(Top Banner Ad)
stuck
B1
Adjective B1 Chung

stuck

UK: /stʌk/ • US: /stʌk/

Nghĩa tiếng Việt

mắc kẹt bị kẹt sa lầy bế tắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to move or be moved; fixed in a particular position or unable to change or progress.

Vietnamese Meaning

Mắc kẹt, bị kẹt, không thể di chuyển; cố định ở một vị trí cụ thể hoặc không thể thay đổi hoặc tiến triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car got stuck in the mud."

    "Chiếc xe bị mắc kẹt trong bùn."

  • "I'm stuck in traffic."

    "Tôi đang bị kẹt xe."

  • "She's stuck with a difficult project."

    "Cô ấy phải làm một dự án khó khăn."

  • "The key is stuck in the lock."

    "Chìa khóa bị kẹt trong ổ khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick Dính, kẹt, mắc; đâm, chọc
Noun stick Cây gậy, que, cành cây
Adjective sticky Dính, nhớt
Noun sticker Nhãn dán, hình dán
Verb unstick Gỡ ra, tháo ra (cái bị dính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steig-
Proto-Germanic
*stikaną
Old English
stician
Middle English
sticken
English
stick

Từ 'Đâm Xuyên' Đến 'Mắc Kẹt'

Từ 'stuck' là dạng quá khứ của động từ 'stick'. Ban đầu, gốc từ xa xưa của nó trong ngôn ngữ Proto-Indo-European có nghĩa là 'đâm, chọc, xuyên qua'. Dần dần, nghĩa này phát triển thành 'gắn chặt vào', 'dính lại', và sau đó là 'bị mắc kẹt' hoặc 'không thể di chuyển'. Thật thú vị khi thấy một từ thay đổi nghĩa từ hành động đâm xuyên sang trạng thái đứng yên!

Usage Note

Tính từ 'stuck' thường diễn tả trạng thái bị mắc kẹt về mặt vật lý (ví dụ, xe bị sa lầy) hoặc về mặt trừu tượng (ví dụ, mắc kẹt trong một tình huống khó khăn). Nó nhấn mạnh sự thiếu khả năng di chuyển hoặc thay đổi.

Prepositions

in with

'Stuck in' diễn tả việc bị mắc kẹt trong một địa điểm, tình huống, hoặc công việc. 'Stuck with' diễn tả việc phải chịu đựng hoặc làm việc với ai đó/cái gì đó không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stuck
  • get get stuck
    (bị mắc kẹt, bị tắc nghẽn (tự thân hành động))
  • be be stuck
    (bị mắc kẹt, ở trong trạng thái kẹt)
  • feel feel stuck
    (cảm thấy bế tắc, không tiến triển)
  • remain remain stuck
    (vẫn bị mắc kẹt, vẫn bế tắc)
Adjective + stuck
  • hopeless hopelessly stuck
    (bị mắc kẹt một cách tuyệt vọng)
  • deep deeply stuck
    (bị kẹt sâu, mắc kẹt nghiêm trọng)
  • firm firmly stuck
    (bị kẹt chặt, dính chặt)
  • terrible terribly stuck
    (bị mắc kẹt một cách tồi tệ)
Stuck + Preposition
  • in stuck in traffic
    (bị kẹt xe)
  • on stuck on a problem
    (bị tắc với một vấn đề, không giải quyết được)
  • with stuck with someone/something
    (bị mắc kẹt, phải chịu đựng ai/cái gì đó)
  • between stuck between two options
    (mắc kẹt giữa hai lựa chọn)

Idioms

  • stuck in a rut

    mắc kẹt trong lối mòn, không có sự thay đổi

    "I feel like I'm stuck in a rut; every day is the same."

    (Tôi cảm thấy như mình đang mắc kẹt trong lối mòn; mỗi ngày đều như nhau.)

  • stuck between a rock and a hard place

    tiến thoái lưỡng nan, kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn

    "He's stuck between a rock and a hard place, he can either lose his job or betray his friend."

    (Anh ấy đang tiến thoái lưỡng nan, hoặc mất việc hoặc phản bội bạn bè.)

