(Top Banner Ad)
gluten-less
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng học/Thực phẩm

gluten-less

UK: /ˈɡluːtənˌlɛs/ • US: /ˈɡluːtənˌlɛs/

Nghĩa tiếng Việt

không chứa gluten không gluten
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing gluten.

Vietnamese Meaning

Không chứa gluten.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She follows a gluten-less diet."

    "Cô ấy theo một chế độ ăn không gluten."

  • "Many grocery stores now carry gluten-less bread and pasta."

    "Nhiều cửa hàng tạp hóa hiện nay có bán bánh mì và mì ống không gluten."

  • "This recipe is gluten-less and dairy-free."

    "Công thức này không chứa gluten và không chứa sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gluten chất gluten (một loại protein có trong lúa mì, lúa mạch)
Adjective glutinous dính, dẻo, nhớt (như gạo nếp)
Adjective gluten-free không chứa gluten (phổ biến hơn 'gluten-less')
Noun Phrase gluten intolerance chứng không dung nạp gluten

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học/Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gluten
Old English
-lēas
Modern English
gluten-less

Nguồn gốc từ 'Gluten'

Từ 'gluten' xuất phát từ tiếng Latin 'gluten', có nghĩa là 'keo dán'. Nó được đặt tên như vậy vì đặc tính dính, kết dính của nó, đặc biệt là trong bột mì.

Hậu tố '-less'

Hậu tố '-less' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-lēas', có nghĩa là 'không có', 'thiếu', hoặc 'không chứa'. Ví dụ, 'fearless' có nghĩa là 'không sợ hãi'.

Sự ra đời của 'Gluten-less'

'Gluten-less' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ 'gluten' và hậu tố '-less'. Nó mô tả các sản phẩm thực phẩm được chế biến để loại bỏ hoặc giảm thiểu hàm lượng gluten, đáp ứng nhu cầu ăn kiêng và sức khỏe ngày càng tăng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn uống. Gluten là một loại protein được tìm thấy trong lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen. Chế độ ăn không gluten thường được khuyến nghị cho những người mắc bệnh celiac hoặc nhạy cảm với gluten. 'Gluten-free' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • bread gluten-less bread
    (bánh mì không gluten)
  • pasta gluten-less pasta
    (mì ống không gluten)
  • products gluten-less products
    (các sản phẩm không gluten)
  • diet a gluten-less diet
    (một chế độ ăn kiêng không gluten)
  • option a gluten-less option
    (một lựa chọn không gluten)
Verb + Noun + Adjective
  • make make food gluten-less
    (làm cho thức ăn không chứa gluten)
  • provide provide gluten-less dishes
    (cung cấp các món ăn không gluten)

Idioms

  • on a gluten-less diet

    theo chế độ ăn kiêng không gluten

    "She's been on a gluten-less diet for health reasons for two years."

    (Cô ấy đã theo chế độ ăn kiêng không gluten vì lý do sức khỏe được hai năm rồi.)

  • offer gluten-less alternatives

    cung cấp các lựa chọn thay thế không gluten

    "Many restaurants now offer gluten-less alternatives for their customers."

    (Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp các lựa chọn thay thế không gluten cho khách hàng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gluten-less

Tính từ
Lật mặt

Không chứa gluten.

"She follows a gluten-less diet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gluten-less".

Chế độ ăn không gluten và sức khỏe

Tại các nước phương Tây, chế độ ăn không gluten đã trở nên rất phổ biến. Đối với những người mắc bệnh celiac (một bệnh tự miễn nghiêm trọng khi ăn gluten) hoặc nhạy cảm với gluten không phải celiac, việc loại bỏ gluten khỏi chế độ ăn là cần thiết để tránh các vấn đề sức khỏe. Tuy nhiên, nhiều người cũng chọn chế độ ăn này vì tin rằng nó tốt hơn cho sức khỏe tổng thể hoặc giúp giảm cân, dù không phải lúc nào cũng có bằng chứng khoa học rõ ràng cho những trường hợp không có bệnh lý.

Thị trường sản phẩm không gluten

Sự gia tăng nhu cầu về các sản phẩm không gluten đã tạo ra một thị trường toàn cầu khổng lồ. Từ bánh mì, mì ống đến bia và đồ ngọt, ngày càng có nhiều lựa chọn 'gluten-less' có sẵn trong các siêu thị và nhà hàng, phục vụ không chỉ người có vấn đề về sức khỏe mà còn cả những người theo xu hướng ăn uống này. Điều này cũng dẫn đến việc dán nhãn sản phẩm rõ ràng hơn về hàm lượng gluten.