glow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to produce a soft, warm light
Vietnamese Meaning
phát ra ánh sáng dịu nhẹ, ấm áp
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The embers glowed softly in the fireplace."
"Những đốm than hồng phát sáng dịu dàng trong lò sưởi."
-
"Her face was glowing with happiness."
"Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ vì hạnh phúc."
-
"The sunset cast a warm glow over the landscape."
"Hoàng hôn tạo nên một ánh sáng ấm áp trên cảnh vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | glowing | Tỏa sáng, rạng rỡ; đầy nhiệt huyết, khen ngợi (Ví dụ: a glowing report - một bản báo cáo đầy lời khen ngợi) |
| Adverb | glowingly | Một cách rạng rỡ; đầy lời khen ngợi (Ví dụ: praise someone glowingly - hết lời khen ngợi ai đó) |
| Noun | afterglow | Ánh sáng còn sót lại (sau hoàng hôn); cảm giác dễ chịu, dư âm còn đọng lại (Ví dụ: the afterglow of success - dư âm của thành công) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Glow thường được dùng để chỉ ánh sáng không chói lóa, thường là ánh sáng phát ra từ từ, có thể do phản xạ hoặc do chính vật thể phát ra. So sánh với 'shine' (tỏa sáng), 'glow' nhấn mạnh sự dịu dàng, ấm áp, lan tỏa. 'Glow' cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự rạng rỡ của khuôn mặt (do hạnh phúc, sức khỏe tốt) hoặc sự ấm áp của cảm xúc.
Prepositions
'glow with': phát sáng vì (một cảm xúc mạnh mẽ). Ví dụ: She was glowing with happiness. 'glow in': phát sáng trong (môi trường nào đó). Ví dụ: The embers glowed in the dark fireplace.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft a soft glow (ánh sáng dịu nhẹ)
-
warm a warm glow (ánh sáng ấm áp)
-
faint a faint glow (ánh sáng mờ nhạt)
-
radiant a radiant glow (vẻ rạng rỡ chói lọi)
-
golden a golden glow (ánh vàng)
-
healthy a healthy glow (vẻ hồng hào khỏe mạnh)
-
inner an inner glow (vẻ rạng rỡ từ bên trong (do niềm vui, hạnh phúc))
-
emit emit a glow (phát ra ánh sáng)
-
cast cast a glow (chiếu sáng, lan tỏa ánh sáng)
-
have have a glow (có vẻ rạng rỡ)
-
feel feel a glow (cảm thấy một niềm vui ấm áp)
-
glow of the glow of health (vẻ hồng hào của sức khỏe)
-
glow of the glow of satisfaction (niềm vui mãn nguyện)
-
glow of the glow of a fire (ánh sáng của lửa, ánh than hồng)
Idioms
-
glow with pride/satisfaction
Rạng rỡ/tỏa sáng vì tự hào/mãn nguyện
"Her face glowed with pride as she accepted the award."
(Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ vì tự hào khi nhận giải thưởng.)
-
the afterglow of victory/success
Dư âm chiến thắng/thành công; cảm giác vui sướng còn đọng lại sau thành công
"They basked in the afterglow of their unexpected victory for days."
(Họ tận hưởng dư âm chiến thắng bất ngờ của mình trong nhiều ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glow
động từphát ra ánh sáng dịu nhẹ, ấm áp
"The embers glowed softly in the fireplace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glow".
