(Top Banner Ad)
gloominess
B2
Danh từ B2 Tâm lý học/Cảm xúc

gloominess

UK: /ˈɡluːmɪnəs/ • US: /ˈɡluːminəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự u ám tình trạng ảm đạm nỗi buồn rầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being gloomy; a state of depression or despondency.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất u ám; một trạng thái chán nản hoặc thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gloominess of the weather reflected her mood."

    "Sự u ám của thời tiết phản ánh tâm trạng của cô ấy."

  • "A pervasive gloominess settled over the town after the factory closed."

    "Một sự u ám lan tỏa bao trùm thị trấn sau khi nhà máy đóng cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gloom sự tối tăm, sự ảm đạm, nỗi buồn
Adjective gloomy ảm đạm, u ám, buồn rầu
Adverb gloomily một cách ảm đạm, buồn bã
Verb to gloom trở nên ảm đạm, làm cho u ám (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
gloominess
English
gloomy
English
gloom
Middle English
glome / gloume
Old English
glōm

Nguồn gốc của "gloominess"

Từ 'gloominess' xuất phát từ 'gloomy', một tính từ có nghĩa là ảm đạm hoặc u ám. Bản thân 'gloomy' lại bắt nguồn từ 'gloom', một danh từ trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là bóng tối, sự tối tăm hoặc nỗi buồn. 'Gloom' có lịch sử từ tiếng Anh cổ (Old English) với từ 'glōm', chỉ hoàng hôn hoặc sự tối tăm. Sau đó, nó phát triển thành 'glome' hoặc 'gloume' trong tiếng Anh Trung cổ, mang cả nghĩa danh từ (bóng tối) và động từ (trở nên tối tăm hoặc buồn bã). Vì vậy, 'gloominess' mang ý nghĩa sự tối tăm, ảm đạm hoặc trạng thái buồn bã nói chung.

Usage Note

Từ 'gloominess' diễn tả một trạng thái cảm xúc kéo dài, nặng nề hơn so với 'sadness' (buồn bã) thông thường. Nó ám chỉ một bầu không khí ảm đạm, thiếu sức sống cả về mặt tinh thần lẫn thể chất. Khác với 'depression' (trầm cảm) vốn là một chứng bệnh tâm lý cần điều trị, 'gloominess' thường mang tính tạm thời và có thể do các yếu tố bên ngoài tác động.

Prepositions

in with

* in gloominess: chỉ trạng thái đang ở trong sự u ám. Ví dụ: She was shrouded in gloominess.
* with gloominess: chỉ hành động, sự việc được thực hiện với vẻ u ám. Ví dụ: He accepted the news with gloominess.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gloominess
  • deep deep gloominess
    (sự ảm đạm sâu sắc)
  • profound profound gloominess
    (sự u ám thâm trầm)
  • utter utter gloominess
    (sự ảm đạm hoàn toàn)
  • general general gloominess
    (sự ảm đạm chung)
  • growing growing gloominess
    (sự ảm đạm ngày càng tăng)
Verb + gloominess
  • feel feel gloominess
    (cảm thấy sự ảm đạm/buồn bã)
  • express express gloominess
    (thể hiện sự u buồn)
  • dispel dispel the gloominess
    (xua tan sự ảm đạm)
  • deepen deepen the gloominess
    (làm sâu sắc thêm sự u ám)
  • remove remove the gloominess
    (loại bỏ sự ảm đạm)
Noun + of + gloominess / Preposition + gloominess
  • sense a sense of gloominess
    (một cảm giác ảm đạm)
  • air an air of gloominess
    (một không khí ảm đạm)
  • in in gloominess
    (trong sự ảm đạm)
  • with with gloominess
    (với vẻ ảm đạm)

Idioms

  • a pall of gloominess

    một bầu không khí u ám, nặng nề bao trùm

    "A pall of gloominess hung over the city after the tragic news."

    (Một bầu không khí u ám bao trùm thành phố sau tin tức bi thảm.)

  • be filled with gloominess

    tràn ngập sự ảm đạm/buồn bã

    "Her heart was filled with gloominess as she faced the uncertain future."

    (Trái tim cô ấy tràn ngập sự buồn bã khi đối mặt với tương lai bất định.)

  • succumb to gloominess

    chìm vào sự ảm đạm/buồn bã, không thể thoát ra khỏi sự ủ dột

    "Despite her friends' efforts, she succumbed to gloominess after losing her job."

    (Mặc cho những nỗ lực của bạn bè, cô ấy vẫn chìm vào sự ủ dột sau khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gloominess

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất u ám; một trạng thái chán nản hoặc thất vọng.

"The gloominess of the weather reflected her mood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the sky was gloomy, I decided to stay home.
Bởi vì bầu trời u ám, tôi quyết định ở nhà.
Phủ định
Even though there was gloominess in the air, she didn't cancel her plans.
Mặc dù có sự u ám trong không khí, cô ấy đã không hủy bỏ kế hoạch của mình.
Nghi vấn
If he's feeling gloomy, will a walk in the park help?
Nếu anh ấy cảm thấy u ám, liệu một cuộc đi dạo trong công viên có giúp ích không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gloominess of the weather mirrored her mood.
Sự u ám của thời tiết phản ánh tâm trạng của cô ấy.
Phủ định
He is not gloomy despite the bad news.
Anh ấy không u sầu dù nhận tin xấu.
Nghi vấn
Does the gloominess ever lift from this place?
Sự u ám có bao giờ rời khỏi nơi này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had understood the gloominess that had settled over the town after the factory closed.
Cô ấy đã hiểu được sự ảm đạm bao trùm thị trấn sau khi nhà máy đóng cửa.
Phủ định
They had not anticipated the gloomy atmosphere that had enveloped the old house before they bought it.
Họ đã không lường trước được bầu không khí u ám bao trùm ngôi nhà cổ trước khi họ mua nó.
Nghi vấn
Had he noticed the gloominess that had pervaded her paintings before she explicitly mentioned her depression?
Anh ấy đã nhận thấy sự u ám thấm đẫm trong những bức tranh của cô ấy trước khi cô ấy đề cập một cách rõ ràng về sự trầm cảm của mình chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been feeling gloomy all day before the sun finally came out.
Cô ấy đã cảm thấy u ám cả ngày trước khi mặt trời cuối cùng ló dạng.
Phủ định
They hadn't been noticing the gloominess creeping in until the power went out.
Họ đã không nhận thấy sự u ám len lỏi cho đến khi cúp điện.
Nghi vấn
Had he been expressing his gloominess openly before he decided to seek help?
Anh ấy đã thể hiện sự u ám của mình một cách công khai trước khi quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gloominess".

Thời tiết và tâm trạng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những quốc gia có khí hậu ôn đới với nhiều ngày mưa và ít nắng (như Anh), 'gloominess' (sự ảm đạm, u ám) thường được liên kết với thời tiết. Những ngày trời âm u, mây mù có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, khiến con người cảm thấy buồn bã hoặc thiếu năng lượng, một hiện tượng đôi khi được gọi là 'seasonal affective disorder' (rối loạn cảm xúc theo mùa).

Văn học và nghệ thuật

Khái niệm 'gloominess' thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật, đặc biệt là trong các tác phẩm thuộc chủ nghĩa Lãng mạn và Gothic, nơi nó được sử dụng để tạo ra một không khí bi kịch, huyền bí hoặc để phản ánh trạng thái nội tâm phức tạp của nhân vật. Các tác giả thường dùng 'gloominess' để mô tả khung cảnh, tòa nhà cổ kính, hoặc tâm trạng u uất của con người.