  • stuck on someone/something

    mê mẩn ai đó, ám ảnh bởi cái gì đó (thường là không thể thoát ra khỏi suy nghĩ)

    "She's still stuck on her ex-boyfriend, even after a year."

    (Cô ấy vẫn còn mê mẩn bạn trai cũ, dù đã một năm trôi qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stuck

Adjective
Lật mặt

Mắc kẹt, bị kẹt, không thể di chuyển; cố định ở một vị trí cụ thể hoặc không thể thay đổi hoặc tiến triển.

"The car got stuck in the mud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the door was old, it stuck when I tried to close it.
Vì cánh cửa đã cũ, nó bị kẹt khi tôi cố gắng đóng lại.
Phủ định
Even though I pushed hard, the drawer didn't stick; it opened easily.
Mặc dù tôi đã đẩy mạnh, ngăn kéo không bị kẹt; nó mở ra dễ dàng.
Nghi vấn
If the glue is old, will the pieces stick together properly?
Nếu keo cũ, các mảnh có dính vào nhau đúng cách không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car, which was stuck in the mud, needed a tow truck.
Chiếc xe, cái mà bị mắc kẹt trong bùn, cần một xe cứu hộ.
Phủ định
The student who wasn't stuck on the problem understood the lecture.
Học sinh, người mà không bị mắc kẹt với bài toán, đã hiểu bài giảng.
Nghi vấn
Is the fly, which got stuck in the spider web, still alive?
Con ruồi, cái mà bị mắc kẹt trong mạng nhện, vẫn còn sống chứ?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car was hopelessly stuck in the mud.
Chiếc xe bị mắc kẹt một cách vô vọng trong bùn.
Phủ định
The door wasn't permanently stuck; I managed to open it.
Cánh cửa không bị kẹt vĩnh viễn; tôi đã xoay sở để mở nó.
Nghi vấn
Was the key completely stuck in the lock?
Chìa khóa có bị kẹt hoàn toàn trong ổ khóa không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might get stuck in traffic.
Anh ấy có thể bị kẹt xe.
Phủ định
She shouldn't get stuck on this problem.
Cô ấy không nên bị mắc kẹt với vấn đề này.
Nghi vấn
Could I get stuck if I try to fix it myself?
Tôi có thể bị mắc kẹt nếu tôi tự mình sửa nó không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be getting stuck in traffic if I leave now.
Tôi sẽ bị kẹt xe nếu tôi rời đi bây giờ.
Phủ định
She won't be getting stuck on that problem for long.
Cô ấy sẽ không bị mắc kẹt vào vấn đề đó lâu đâu.
Nghi vấn
Will they be getting stuck in the mud while driving off-road?
Liệu họ có bị sa lầy trong bùn khi lái xe địa hình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was getting stuck in the mud while he was driving his truck.
Anh ấy bị mắc kẹt trong bùn khi đang lái xe tải.
Phủ định
She wasn't getting stuck on the same problem as before; she had finally understood it.
Cô ấy không còn bị mắc kẹt vào vấn đề giống như trước nữa; cuối cùng cô ấy đã hiểu rồi.
Nghi vấn
Were they getting stuck behind that slow-moving tractor on the highway?
Họ có bị mắc kẹt phía sau chiếc máy kéo di chuyển chậm đó trên đường cao tốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuck".

Cảm giác 'mắc kẹt' trong cuộc sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc đời sống cá nhân, cụm từ 'feeling stuck' (cảm thấy mắc kẹt/bế tắc) thường được dùng để diễn tả trạng thái không hài lòng với công việc, mối quan hệ, hoặc cuộc sống nói chung, khi một người cảm thấy mình không có khả năng tiến lên hoặc thay đổi tình hình. Đây là một trạng thái tâm lý phổ biến được thảo luận nhiều trong các tài liệu tự lực và phát triển bản thân.

Kẹt xe: Nỗi ám ảnh toàn cầu

Trải nghiệm 'bị kẹt xe' ('stuck in traffic') là một điều cực kỳ phổ biến và gây khó chịu ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, không chỉ ở Việt Nam. Nó thường được dùng để than phiền về sự lãng phí thời gian, sự chậm trễ và áp lực cuộc sống đô thị, trở thành một phần của văn hóa đi lại hàng ngày.