(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ glow
B1

glow

động từ

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng dịu hào quang sự rạng rỡ phát sáng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Glow'

Giải nghĩa Tiếng Việt

phát ra ánh sáng dịu nhẹ, ấm áp

Definition (English Meaning)

to produce a soft, warm light

Ví dụ Thực tế với 'Glow'

  • "The embers glowed softly in the fireplace."

    "Những đốm than hồng phát sáng dịu dàng trong lò sưởi."

  • "Her face was glowing with happiness."

    "Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ vì hạnh phúc."

  • "The sunset cast a warm glow over the landscape."

    "Hoàng hôn tạo nên một ánh sáng ấm áp trên cảnh vật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Glow'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Vật lý Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Glow'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Glow thường được dùng để chỉ ánh sáng không chói lóa, thường là ánh sáng phát ra từ từ, có thể do phản xạ hoặc do chính vật thể phát ra. So sánh với 'shine' (tỏa sáng), 'glow' nhấn mạnh sự dịu dàng, ấm áp, lan tỏa. 'Glow' cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự rạng rỡ của khuôn mặt (do hạnh phúc, sức khỏe tốt) hoặc sự ấm áp của cảm xúc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'glow with': phát sáng vì (một cảm xúc mạnh mẽ). Ví dụ: She was glowing with happiness. 'glow in': phát sáng trong (môi trường nào đó). Ví dụ: The embers glowed in the dark fireplace.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Glow'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)