(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ potting shed
B1

potting shed

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhà kho trồng cây nhà kho làm vườn chòi ươm cây
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Potting shed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhà kho nhỏ dùng để sang chậu cây, cất giữ dụng cụ làm vườn và thực hiện các công việc làm vườn khác.

Definition (English Meaning)

A shed used for potting plants, storing gardening equipment, and other gardening tasks.

Ví dụ Thực tế với 'Potting shed'

  • "She spent the afternoon in the potting shed, transplanting seedlings."

    "Cô ấy dành cả buổi chiều trong nhà kho để sang chậu cây con."

  • "He built a new potting shed at the end of the garden."

    "Anh ấy đã xây một nhà kho mới ở cuối vườn."

  • "The potting shed smelled of damp earth and fertilizer."

    "Nhà kho có mùi đất ẩm và phân bón."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Potting shed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: potting shed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

garden shed(nhà kho vườn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

greenhouse(nhà kính)
gardening tools(dụng cụ làm vườn)
compost bin(thùng ủ phân)

Lĩnh vực (Subject Area)

Làm vườn Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Potting shed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Một 'potting shed' thường là một cấu trúc đơn giản, có thể là một phần của nhà kính lớn hơn hoặc một công trình riêng biệt trong vườn. Nó cung cấp một không gian có mái che để làm việc với cây trồng, đặc biệt là khi thời tiết không thuận lợi. Thường có bàn làm việc, kệ để chậu và đất trồng, và nơi chứa dụng cụ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in near

‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong nhà kho (e.g., "I'm working in the potting shed."). ‘near’ được dùng để chỉ vị trí gần nhà kho (e.g., "The tools are stored near the potting shed.").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Potting shed'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, we will move the seedlings into the potting shed.
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ di chuyển cây con vào nhà kho trồng cây.
Phủ định
If you don't protect the potting shed from the storm, it will be damaged.
Nếu bạn không bảo vệ nhà kho trồng cây khỏi cơn bão, nó sẽ bị hư hại.
Nghi vấn
Will we have enough space if we put all the plants in the potting shed?
Liệu chúng ta có đủ không gian nếu chúng ta đặt tất cả cây vào nhà kho trồng cây không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gardeners often store their tools in a potting shed.
Những người làm vườn thường cất dụng cụ của họ trong nhà kho làm vườn.
Phủ định
Not only did he build a new potting shed, but he also installed a rainwater harvesting system.
Không những anh ấy xây một nhà kho làm vườn mới, mà anh ấy còn lắp đặt một hệ thống thu gom nước mưa.
Nghi vấn
Should you need a potting shed, you will find many plans online.
Nếu bạn cần một nhà kho làm vườn, bạn sẽ tìm thấy nhiều bản vẽ trên mạng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)