jet set
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wealthy people who travel frequently to fashionable places for pleasure.
Vietnamese Meaning
Giới thượng lưu giàu có thường xuyên du lịch đến những địa điểm thời thượng để giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jet set often spends their summers in the French Riviera."
"Giới thượng lưu thường dành mùa hè của họ ở French Riviera."
-
"He became part of the international jet set after his company went public."
"Anh ấy trở thành một phần của giới thượng lưu quốc tế sau khi công ty của anh ấy phát hành cổ phiếu ra công chúng."
-
"The article features a profile of a prominent member of the jet set."
"Bài báo có một bài viết về một thành viên nổi bật của giới thượng lưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jet set | Giới thượng lưu du lịch; nhóm người giàu có, có địa vị xã hội cao, thường xuyên di chuyển bằng máy bay phản lực đến các địa điểm sang trọng trên thế giới. |
| Noun | jet-setter | Người thuộc giới thượng lưu du lịch; người sống lối sống xa hoa, thường xuyên du lịch bằng máy bay phản lực đến các điểm nóng giải trí. |
| Adjective | jet-setting | Thuộc về hoặc liên quan đến giới thượng lưu du lịch; mang tính chất xa hoa, thường xuyên di chuyển bằng máy bay phản lực. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'jet set' ám chỉ một nhóm người giàu có, thường là những người nổi tiếng hoặc thuộc giới tinh hoa, có lối sống xa hoa và thường xuyên di chuyển bằng máy bay phản lực (jet) giữa các địa điểm sang trọng trên thế giới. Nó không chỉ đơn thuần là việc du lịch mà còn bao hàm phong cách sống và địa vị xã hội nhất định. Nó nhấn mạnh sự giàu có, địa vị và lối sống thượng lưu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
international the international jet set (giới thượng lưu du lịch quốc tế)
-
glamorous the glamorous jet set (giới thượng lưu du lịch hào nhoáng)
-
wealthy the wealthy jet set (giới thượng lưu du lịch giàu có)
-
join to join the jet set (gia nhập giới thượng lưu du lịch)
-
belong to to belong to the jet set (thuộc về giới thượng lưu du lịch)
-
member a member of the jet set (một thành viên của giới thượng lưu du lịch)
Idioms
-
to live a jet-set lifestyle
Sống một lối sống xa hoa, sang trọng, thường xuyên du lịch khắp nơi bằng máy bay phản lực.
"She left her boring job to live a jet-set lifestyle, traveling from Paris to New York."
(Cô ấy bỏ công việc nhàm chán để sống một lối sống xa hoa, đi du lịch từ Paris đến New York.)
-
to be part of the jet set
Là một phần của giới thượng lưu du lịch; thuộc tầng lớp giàu có, thường xuyên du lịch bằng máy bay phản lực và tham gia các hoạt động giải trí sang trọng.
"With his private jet and yachts, he's definitely part of the jet set."
(Với máy bay riêng và du thuyền, anh ấy chắc chắn là một phần của giới thượng lưu du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jet set
nounGiới thượng lưu giàu có thường xuyên du lịch đến những địa điểm thời thượng để giải trí.
"The jet set often spends their summers in the French Riviera."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is part of the jet set. |
Cô ấy là một phần của giới thượng lưu thường xuyên di chuyển bằng máy bay phản lực. |
| Phủ định | Isn't he jet-set enough to afford a private plane? |
Chẳng phải anh ta đủ giàu có để mua một chiếc máy bay riêng sao? |
| Nghi vấn | Are they considered jet-set because they travel first class? |
Họ có được coi là giới thượng lưu thường xuyên di chuyển bằng máy bay phản lực vì họ đi hạng nhất không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was living a jet-set lifestyle last year, flying to exotic destinations every month. |
Cô ấy đã sống một lối sống thượng lưu năm ngoái, bay đến những điểm đến kỳ lạ mỗi tháng. |
| Phủ định | They weren't jet-setting around the world when the pandemic started; they were stuck at home. |
Họ đã không đi du lịch khắp thế giới khi đại dịch bắt đầu; họ bị mắc kẹt ở nhà. |
| Nghi vấn | Were you jet-setting to Monaco when I saw you at the airport? |
Có phải bạn đang bay đến Monaco khi tôi thấy bạn ở sân bay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jet set".
