáng qua về những điều lớn lao

Trong triết học, văn học và cả cuộc sống hàng ngày, 'glimpse' thường được dùng để chỉ một khoảnh khắc hiểu biết, một nhận thức thoáng qua về những ý niệm lớn lao như tương lai, quá khứ, chân lý, hoặc bản chất của một điều gì đó. Nó ngụ ý rằng chúng ta chỉ có thể nhìn thấy một phần nhỏ, chưa hoàn chỉnh của một bức tranh rộng lớn hơn, nhưng phần đó cũng đủ để gợi mở và khơi gợi suy tư.