(Top Banner Ad)
glitterati
C1
danh từ C1 Xã hội, Giải trí, Văn hóa

glitterati

UK: /ˌɡlɪtəˈræti/ • US: /ˌɡlɪtəˈrɑːti/

Nghĩa tiếng Việt

giới thượng lưu những người nổi tiếng giới tinh hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wealthy, celebrated, and fashionable people.

Vietnamese Meaning

Những người giàu có, nổi tiếng và sành điệu (thường chỉ giới thượng lưu, những người nổi tiếng trong giới giải trí, thời trang và xã hội).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film festival attracts the glitterati from around the world."

    "Liên hoan phim thu hút những người nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The magazine covers were filled with photos of the glitterati."

    "Các trang bìa tạp chí tràn ngập ảnh của những người nổi tiếng."

  • "The party was attended by the glitterati of the art world."

    "Buổi tiệc có sự tham gia của những người nổi tiếng trong giới nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glitter sự lấp lánh, ánh sáng chói lọi
Verb glitter lấp lánh, tỏa sáng
Adjective glitzy hào nhoáng, lộng lẫy, phô trương
Noun literati giới trí thức, văn sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
literatus
English (borrowed)
literati
English (blend)
glitterati

Nguồn gốc từ sự pha trộn

Từ 'glitterati' là một từ ghép thú vị, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ tiếng Anh: 'glitter' (sự lấp lánh, hào nhoáng) và 'literati' (giới trí thức, văn sĩ). Ban đầu, 'literati' chỉ những người có học thức cao, yêu văn chương. Nhưng khi 'glitter' được thêm vào, từ này đã chuyển nghĩa để chỉ những người nổi tiếng, giàu có và thường xuyên xuất hiện ở các sự kiện xã hội, nơi họ 'tỏa sáng' và thu hút sự chú ý bằng vẻ ngoài xa hoa, lộng lẫy.

Usage Note

Từ này mang sắc thái hơi mỉa mai hoặc châm biếm, ám chỉ sự hào nhoáng và chú trọng hình thức bên ngoài của những người thuộc giới này. Nó thường được dùng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng lớn trong xã hội, đặc biệt là trong lĩnh vực giải trí, thời trang, hoặc kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glitterati
  • Hollywood Hollywood glitterati
    (giới giải trí Hollywood hào nhoáng)
  • fashion fashion glitterati
    (giới thời trang lấp lánh/nổi tiếng)
  • media media glitterati
    (giới truyền thông nổi tiếng)
  • international international glitterati
    (giới thượng lưu quốc tế)
Verb + the glitterati
  • attract attract the glitterati
    (thu hút giới thượng lưu/người nổi tiếng)
  • mingle with mingle with the glitterati
    (giao lưu với giới nổi tiếng)
  • join join the glitterati
    (gia nhập giới nổi tiếng)
  • hobnob with hobnob with the glitterati
    (giao du thân mật với giới nổi tiếng)
Noun + glitterati
  • world of the world of the glitterati
    (thế giới của giới thượng lưu/người nổi tiếng)
  • presence of the presence of the glitterati
    (sự hiện diện của giới nổi tiếng)

Idioms

  • rub shoulders with the glitterati

    Giao du, kết bạn hoặc tiếp xúc với những người nổi tiếng, có tầm ảnh hưởng trong xã hội.

    "At the film festival, you can expect to rub shoulders with the Hollywood glitterati."

    (Tại liên hoan phim, bạn có thể mong đợi được giao lưu với giới điện ảnh Hollywood hào nhoáng.)

  • the world of the glitterati

    Thế giới, môi trường sống hoặc lĩnh vực hoạt động của những người nổi tiếng, giàu có và thường xuyên xuất hiện ở các sự kiện xã hội.

    "Living in the world of the glitterati often means constant public scrutiny."

    (Sống trong thế giới của giới thượng lưu thường có nghĩa là bị công chúng giám sát liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glitterati

danh từ
Lật mặt

Những người giàu có, nổi tiếng và sành điệu (thường chỉ giới thượng lưu, những người nổi tiếng trong giới giải trí, thời trang và xã hội).

"The film festival attracts the glitterati from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glitterati".

Sự đối lập với 'Literati'

Từ 'glitterati' thường được dùng để chỉ những người nổi tiếng trong giới giải trí, thời trang, hoặc xã hội thượng lưu, những người được biết đến vì sự giàu có, phong cách sống xa hoa và khả năng thu hút sự chú ý. Điều này tạo nên sự tương phản với từ 'literati', vốn chỉ những người có học thức cao, các nhà văn, trí thức, những người được kính trọng vì tài năng và trí tuệ hơn là sự hào nhoáng bên ngoài.

Văn hóa Người nổi tiếng và Thảm đỏ

Khái niệm 'glitterati' gắn liền mật thiết với văn hóa người nổi tiếng (celebrity culture) ở phương Tây, đặc biệt là văn hóa 'thảm đỏ' (red carpet events). Những sự kiện như lễ trao giải Oscar, Tuần lễ thời trang hay các buổi ra mắt phim lớn là nơi 'glitterati' trình diễn phong cách, trang phục đắt tiền và thu hút ống kính phóng viên, thể hiện sự ảnh hưởng của họ trong xã hội.