(Top Banner Ad)
glow
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Nghệ thuật

glow

UK: /ɡləʊ/ • US: /ɡloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng dịu hào quang sự rạng rỡ phát sáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to produce a soft, warm light

Vietnamese Meaning

phát ra ánh sáng dịu nhẹ, ấm áp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The embers glowed softly in the fireplace."

    "Những đốm than hồng phát sáng dịu dàng trong lò sưởi."

  • "Her face was glowing with happiness."

    "Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ vì hạnh phúc."

  • "The sunset cast a warm glow over the landscape."

    "Hoàng hôn tạo nên một ánh sáng ấm áp trên cảnh vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective glowing Tỏa sáng, rạng rỡ; đầy nhiệt huyết, khen ngợi (Ví dụ: a glowing report - một bản báo cáo đầy lời khen ngợi)
Adverb glowingly Một cách rạng rỡ; đầy lời khen ngợi (Ví dụ: praise someone glowingly - hết lời khen ngợi ai đó)
Noun afterglow Ánh sáng còn sót lại (sau hoàng hôn); cảm giác dễ chịu, dư âm còn đọng lại (Ví dụ: the afterglow of success - dư âm của thành công)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Vật lý, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰleh₃-
Proto-Germanic
*glōwaną
Old English
glōwan
Middle English
glowen
Modern English
glow

Nguồn gốc ánh sáng từ xa xưa

Từ 'glow' có nguồn gốc sâu xa từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*gʰleh₃-', mang ý nghĩa 'tỏa sáng, lấp lánh'. Trải qua các giai đoạn phát triển trong tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ ('glōwan'), nó đã giữ vững ý nghĩa chỉ sự phát ra ánh sáng nhẹ nhàng, ấm áp, hoặc vẻ rạng rỡ tự nhiên cho đến ngày nay. Nó gợi lên hình ảnh của than hồng, ánh trăng, hoặc vẻ đẹp nội tại.

Usage Note

Glow thường được dùng để chỉ ánh sáng không chói lóa, thường là ánh sáng phát ra từ từ, có thể do phản xạ hoặc do chính vật thể phát ra. So sánh với 'shine' (tỏa sáng), 'glow' nhấn mạnh sự dịu dàng, ấm áp, lan tỏa. 'Glow' cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự rạng rỡ của khuôn mặt (do hạnh phúc, sức khỏe tốt) hoặc sự ấm áp của cảm xúc.

Prepositions

with in

'glow with': phát sáng vì (một cảm xúc mạnh mẽ). Ví dụ: She was glowing with happiness. 'glow in': phát sáng trong (môi trường nào đó). Ví dụ: The embers glowed in the dark fireplace.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glow
  • soft a soft glow
    (ánh sáng dịu nhẹ)
  • warm a warm glow
    (ánh sáng ấm áp)
  • faint a faint glow
    (ánh sáng mờ nhạt)
  • radiant a radiant glow
    (vẻ rạng rỡ chói lọi)
  • golden a golden glow
    (ánh vàng)
  • healthy a healthy glow
    (vẻ hồng hào khỏe mạnh)
  • inner an inner glow
    (vẻ rạng rỡ từ bên trong (do niềm vui, hạnh phúc))
Verb + glow
  • emit emit a glow
    (phát ra ánh sáng)
  • cast cast a glow
    (chiếu sáng, lan tỏa ánh sáng)
  • have have a glow
    (có vẻ rạng rỡ)
  • feel feel a glow
    (cảm thấy một niềm vui ấm áp)
Glow + Prepositional Phrase
  • glow of the glow of health
    (vẻ hồng hào của sức khỏe)
  • glow of the glow of satisfaction
    (niềm vui mãn nguyện)
  • glow of the glow of a fire
    (ánh sáng của lửa, ánh than hồng)

Idioms

  • glow with pride/satisfaction

    Rạng rỡ/tỏa sáng vì tự hào/mãn nguyện

    "Her face glowed with pride as she accepted the award."

    (Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ vì tự hào khi nhận giải thưởng.)

  • the afterglow of victory/success

    Dư âm chiến thắng/thành công; cảm giác vui sướng còn đọng lại sau thành công

    "They basked in the afterglow of their unexpected victory for days."

    (Họ tận hưởng dư âm chiến thắng bất ngờ của mình trong nhiều ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glow

động từ
Lật mặt

phát ra ánh sáng dịu nhẹ, ấm áp

"The embers glowed softly in the fireplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glow".

Ánh sáng nội tâm và vẻ đẹp tự nhiên

Trong văn hóa phương Tây, 'glow' thường được liên kết với vẻ đẹp tự nhiên, sức khỏe và hạnh phúc từ bên trong. Một người 'có vẻ rạng rỡ' (has a glow) thường được hiểu là họ đang vui vẻ, khỏe mạnh, hoặc đang yêu, toát ra một năng lượng tích cực mà không cần trang điểm cầu kỳ.

Biểu tượng của niềm vui và sự ấm áp

Hình ảnh 'glow' cũng thường được dùng để mô tả sự ấm áp của tình cảm, niềm vui sướng hay một cảm giác bình yên trong lòng. Ví dụ, 'the glow of friendship' (ánh sáng tình bạn) hay 'a warm glow in one's heart' (một cảm giác ấm áp trong lòng) đều gợi lên những cảm xúc tích cực và an ủi, cho thấy sự kết nối và hạnh phúc.