(Top Banner Ad)
hurried
B1
Tính từ B1 Chung

hurried

UK: /ˈhʌrid/ • US: /ˈhɜːrid/

Nghĩa tiếng Việt

vội vã hấp tấp khẩn trương qua loa vội vàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

done or acting in a hurry; rushed.

Vietnamese Meaning

vội vã, hấp tấp, khẩn trương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ate a hurried breakfast before rushing out the door."

    "Cô ấy ăn vội bữa sáng trước khi vội vã ra khỏi nhà."

  • "He gave a hurried apology and left."

    "Anh ấy vội vàng xin lỗi rồi rời đi."

  • "The doctor gave her a hurried examination."

    "Bác sĩ khám qua loa cho cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hurry vội vàng, hối hả, nhanh chóng
Noun hurry sự vội vàng, sự hối hả
Adverb hurriedly một cách vội vàng, hấp tấp
Adjective unhurried không vội vàng, thư thả, chậm rãi
Adverb unhurriedly một cách không vội vàng, thong thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hurrian (to rush)
Middle English
hurien, horien (to rush)
Early Modern English
hurry (verb, c. 1540s)
Modern English
hurried (past participle/adjective)

Nguồn gốc của 'Hurried'

Từ 'hurried' bắt nguồn từ động từ 'hurry' trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16. Mặc dù nguồn gốc chính xác còn gây tranh cãi, nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ cổ hơn mang nghĩa 'vội vã, gấp gáp' hoặc thậm chí là một từ mô phỏng âm thanh của sự gấp rút. 'Hurried' mô tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, thường do thiếu thời gian hoặc áp lực.

Usage Note

Tính từ 'hurried' mô tả hành động hoặc sự việc được thực hiện một cách nhanh chóng do áp lực thời gian hoặc mong muốn hoàn thành sớm. Khác với 'fast' (nhanh) chỉ tốc độ, 'hurried' nhấn mạnh sự vội vàng và có thể gây ra sự thiếu cẩn trọng. So với 'rushed', 'hurried' có thể mang sắc thái ít khẩn trương hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hurried
  • hurried a hurried glance
    (một cái nhìn vội vã)
  • hurried a hurried pace
    (bước đi gấp gáp, vội vã)
  • hurried a hurried decision
    (một quyết định vội vàng)
Verb + hurried
  • make make a hurried departure
    (thực hiện một cuộc rời đi vội vã)
Adverb + hurried
  • rather rather hurried
    (khá vội vàng/hấp tấp)

Idioms

  • a hurried goodbye/farewell

    một lời tạm biệt vội vã

    "She gave him a hurried goodbye and rushed out the door."

    (Cô ấy vội vã chào tạm biệt anh và lao ra khỏi cửa.)

  • make a hurried exit

    thực hiện một cuộc rời đi/tẩu thoát vội vàng

    "The thief made a hurried exit when the alarm went off."

    (Tên trộm vội vã tẩu thoát khi chuông báo động reo lên.)

  • in a hurried manner

    một cách vội vã, hấp tấp

    "He explained the rules in a hurried manner, so I didn't catch everything."

    (Anh ấy giải thích các quy tắc một cách vội vàng, nên tôi không nắm bắt được hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hurried

Tính từ
Lật mặt

vội vã, hấp tấp, khẩn trương.

"She ate a hurried breakfast before rushing out the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will hurry to the station to catch the train.
Cô ấy sẽ vội vã đến nhà ga để bắt tàu.
Phủ định
They are not going to hurry the process, as they want to ensure accuracy.
Họ sẽ không đẩy nhanh quá trình, vì họ muốn đảm bảo tính chính xác.
Nghi vấn
Will he hurry to finish the project before the deadline?
Liệu anh ấy có vội vã hoàn thành dự án trước thời hạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to hurry to school every morning.
Cô ấy từng vội vã đến trường mỗi sáng.
Phủ định
He didn't use to hurry when he was younger.
Anh ấy đã không từng vội vã khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did you use to hurry to finish your homework?
Bạn có từng vội vã để hoàn thành bài tập về nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurried".

Áp lực thời gian và chất lượng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc, việc 'hurried' (làm việc vội vàng) thường được nhìn nhận tiêu cực. Mặc dù sự nhanh chóng đôi khi cần thiết, nhưng hành động vội vàng thường gắn liền với sự thiếu cẩn thận, dễ mắc lỗi và giảm chất lượng công việc hoặc sản phẩm. Điều này phản ánh quan niệm rằng chất lượng cần thời gian và sự tỉ mỉ.

Phong trào sống chậm

Sự phát triển của các phong trào như 'slow living' (sống chậm) hay 'mindfulness' (chánh niệm) ở các nước phương Tây là một phản ứng đối với nhịp sống 'hurried' (vội vã) hiện đại. Các phong trào này khuyến khích con người giảm bớt sự vội vàng, dành thời gian trải nghiệm mọi thứ một cách đầy đủ và trọn vẹn hơn, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và sức khỏe tinh thần.