(Top Banner Ad)
jet set
B2
noun B2 Văn hóa, Xã hội

jet set

UK: /ˈdʒet set/ • US: /ˈdʒet set/

Nghĩa tiếng Việt

giới thượng lưu dân chơi giới nhà giàu hay đi du lịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wealthy people who travel frequently to fashionable places for pleasure.

Vietnamese Meaning

Giới thượng lưu giàu có thường xuyên du lịch đến những địa điểm thời thượng để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jet set often spends their summers in the French Riviera."

    "Giới thượng lưu thường dành mùa hè của họ ở French Riviera."

  • "He became part of the international jet set after his company went public."

    "Anh ấy trở thành một phần của giới thượng lưu quốc tế sau khi công ty của anh ấy phát hành cổ phiếu ra công chúng."

  • "The article features a profile of a prominent member of the jet set."

    "Bài báo có một bài viết về một thành viên nổi bật của giới thượng lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jet set Giới thượng lưu du lịch; nhóm người giàu có, có địa vị xã hội cao, thường xuyên di chuyển bằng máy bay phản lực đến các địa điểm sang trọng trên thế giới.
Noun jet-setter Người thuộc giới thượng lưu du lịch; người sống lối sống xa hoa, thường xuyên du lịch bằng máy bay phản lực đến các điểm nóng giải trí.
Adjective jet-setting Thuộc về hoặc liên quan đến giới thượng lưu du lịch; mang tính chất xa hoa, thường xuyên di chuyển bằng máy bay phản lực.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
jet
English
set
English
jet set

Nguồn gốc 'Giới thượng lưu du lịch'

Cụm từ 'jet set' xuất hiện vào những năm 1950, thời kỳ máy bay phản lực bắt đầu phổ biến cho du lịch thương mại. Nó dùng để chỉ một nhóm người giàu có, thường xuyên đi du lịch khắp thế giới bằng máy bay phản lực đến những địa điểm sang trọng và tham gia vào các bữa tiệc xa hoa. Chữ 'jet' ám chỉ phương tiện đi lại (máy bay phản lực), còn 'set' có nghĩa là một nhóm người (tầng lớp xã hội).

Usage Note

Cụm từ 'jet set' ám chỉ một nhóm người giàu có, thường là những người nổi tiếng hoặc thuộc giới tinh hoa, có lối sống xa hoa và thường xuyên di chuyển bằng máy bay phản lực (jet) giữa các địa điểm sang trọng trên thế giới. Nó không chỉ đơn thuần là việc du lịch mà còn bao hàm phong cách sống và địa vị xã hội nhất định. Nó nhấn mạnh sự giàu có, địa vị và lối sống thượng lưu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jet set
  • international the international jet set
    (giới thượng lưu du lịch quốc tế)
  • glamorous the glamorous jet set
    (giới thượng lưu du lịch hào nhoáng)
  • wealthy the wealthy jet set
    (giới thượng lưu du lịch giàu có)
Verb + jet set
  • join to join the jet set
    (gia nhập giới thượng lưu du lịch)
  • belong to to belong to the jet set
    (thuộc về giới thượng lưu du lịch)
Noun + jet set
  • member a member of the jet set
    (một thành viên của giới thượng lưu du lịch)

Idioms

  • to live a jet-set lifestyle

    Sống một lối sống xa hoa, sang trọng, thường xuyên du lịch khắp nơi bằng máy bay phản lực.

    "She left her boring job to live a jet-set lifestyle, traveling from Paris to New York."

    (Cô ấy bỏ công việc nhàm chán để sống một lối sống xa hoa, đi du lịch từ Paris đến New York.)

  • to be part of the jet set

    Là một phần của giới thượng lưu du lịch; thuộc tầng lớp giàu có, thường xuyên du lịch bằng máy bay phản lực và tham gia các hoạt động giải trí sang trọng.

    "With his private jet and yachts, he's definitely part of the jet set."

    (Với máy bay riêng và du thuyền, anh ấy chắc chắn là một phần của giới thượng lưu du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jet set

noun
Lật mặt

Giới thượng lưu giàu có thường xuyên du lịch đến những địa điểm thời thượng để giải trí.

"The jet set often spends their summers in the French Riviera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is part of the jet set.
Cô ấy là một phần của giới thượng lưu thường xuyên di chuyển bằng máy bay phản lực.
Phủ định
Isn't he jet-set enough to afford a private plane?
Chẳng phải anh ta đủ giàu có để mua một chiếc máy bay riêng sao?
Nghi vấn
Are they considered jet-set because they travel first class?
Họ có được coi là giới thượng lưu thường xuyên di chuyển bằng máy bay phản lực vì họ đi hạng nhất không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was living a jet-set lifestyle last year, flying to exotic destinations every month.
Cô ấy đã sống một lối sống thượng lưu năm ngoái, bay đến những điểm đến kỳ lạ mỗi tháng.
Phủ định
They weren't jet-setting around the world when the pandemic started; they were stuck at home.
Họ đã không đi du lịch khắp thế giới khi đại dịch bắt đầu; họ bị mắc kẹt ở nhà.
Nghi vấn
Were you jet-setting to Monaco when I saw you at the airport?
Có phải bạn đang bay đến Monaco khi tôi thấy bạn ở sân bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jet set".

Sự trỗi dậy của du lịch bằng máy bay phản lực

Khái niệm 'jet set' ra đời vào thập niên 1950 và 1960, khi việc di chuyển bằng máy bay phản lực trở nên phổ biến hơn, cho phép những người giàu có di chuyển nhanh chóng giữa các thành phố lớn và các điểm đến nghỉ dưỡng sang trọng trên toàn cầu. Điều này tạo ra một tầng lớp xã hội mới với lối sống xa hoa và đẳng cấp, định hình lại hình ảnh của giới thượng lưu.

Biểu tượng của sự xa hoa và địa vị xã hội

'Jet set' không chỉ là một nhóm người mà còn là biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội và lối sống phóng khoáng, tự do. Họ thường được liên tưởng đến thời trang cao cấp, các bữa tiệc xa hoa, và việc nghỉ dưỡng tại những địa điểm nổi tiếng như Riviera Pháp, Monte Carlo hay Aspen, trở thành hình mẫu của sự thành công và tận hưởng cuộc sống.