glasshouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building with glass walls and roof, used for growing plants that need protection from the weather.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà có tường và mái bằng kính, được sử dụng để trồng cây cần được bảo vệ khỏi thời tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gardener grows tomatoes in a glasshouse."
"Người làm vườn trồng cà chua trong nhà kính."
-
"She keeps her orchids in a glasshouse."
"Cô ấy giữ hoa lan của mình trong một nhà kính."
-
"Living in a glasshouse means you have to be careful about what you say and do."
"Sống trong một 'nhà kính' có nghĩa là bạn phải cẩn thận về những gì bạn nói và làm (ý chỉ sống dưới sự quan sát kỹ lưỡng)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glass | kính, thủy tinh |
| Noun | house | ngôi nhà, căn nhà |
| Verb | house | cung cấp chỗ ở cho ai, chứa đựng |
| Adjective | glassy | trong như kính, phẳng lặng như mặt kính |
| Noun | greenhouse | nhà kính, nhà vòm (thường là từ đồng nghĩa) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'glasshouse' thường được dùng để chỉ các nhà kính nhỏ hoặc các cấu trúc kính sử dụng trong vườn nhà hoặc các khu vườn nhỏ. Nó khác với 'greenhouse' ở chỗ 'greenhouse' có thể sử dụng các vật liệu khác ngoài kính, chẳng hạn như nhựa. Về mặt ẩn dụ, 'glasshouse' được dùng để ám chỉ tình huống mà ai đó dễ bị chỉ trích hoặc bị quan sát kỹ lưỡng.
Prepositions
‘in a glasshouse’ chỉ vị trí bên trong nhà kính. ‘at a glasshouse’ chỉ vị trí gần hoặc tại nhà kính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large glasshouse (một nhà kính lớn)
-
heated a heated glasshouse (một nhà kính có sưởi)
-
tropical tropical glasshouse plants (các loại cây nhiệt đới trồng trong nhà kính)
-
build build a glasshouse (xây dựng một nhà kính)
-
grow grow vegetables in a glasshouse (trồng rau trong nhà kính)
-
maintain maintain a glasshouse (duy trì/bảo dưỡng một nhà kính)
Idioms
-
People who live in glass houses shouldn't throw stones.
Những người sống trong nhà kính không nên ném đá. (Ý nói: Ai có khuyết điểm không nên chỉ trích người khác, vì bản thân mình cũng dễ bị tổn thương.)
"You criticize him for his mistakes, but remember, people who live in glass houses shouldn't throw stones."
(Anh chỉ trích lỗi lầm của anh ấy, nhưng hãy nhớ rằng, những người sống trong nhà kính không nên ném đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glasshouse
danh từMột tòa nhà có tường và mái bằng kính, được sử dụng để trồng cây cần được bảo vệ khỏi thời tiết.
"The gardener grows tomatoes in a glasshouse."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had built the glasshouse stronger, the storm would have damaged fewer plants inside. |
Nếu họ đã xây dựng nhà kính chắc chắn hơn, cơn bão đã có thể làm hư hại ít cây trồng bên trong hơn. |
| Phủ định | If we hadn't invested in that glasshouse, we wouldn't have been able to grow exotic fruits last year. |
Nếu chúng ta không đầu tư vào nhà kính đó, chúng ta đã không thể trồng trái cây kỳ lạ vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Would the tomatoes have ripened faster if they had heated the glasshouse more efficiently? |
Liệu cà chua có chín nhanh hơn nếu họ sưởi ấm nhà kính hiệu quả hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glasshouse".
