(Top Banner Ad)
glitter
B1
Danh từ B1 Chung

glitter

UK: /ˈɡlɪtə(r)/ • US: /ˈɡlɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

kim tuyến lấp lánh ánh kim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small pieces of shiny material used for decoration.

Vietnamese Meaning

Những mảnh vật liệu lấp lánh nhỏ dùng để trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress was covered in glitter."

    "Chiếc váy được phủ đầy những hạt lấp lánh."

  • "She sprinkled glitter on the birthday cards."

    "Cô ấy rắc kim tuyến lên những tấm thiệp sinh nhật."

  • "The water glittered under the moonlight."

    "Mặt nước lấp lánh dưới ánh trăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glitter ánh lấp lánh, sự lấp lánh; những hạt kim tuyến (dùng để trang trí)
Verb glitter lấp lánh, sáng chói, lóng lánh (như sao, kim tuyến)
Adjective glittering sáng lấp lánh, rực rỡ, chói lọi; hào nhoáng
Adverb glitteringly một cách lấp lánh, rực rỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glit-
Old Norse
glitra
Old English
glitenian
Middle English
glit(e)ren
Modern English
glitter

Nguồn Gốc Của 'Glitter'

'Glitter' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, với ý nghĩa cơ bản là 'tỏa sáng', 'lấp lánh' hoặc 'phản chiếu ánh sáng'. Nó gợi lên hình ảnh của những vật nhỏ li ti phản chiếu ánh sáng, tạo ra hiệu ứng rực rỡ và chói mắt. Sự liên kết này đã tồn tại qua hàng trăm năm, từ các từ như 'glitra' trong tiếng Old Norse và 'glitenian' trong tiếng Old English, cho thấy một quá trình tiến hóa ngôn ngữ nhất quán về ý nghĩa lấp lánh.

Usage Note

Glitter thường được dùng để chỉ những hạt nhỏ, lấp lánh, có nhiều màu sắc và được dùng để trang trí quần áo, đồ vật, hoặc sử dụng trong mỹ phẩm. Nó mang ý nghĩa vui tươi, bắt mắt và có thể hơi phù phiếm. So với 'sparkle', 'glitter' thường có kích thước lớn hơn và hiệu ứng mạnh hơn.

Prepositions

of with

‘Glitter of’: dùng để chỉ chất liệu tạo ra sự lấp lánh (ví dụ: glitter of gold). ‘With glitter’: dùng để diễn tả cái gì đó được trang trí bằng glitter (ví dụ: decorated with glitter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glitter
  • bright bright glitter
    (ánh lấp lánh rực rỡ)
  • golden golden glitter
    (kim tuyến vàng)
  • subtle subtle glitter
    (ánh lấp lánh nhẹ nhàng, tinh tế)
  • festive festive glitter
    (kim tuyến dùng cho lễ hội)
Verb + glitter
  • add add glitter
    (thêm kim tuyến)
  • apply apply glitter
    (thoa/rắc kim tuyến)
  • covered in covered in glitter
    (phủ đầy kim tuyến)
  • sparkle and sparkle and glitter
    (lấp lánh và rực rỡ)
Glitter + Noun (Compound Nouns)
  • dust glitter dust
    (bụi kim tuyến)
  • glue glitter glue
    (keo kim tuyến)
  • bomb glitter bomb
    (quả bom kim tuyến (thường dùng để đùa hoặc biểu tình))
  • nail glitter nail polish
    (sơn móng tay kim tuyến)

Idioms

  • All that glitters is not gold.

    Không phải tất cả những gì lấp lánh đều là vàng. (Vẻ bề ngoài hào nhoáng không phải lúc nào cũng phản ánh giá trị thực sự bên trong.)

    "The job offer seemed amazing with its high salary, but remember, all that glitters is not gold; consider the long working hours and stress."

    (Lời đề nghị công việc có vẻ tuyệt vời với mức lương cao, nhưng hãy nhớ rằng không phải tất cả những gì lấp lánh đều là vàng; hãy cân nhắc đến thời gian làm việc dài và áp lực.)

  • Glittering prize/career/success

    Giải thưởng/sự nghiệp/thành công rực rỡ, đáng mơ ước, đầy danh vọng.

    "After years of hard work, she finally achieved her glittering career as a renowned surgeon."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã đạt được sự nghiệp rực rỡ đáng mơ ước của mình với tư cách là một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glitter

Danh từ
Lật mặt

Những mảnh vật liệu lấp lánh nhỏ dùng để trang trí.

"The dress was covered in glitter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stage had been glittering brightly before the main performance started.
Sân khấu đã lấp lánh rực rỡ trước khi buổi biểu diễn chính bắt đầu.
Phủ định
The children hadn't been glittering the crafts when their teacher called them for lunch.
Những đứa trẻ đã không đính kim tuyến lên đồ thủ công khi giáo viên gọi chúng ăn trưa.
Nghi vấn
Had the snow been glittering in the sunlight all morning?
Tuyết có đang lấp lánh dưới ánh mặt trời cả buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glitter".

Kim Tuyến Trong Lễ Hội và Giải Trí

Kim tuyến (glitter) là một vật liệu phổ biến, thường được sử dụng để trang trí trong các lễ hội, tiệc tùng, biểu diễn nghệ thuật, thời trang và trang điểm. Nó tạo ra hiệu ứng bắt mắt, rực rỡ, tượng trưng cho niềm vui, sự hào nhoáng và tinh thần ăn mừng. Từ trang điểm, quần áo đến đồ dùng trang trí, kim tuyến xuất hiện khắp nơi để tăng thêm vẻ lộng lẫy và thu hút sự chú ý.

Ý Nghĩa Biểu Tượng và Phê Phán

Bên cạnh vẻ đẹp lấp lánh, kim tuyến đôi khi còn mang ý nghĩa biểu tượng cho sự phù phiếm, hào nhoáng bề ngoài mà thiếu đi giá trị cốt lõi. Cụm từ 'all that glitters is not gold' là một lời nhắc nhở rằng không nên bị lừa bởi vẻ ngoài hấp dẫn. Gần đây, cũng có những lo ngại về tác động môi trường của kim tuyến (thường làm từ vi nhựa) khi nó trở thành chất gây ô nhiễm môi trường, đặc biệt là trong các đại dương.