hurried
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
vội vã, hấp tấp, khẩn trương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ate a hurried breakfast before rushing out the door."
"Cô ấy ăn vội bữa sáng trước khi vội vã ra khỏi nhà."
-
"He gave a hurried apology and left."
"Anh ấy vội vàng xin lỗi rồi rời đi."
-
"The doctor gave her a hurried examination."
"Bác sĩ khám qua loa cho cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hurry | vội vàng, hối hả, nhanh chóng |
| Noun | hurry | sự vội vàng, sự hối hả |
| Adverb | hurriedly | một cách vội vàng, hấp tấp |
| Adjective | unhurried | không vội vàng, thư thả, chậm rãi |
| Adverb | unhurriedly | một cách không vội vàng, thong thả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'hurried' mô tả hành động hoặc sự việc được thực hiện một cách nhanh chóng do áp lực thời gian hoặc mong muốn hoàn thành sớm. Khác với 'fast' (nhanh) chỉ tốc độ, 'hurried' nhấn mạnh sự vội vàng và có thể gây ra sự thiếu cẩn trọng. So với 'rushed', 'hurried' có thể mang sắc thái ít khẩn trương hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hurried a hurried glance (một cái nhìn vội vã)
-
hurried a hurried pace (bước đi gấp gáp, vội vã)
-
hurried a hurried decision (một quyết định vội vàng)
-
make make a hurried departure (thực hiện một cuộc rời đi vội vã)
-
rather rather hurried (khá vội vàng/hấp tấp)
Idioms
-
a hurried goodbye/farewell
một lời tạm biệt vội vã
"She gave him a hurried goodbye and rushed out the door."
(Cô ấy vội vã chào tạm biệt anh và lao ra khỏi cửa.)
-
make a hurried exit
thực hiện một cuộc rời đi/tẩu thoát vội vàng
"The thief made a hurried exit when the alarm went off."
(Tên trộm vội vã tẩu thoát khi chuông báo động reo lên.)
-
in a hurried manner
một cách vội vã, hấp tấp
"He explained the rules in a hurried manner, so I didn't catch everything."
(Anh ấy giải thích các quy tắc một cách vội vàng, nên tôi không nắm bắt được hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hurried
Tính từvội vã, hấp tấp, khẩn trương.
"She ate a hurried breakfast before rushing out the door."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will hurry to the station to catch the train. |
Cô ấy sẽ vội vã đến nhà ga để bắt tàu. |
| Phủ định | They are not going to hurry the process, as they want to ensure accuracy. |
Họ sẽ không đẩy nhanh quá trình, vì họ muốn đảm bảo tính chính xác. |
| Nghi vấn | Will he hurry to finish the project before the deadline? |
Liệu anh ấy có vội vã hoàn thành dự án trước thời hạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to hurry to school every morning. |
Cô ấy từng vội vã đến trường mỗi sáng. |
| Phủ định | He didn't use to hurry when he was younger. |
Anh ấy đã không từng vội vã khi còn trẻ. |
| Nghi vấn | Did you use to hurry to finish your homework? |
Bạn có từng vội vã để hoàn thành bài tập về nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurried".
