glitterati
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wealthy, celebrated, and fashionable people.
Vietnamese Meaning
Những người giàu có, nổi tiếng và sành điệu (thường chỉ giới thượng lưu, những người nổi tiếng trong giới giải trí, thời trang và xã hội).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film festival attracts the glitterati from around the world."
"Liên hoan phim thu hút những người nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới."
-
"The magazine covers were filled with photos of the glitterati."
"Các trang bìa tạp chí tràn ngập ảnh của những người nổi tiếng."
-
"The party was attended by the glitterati of the art world."
"Buổi tiệc có sự tham gia của những người nổi tiếng trong giới nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mang sắc thái hơi mỉa mai hoặc châm biếm, ám chỉ sự hào nhoáng và chú trọng hình thức bên ngoài của những người thuộc giới này. Nó thường được dùng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng lớn trong xã hội, đặc biệt là trong lĩnh vực giải trí, thời trang, hoặc kinh doanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hollywood Hollywood glitterati (giới giải trí Hollywood hào nhoáng)
-
fashion fashion glitterati (giới thời trang lấp lánh/nổi tiếng)
-
media media glitterati (giới truyền thông nổi tiếng)
-
international international glitterati (giới thượng lưu quốc tế)
-
attract attract the glitterati (thu hút giới thượng lưu/người nổi tiếng)
-
mingle with mingle with the glitterati (giao lưu với giới nổi tiếng)
-
join join the glitterati (gia nhập giới nổi tiếng)
-
hobnob with hobnob with the glitterati (giao du thân mật với giới nổi tiếng)
-
world of the world of the glitterati (thế giới của giới thượng lưu/người nổi tiếng)
-
presence of the presence of the glitterati (sự hiện diện của giới nổi tiếng)
Idioms
-
rub shoulders with the glitterati
Giao du, kết bạn hoặc tiếp xúc với những người nổi tiếng, có tầm ảnh hưởng trong xã hội.
"At the film festival, you can expect to rub shoulders with the Hollywood glitterati."
(Tại liên hoan phim, bạn có thể mong đợi được giao lưu với giới điện ảnh Hollywood hào nhoáng.)
-
the world of the glitterati
Thế giới, môi trường sống hoặc lĩnh vực hoạt động của những người nổi tiếng, giàu có và thường xuyên xuất hiện ở các sự kiện xã hội.
"Living in the world of the glitterati often means constant public scrutiny."
(Sống trong thế giới của giới thượng lưu thường có nghĩa là bị công chúng giám sát liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glitterati
danh từNhững người giàu có, nổi tiếng và sành điệu (thường chỉ giới thượng lưu, những người nổi tiếng trong giới giải trí, thời trang và xã hội).
"The film festival attracts the glitterati from around the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glitterati".
