glitter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small pieces of shiny material used for decoration.
Vietnamese Meaning
Những mảnh vật liệu lấp lánh nhỏ dùng để trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dress was covered in glitter."
"Chiếc váy được phủ đầy những hạt lấp lánh."
-
"She sprinkled glitter on the birthday cards."
"Cô ấy rắc kim tuyến lên những tấm thiệp sinh nhật."
-
"The water glittered under the moonlight."
"Mặt nước lấp lánh dưới ánh trăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glitter | ánh lấp lánh, sự lấp lánh; những hạt kim tuyến (dùng để trang trí) |
| Verb | glitter | lấp lánh, sáng chói, lóng lánh (như sao, kim tuyến) |
| Adjective | glittering | sáng lấp lánh, rực rỡ, chói lọi; hào nhoáng |
| Adverb | glitteringly | một cách lấp lánh, rực rỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Glitter thường được dùng để chỉ những hạt nhỏ, lấp lánh, có nhiều màu sắc và được dùng để trang trí quần áo, đồ vật, hoặc sử dụng trong mỹ phẩm. Nó mang ý nghĩa vui tươi, bắt mắt và có thể hơi phù phiếm. So với 'sparkle', 'glitter' thường có kích thước lớn hơn và hiệu ứng mạnh hơn.
Prepositions
‘Glitter of’: dùng để chỉ chất liệu tạo ra sự lấp lánh (ví dụ: glitter of gold). ‘With glitter’: dùng để diễn tả cái gì đó được trang trí bằng glitter (ví dụ: decorated with glitter).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright glitter (ánh lấp lánh rực rỡ)
-
golden golden glitter (kim tuyến vàng)
-
subtle subtle glitter (ánh lấp lánh nhẹ nhàng, tinh tế)
-
festive festive glitter (kim tuyến dùng cho lễ hội)
-
add add glitter (thêm kim tuyến)
-
apply apply glitter (thoa/rắc kim tuyến)
-
covered in covered in glitter (phủ đầy kim tuyến)
-
sparkle and sparkle and glitter (lấp lánh và rực rỡ)
-
dust glitter dust (bụi kim tuyến)
-
glue glitter glue (keo kim tuyến)
-
bomb glitter bomb (quả bom kim tuyến (thường dùng để đùa hoặc biểu tình))
-
nail glitter nail polish (sơn móng tay kim tuyến)
Idioms
-
All that glitters is not gold.
Không phải tất cả những gì lấp lánh đều là vàng. (Vẻ bề ngoài hào nhoáng không phải lúc nào cũng phản ánh giá trị thực sự bên trong.)
"The job offer seemed amazing with its high salary, but remember, all that glitters is not gold; consider the long working hours and stress."
(Lời đề nghị công việc có vẻ tuyệt vời với mức lương cao, nhưng hãy nhớ rằng không phải tất cả những gì lấp lánh đều là vàng; hãy cân nhắc đến thời gian làm việc dài và áp lực.)
-
Glittering prize/career/success
Giải thưởng/sự nghiệp/thành công rực rỡ, đáng mơ ước, đầy danh vọng.
"After years of hard work, she finally achieved her glittering career as a renowned surgeon."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã đạt được sự nghiệp rực rỡ đáng mơ ước của mình với tư cách là một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glitter
Danh từNhững mảnh vật liệu lấp lánh nhỏ dùng để trang trí.
"The dress was covered in glitter."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stage had been glittering brightly before the main performance started. |
Sân khấu đã lấp lánh rực rỡ trước khi buổi biểu diễn chính bắt đầu. |
| Phủ định | The children hadn't been glittering the crafts when their teacher called them for lunch. |
Những đứa trẻ đã không đính kim tuyến lên đồ thủ công khi giáo viên gọi chúng ăn trưa. |
| Nghi vấn | Had the snow been glittering in the sunlight all morning? |
Tuyết có đang lấp lánh dưới ánh mặt trời cả buổi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glitter".
