(Top Banner Ad)
glasshouse
B1
danh từ B1 Làm vườn, Nông nghiệp

glasshouse

UK: /ˈɡlɑːsˌhaʊs/ • US: /ˈɡlæsˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà kính nhà trồng cây bằng kính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building with glass walls and roof, used for growing plants that need protection from the weather.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà có tường và mái bằng kính, được sử dụng để trồng cây cần được bảo vệ khỏi thời tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gardener grows tomatoes in a glasshouse."

    "Người làm vườn trồng cà chua trong nhà kính."

  • "She keeps her orchids in a glasshouse."

    "Cô ấy giữ hoa lan của mình trong một nhà kính."

  • "Living in a glasshouse means you have to be careful about what you say and do."

    "Sống trong một 'nhà kính' có nghĩa là bạn phải cẩn thận về những gì bạn nói và làm (ý chỉ sống dưới sự quan sát kỹ lưỡng)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glass kính, thủy tinh
Noun house ngôi nhà, căn nhà
Verb house cung cấp chỗ ở cho ai, chứa đựng
Adjective glassy trong như kính, phẳng lặng như mặt kính
Noun greenhouse nhà kính, nhà vòm (thường là từ đồng nghĩa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
glæs
Old English
hūs
English
glasshouse

Nguồn gốc đơn giản của 'glasshouse'

Từ 'glasshouse' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'glass' (thủy tinh, kính) và 'house' (ngôi nhà). Nó mô tả một ngôi nhà hoặc công trình có tường và mái làm bằng kính, thường dùng để trồng cây hoặc đôi khi là nhà ở có kiến trúc đặc biệt. Việc kết hợp hai từ này tạo nên một ý nghĩa rất rõ ràng về chức năng và cấu tạo của nó.

Usage Note

Từ 'glasshouse' thường được dùng để chỉ các nhà kính nhỏ hoặc các cấu trúc kính sử dụng trong vườn nhà hoặc các khu vườn nhỏ. Nó khác với 'greenhouse' ở chỗ 'greenhouse' có thể sử dụng các vật liệu khác ngoài kính, chẳng hạn như nhựa. Về mặt ẩn dụ, 'glasshouse' được dùng để ám chỉ tình huống mà ai đó dễ bị chỉ trích hoặc bị quan sát kỹ lưỡng.

Prepositions

in at

‘in a glasshouse’ chỉ vị trí bên trong nhà kính. ‘at a glasshouse’ chỉ vị trí gần hoặc tại nhà kính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glasshouse
  • large a large glasshouse
    (một nhà kính lớn)
  • heated a heated glasshouse
    (một nhà kính có sưởi)
  • tropical tropical glasshouse plants
    (các loại cây nhiệt đới trồng trong nhà kính)
Verb + glasshouse
  • build build a glasshouse
    (xây dựng một nhà kính)
  • grow grow vegetables in a glasshouse
    (trồng rau trong nhà kính)
  • maintain maintain a glasshouse
    (duy trì/bảo dưỡng một nhà kính)

Idioms

  • People who live in glass houses shouldn't throw stones.

    Những người sống trong nhà kính không nên ném đá. (Ý nói: Ai có khuyết điểm không nên chỉ trích người khác, vì bản thân mình cũng dễ bị tổn thương.)

    "You criticize him for his mistakes, but remember, people who live in glass houses shouldn't throw stones."

    (Anh chỉ trích lỗi lầm của anh ấy, nhưng hãy nhớ rằng, những người sống trong nhà kính không nên ném đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glasshouse

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà có tường và mái bằng kính, được sử dụng để trồng cây cần được bảo vệ khỏi thời tiết.

"The gardener grows tomatoes in a glasshouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had built the glasshouse stronger, the storm would have damaged fewer plants inside.
Nếu họ đã xây dựng nhà kính chắc chắn hơn, cơn bão đã có thể làm hư hại ít cây trồng bên trong hơn.
Phủ định
If we hadn't invested in that glasshouse, we wouldn't have been able to grow exotic fruits last year.
Nếu chúng ta không đầu tư vào nhà kính đó, chúng ta đã không thể trồng trái cây kỳ lạ vào năm ngoái.
Nghi vấn
Would the tomatoes have ripened faster if they had heated the glasshouse more efficiently?
Liệu cà chua có chín nhanh hơn nếu họ sưởi ấm nhà kính hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glasshouse".

Nhà kính trong Nông nghiệp và Làm vườn

Ở các nước phương Tây, 'glasshouse' (thường gọi là 'greenhouse') là một phần quan trọng của nông nghiệp và làm vườn. Chúng được dùng để tạo ra môi trường kiểm soát, ấm áp hơn cho cây trồng, giúp nông dân trồng được các loại cây trái vụ hoặc cây nhiệt đới ở những vùng khí hậu lạnh. Đây cũng là nơi lý tưởng để ươm cây con trước khi trồng ra ngoài trời.

Biểu tượng của sự dễ tổn thương và đạo đức

Cụm từ 'glass house' (nhà kính - thường viết tách rời trong ngữ cảnh này) còn mang ý nghĩa biểu tượng, đặc biệt qua câu tục ngữ 'People who live in glass houses shouldn't throw stones.' Nó ám chỉ rằng nếu bản thân bạn có những điểm yếu, khuyết điểm dễ bị tổn thương, bạn không nên chỉ trích hay gây hại cho người khác, vì điều đó có thể quay lại làm hại chính mình. Đây là một lời khuyên về sự khiêm tốn và tôn trọng lẫn nhau trong văn hóa phương Tây.