(Top Banner Ad)
potting shed
B1
danh từ B1 Làm vườn, Nông nghiệp

potting shed

UK: /ˈpɒtɪŋ ʃed/ • US: /ˈpɑːtɪŋ ʃed/

Nghĩa tiếng Việt

nhà kho trồng cây nhà kho làm vườn chòi ươm cây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shed used for potting plants, storing gardening equipment, and other gardening tasks.

Vietnamese Meaning

Nhà kho nhỏ dùng để sang chậu cây, cất giữ dụng cụ làm vườn và thực hiện các công việc làm vườn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent the afternoon in the potting shed, transplanting seedlings."

    "Cô ấy dành cả buổi chiều trong nhà kho để sang chậu cây con."

  • "He built a new potting shed at the end of the garden."

    "Anh ấy đã xây một nhà kho mới ở cuối vườn."

  • "The potting shed smelled of damp earth and fertilizer."

    "Nhà kho có mùi đất ẩm và phân bón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pot Chậu cây, nồi
Verb pot Trồng cây vào chậu
Adjective potted Được trồng trong chậu
Noun shed Nhà kho nhỏ, chòi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*puttaz
Old English
pott
English
pot
Old English
scydd
English
shed
English
potting shed

Từ 'pot' và 'shed' đến 'potting shed'

Từ 'potting shed' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ 'potting' và 'shed'. 'Potting' xuất phát từ động từ 'to pot', có nghĩa là trồng cây vào chậu. Từ 'pot' (chậu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pott'. Còn 'shed' (nhà kho, chòi) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scydd', chỉ một cấu trúc đơn giản để che chắn. 'Potting shed' vì vậy là một nhà kho nhỏ chuyên dùng cho các công việc làm vườn liên quan đến chậu cây, như ươm mầm hay thay chậu.

Usage Note

Một 'potting shed' thường là một cấu trúc đơn giản, có thể là một phần của nhà kính lớn hơn hoặc một công trình riêng biệt trong vườn. Nó cung cấp một không gian có mái che để làm việc với cây trồng, đặc biệt là khi thời tiết không thuận lợi. Thường có bàn làm việc, kệ để chậu và đất trồng, và nơi chứa dụng cụ.

Prepositions

in near

‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong nhà kho (e.g., "I'm working in the potting shed."). ‘near’ được dùng để chỉ vị trí gần nhà kho (e.g., "The tools are stored near the potting shed.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potting shed
  • small a small potting shed
    (một nhà kho làm vườn nhỏ)
  • rustic a rustic potting shed
    (một nhà kho làm vườn mộc mạc)
  • cluttered a cluttered potting shed
    (một nhà kho làm vườn bừa bộn)
Verb + potting shed
  • build build a potting shed
    (xây một nhà kho làm vườn)
  • work in work in the potting shed
    (làm việc trong nhà kho làm vườn)
  • tidy tidy the potting shed
    (dọn dẹp nhà kho làm vườn)
Common Phrases
  • in the in the potting shed
    (trong nhà kho làm vườn)
  • escape to the escape to the potting shed
    (trốn vào nhà kho làm vườn (để tìm sự yên tĩnh))

Idioms

  • retreat to the potting shed

    Rút lui vào nhà kho làm vườn (để làm việc riêng hoặc tìm sự yên tĩnh)

    "After a stressful day, he likes to retreat to the potting shed for some quiet time."

    (Sau một ngày căng thẳng, anh ấy thích rút lui vào nhà kho làm vườn để có chút thời gian yên tĩnh.)

  • spend hours in the potting shed

    Dành hàng giờ trong nhà kho làm vườn (thể hiện sự đam mê làm vườn)

    "My grandmother can spend hours in the potting shed, nurturing her seedlings."

    (Bà tôi có thể dành hàng giờ trong nhà kho làm vườn, chăm sóc cây con của bà.)

  • a well-equipped potting shed

    Một nhà kho làm vườn được trang bị đầy đủ (cho các công việc làm vườn)

    "Every serious gardener dreams of having a well-equipped potting shed."

    (Mọi người làm vườn chuyên nghiệp đều mơ ước có một nhà kho làm vườn được trang bị đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potting shed

danh từ
Lật mặt

Nhà kho nhỏ dùng để sang chậu cây, cất giữ dụng cụ làm vườn và thực hiện các công việc làm vườn khác.

"She spent the afternoon in the potting shed, transplanting seedlings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, we will move the seedlings into the potting shed.
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ di chuyển cây con vào nhà kho trồng cây.
Phủ định
If you don't protect the potting shed from the storm, it will be damaged.
Nếu bạn không bảo vệ nhà kho trồng cây khỏi cơn bão, nó sẽ bị hư hại.
Nghi vấn
Will we have enough space if we put all the plants in the potting shed?
Liệu chúng ta có đủ không gian nếu chúng ta đặt tất cả cây vào nhà kho trồng cây không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gardeners often store their tools in a potting shed.
Những người làm vườn thường cất dụng cụ của họ trong nhà kho làm vườn.
Phủ định
Not only did he build a new potting shed, but he also installed a rainwater harvesting system.
Không những anh ấy xây một nhà kho làm vườn mới, mà anh ấy còn lắp đặt một hệ thống thu gom nước mưa.
Nghi vấn
Should you need a potting shed, you will find many plans online.
Nếu bạn cần một nhà kho làm vườn, bạn sẽ tìm thấy nhiều bản vẽ trên mạng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potting shed".

Nơi trú ẩn của người làm vườn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, 'potting shed' thường được xem là một không gian riêng tư, yên tĩnh, nơi người làm vườn có thể thỏa sức với đam mê của mình, thoát khỏi sự ồn ào của cuộc sống hàng ngày. Nó không chỉ là nơi làm việc mà còn là một 'ngôi đền' cá nhân, nơi họ có thể thư giãn và kết nối với thiên nhiên.

Biểu tượng của làm vườn kiểu Anh

'Potting shed' là một hình ảnh quen thuộc trong các khu vườn truyền thống của Anh. Nó thể hiện sự yêu thích và gắn bó lâu đời của người Anh với việc làm vườn, từ việc ươm mầm, chăm sóc cây con cho đến cất giữ dụng cụ. Đây là một phần không thể thiếu của cảnh quan vườn tược nông thôn và ngoại ô, biểu trưng cho lối sống chậm rãi và gần gũi với thiên nhiên.