gleaner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who gathers leftover grain or other produce after a harvest.
Vietnamese Meaning
Người mót lúa, nhặt nhạnh những hạt còn sót lại sau vụ gặt; người thu lượm những thứ còn sót lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gleaners followed the harvesters, picking up the scattered grain."
"Những người mót lúa đi theo sau những người gặt hái, nhặt những hạt lúa vương vãi."
-
"Paintings of gleaners are a common subject in art history."
"Những bức tranh về người mót lúa là một chủ đề phổ biến trong lịch sử nghệ thuật."
-
"Laws were once in place to protect the rights of gleaners."
"Đã từng có những luật lệ bảo vệ quyền lợi của những người mót lúa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gleaner' mang ý nghĩa về sự cần cù, tiết kiệm và thường liên quan đến những người nghèo, những người phải dựa vào việc nhặt nhạnh để sinh sống. Nó thường mang tính văn chương và lịch sử, ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diligent diligent gleaner (người thu nhặt cần mẫn)
-
meticulous meticulous gleaner (người thu nhặt tỉ mỉ)
-
poor poor gleaner (người thu nhặt nghèo khó (thường ám chỉ người lượm lặt nông sản))
-
information information gleaner (người thu thập thông tin)
-
data data gleaner (người thu thập dữ liệu)
-
knowledge knowledge gleaner (người tích lũy kiến thức)
-
become become a gleaner (trở thành người thu nhặt (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
-
work as work as a gleaner (làm công việc thu nhặt (nông sản))
Idioms
-
a gleaner of information
người cẩn thận thu thập thông tin (từng chút một)
"She was a tireless gleaner of information for her investigative report."
(Cô ấy là một người thu thập thông tin không mệt mỏi cho báo cáo điều tra của mình.)
-
a gleaner of knowledge
người tích lũy kiến thức (từ nhiều nguồn)
"He spent his life as a humble gleaner of knowledge from ancient texts and oral traditions."
(Ông dành cả đời mình như một người khiêm tốn tích lũy kiến thức từ các văn bản cổ và truyền khẩu.)
-
to be a gleaner (of details)
là người tỉ mỉ nhặt nhạnh (các chi tiết nhỏ)
"In detective work, one must be a gleaner of details that others might easily overlook."
(Trong công việc thám tử, người ta phải là người tỉ mỉ nhặt nhạnh các chi tiết mà người khác có thể dễ dàng bỏ qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gleaner
nounNgười mót lúa, nhặt nhạnh những hạt còn sót lại sau vụ gặt; người thu lượm những thứ còn sót lại.
"The gleaners followed the harvesters, picking up the scattered grain."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmers had already left the field when the gleaner arrived. |
Những người nông dân đã rời khỏi cánh đồng khi người nhặt lúa đến. |
| Phủ định | She had not known that she would become a gleaner until the harvest failed. |
Cô ấy đã không biết rằng mình sẽ trở thành một người nhặt lúa cho đến khi vụ thu hoạch thất bại. |
| Nghi vấn | Had the gleaner collected all the fallen grain before the storm? |
Người nhặt lúa đã thu thập hết số thóc rơi vãi trước cơn bão chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gleaner".
