(Top Banner Ad)
high society
B2
Danh từ B2 Xã hội học

high society

UK: /ˌhaɪ səˈsaɪəti/ • US: /ˌhaɪ səˈsaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

giới thượng lưu tầng lớp thượng lưu giới quý tộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The wealthiest and most influential members of a society.

Vietnamese Meaning

Tầng lớp giàu có và có ảnh hưởng nhất trong xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She moves in high society."

    "Cô ấy giao du trong giới thượng lưu."

  • "The charity gala was a major event for high society."

    "Buổi dạ tiệc từ thiện là một sự kiện lớn đối với giới thượng lưu."

  • "He was born into high society."

    "Anh ấy sinh ra trong giới thượng lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao (về vị trí, địa vị xã hội)
Noun society xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Nguồn gốc của 'High Society'

Cụm từ 'high society' bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 19 để chỉ những người giàu có và quyền lực nhất trong xã hội. Họ thường có địa vị cao trong giới quý tộc hoặc kinh doanh, và lối sống của họ thường được ngưỡng mộ và bắt chước. 'High' ở đây mang nghĩa 'cao', ám chỉ vị thế xã hội cao quý.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một nhóm người có địa vị cao, giàu có và có quyền lực, thường xuyên tham gia các sự kiện xã hội độc quyền và có ảnh hưởng lớn đến các lĩnh vực như kinh tế, chính trị và văn hóa. 'High society' nhấn mạnh sự xa hoa, sang trọng và địa vị đặc quyền. So sánh với 'upper class', 'high society' có phạm vi hẹp hơn, tập trung vào khía cạnh xã hội và lối sống xa hoa hơn là chỉ đơn thuần là sự giàu có.

Prepositions

in of

in: thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc vị trí trong tầng lớp thượng lưu. Ví dụ: 'She is in high society.' of: thường dùng để chỉ đặc tính thuộc về hoặc liên quan đến tầng lớp thượng lưu. Ví dụ: 'The customs of high society.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high society
  • exclusive exclusive high society
    (giới thượng lưu độc quyền)
  • elite elite high society
    (giới thượng lưu tinh hoa)
Verb + high society
  • move in move in high society
    (gia nhập giới thượng lưu)
  • be born into be born into high society
    (sinh ra trong giới thượng lưu)
  • mingle with mingle with high society
    (giao du với giới thượng lưu)

Idioms

  • High Society

    Giới thượng lưu, tầng lớp cao cấp trong xã hội.

    "She comes from high society and is used to a life of luxury."

    (Cô ấy xuất thân từ giới thượng lưu và đã quen với cuộc sống xa hoa.)

  • crème de la crème

    tinh hoa của tinh hoa, tầng lớp ưu tú nhất (tương tự như 'high society')

    "He is part of the crème de la crème of the art world."

    (Anh ấy là một phần của giới tinh hoa trong thế giới nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high society

Danh từ
Lật mặt

Tầng lớp giàu có và có ảnh hưởng nhất trong xã hội.

"She moves in high society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had always dreamed of belonging to high society before she achieved fame.
Cô ấy đã luôn mơ ước thuộc về giới thượng lưu trước khi cô ấy đạt được danh tiếng.
Phủ định
He had not realized the sacrifices one had to make to maintain a position in high society.
Anh ấy đã không nhận ra những hy sinh mà người ta phải thực hiện để duy trì một vị trí trong giới thượng lưu.
Nghi vấn
Had they ever truly understood the pressures of living in high society before they inherited their fortune?
Họ đã bao giờ thực sự hiểu áp lực của việc sống trong giới thượng lưu trước khi họ thừa kế tài sản của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high society".

Debutante Balls

Debutante balls là những buổi dạ hội truyền thống ở phương Tây, nơi các cô gái trẻ từ các gia đình giàu có và có địa vị xã hội được giới thiệu với 'high society'. Đây thường là một sự kiện quan trọng đánh dấu sự trưởng thành và bắt đầu tham gia vào các hoạt động xã hội của giới thượng lưu.

The Gilded Age

The Gilded Age (khoảng từ năm 1870 đến 1900) ở Hoa Kỳ là một thời kỳ phát triển kinh tế nhanh chóng và sự phô trương giàu có của 'high society'. Các gia đình giàu có như Rockefeller và Vanderbilt đã xây dựng những dinh thự xa hoa và tổ chức những bữa tiệc lộng lẫy, tạo nên một hình ảnh đặc trưng về lối sống của giới thượng lưu.