gluten-less
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not containing gluten.
Vietnamese Meaning
Không chứa gluten.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She follows a gluten-less diet."
"Cô ấy theo một chế độ ăn không gluten."
-
"Many grocery stores now carry gluten-less bread and pasta."
"Nhiều cửa hàng tạp hóa hiện nay có bán bánh mì và mì ống không gluten."
-
"This recipe is gluten-less and dairy-free."
"Công thức này không chứa gluten và không chứa sữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gluten | chất gluten (một loại protein có trong lúa mì, lúa mạch) |
| Adjective | glutinous | dính, dẻo, nhớt (như gạo nếp) |
| Adjective | gluten-free | không chứa gluten (phổ biến hơn 'gluten-less') |
| Noun Phrase | gluten intolerance | chứng không dung nạp gluten |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn uống. Gluten là một loại protein được tìm thấy trong lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen. Chế độ ăn không gluten thường được khuyến nghị cho những người mắc bệnh celiac hoặc nhạy cảm với gluten. 'Gluten-free' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bread gluten-less bread (bánh mì không gluten)
-
pasta gluten-less pasta (mì ống không gluten)
-
products gluten-less products (các sản phẩm không gluten)
-
diet a gluten-less diet (một chế độ ăn kiêng không gluten)
-
option a gluten-less option (một lựa chọn không gluten)
-
make make food gluten-less (làm cho thức ăn không chứa gluten)
-
provide provide gluten-less dishes (cung cấp các món ăn không gluten)
Idioms
-
on a gluten-less diet
theo chế độ ăn kiêng không gluten
"She's been on a gluten-less diet for health reasons for two years."
(Cô ấy đã theo chế độ ăn kiêng không gluten vì lý do sức khỏe được hai năm rồi.)
-
offer gluten-less alternatives
cung cấp các lựa chọn thay thế không gluten
"Many restaurants now offer gluten-less alternatives for their customers."
(Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp các lựa chọn thay thế không gluten cho khách hàng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gluten-less
Tính từKhông chứa gluten.
"She follows a gluten-less diet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gluten-less".
