(Top Banner Ad)
gluten-containing
B2
Adjective B2 Dinh dưỡng, Thực phẩm

gluten-containing

UK: /ˌɡluːtən kənˈteɪnɪŋ/ • US: /ˌɡluːtən kənˈteɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

có chứa gluten chứa gluten
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a substance or food that includes gluten.

Vietnamese Meaning

Mô tả một chất hoặc thực phẩm có chứa gluten.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This product is not gluten-containing and is safe for people with celiac disease."

    "Sản phẩm này không chứa gluten và an toàn cho người mắc bệnh celiac."

  • "Many processed foods are gluten-containing unless specifically labeled otherwise."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn có chứa gluten trừ khi được ghi nhãn cụ thể là không chứa gluten."

  • "It's important to check the ingredients list to see if a product is gluten-containing."

    "Điều quan trọng là kiểm tra danh sách thành phần để xem một sản phẩm có chứa gluten hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gluten Chất gluten (một loại protein có trong lúa mì, lúa mạch, lúa mạch đen)
Verb contain Chứa, đựng, bao gồm
Noun container Vật chứa, thùng chứa, hộp đựng
Adjective containing Chứa đựng, bao gồm (ví dụ: a box containing toys - một chiếc hộp chứa đồ chơi)
Adjective gluten-free Không chứa gluten

Synonyms

glutenous (chứa gluten)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gluten
Latin
continere
English
gluten
English
contain
English
gluten-containing

Nguồn gốc của 'gluten-containing'

Cụm từ 'gluten-containing' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'gluten' và 'containing'. 'Gluten' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'gluten' với nghĩa là 'chất keo', ám chỉ đặc tính kết dính của nó. 'Containing' là dạng phân từ hiện tại của động từ 'contain', mà 'contain' lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'continere' (có nghĩa là 'giữ lại, bao gồm'). Do đó, 'gluten-containing' có nghĩa đen là 'chứa chất gluten', mô tả những thứ có chứa loại protein này.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm mà người bị bệnh celiac (không dung nạp gluten) hoặc nhạy cảm với gluten cần tránh. Nhấn mạnh sự hiện diện của gluten trong thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns modified by 'gluten-containing'
  • foods gluten-containing foods
    (thực phẩm chứa gluten)
  • products gluten-containing products
    (sản phẩm chứa gluten)
  • grains gluten-containing grains
    (các loại ngũ cốc chứa gluten)
  • ingredients gluten-containing ingredients
    (các thành phần chứa gluten)
  • diet a gluten-containing diet
    (một chế độ ăn có chứa gluten)
Adverbs modifying 'gluten-containing'
  • highly highly gluten-containing
    (chứa nhiều gluten)
  • naturally naturally gluten-containing
    (tự nhiên chứa gluten (ví dụ: lúa mì tự nhiên chứa gluten))
  • minimally minimally gluten-containing
    (chứa rất ít gluten)

Idioms

  • avoid gluten-containing foods

    Tránh các loại thực phẩm chứa gluten

    "People with celiac disease must strictly avoid gluten-containing foods."

    (Người mắc bệnh celiac phải tuyệt đối tránh các loại thực phẩm chứa gluten.)

  • check labels for gluten-containing ingredients

    Kiểm tra nhãn mác để tìm các thành phần chứa gluten

    "Always check labels for gluten-containing ingredients before buying processed foods."

    (Luôn kiểm tra nhãn mác để tìm các thành phần chứa gluten trước khi mua thực phẩm chế biến sẵn.)

  • a list of gluten-containing products

    Một danh sách các sản phẩm chứa gluten

    "The doctor gave me a list of gluten-containing products to avoid."

    (Bác sĩ đã đưa cho tôi một danh sách các sản phẩm chứa gluten cần tránh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gluten-containing

Adjective
Lật mặt

Mô tả một chất hoặc thực phẩm có chứa gluten.

"This product is not gluten-containing and is safe for people with celiac disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gluten-containing".

Bệnh Celiac và Nhạy cảm Gluten

Cụm từ 'gluten-containing' thường được sử dụng trong lĩnh vực sức khỏe, đặc biệt liên quan đến bệnh Celiac và tình trạng nhạy cảm gluten không do Celiac. Bệnh Celiac là một bệnh tự miễn nghiêm trọng, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể phản ứng với gluten, gây tổn thương ruột non. Những người mắc bệnh này hoặc nhạy cảm gluten cần phải tuân thủ chế độ ăn kiêng không gluten nghiêm ngặt, do đó việc nhận biết các sản phẩm 'chứa gluten' là vô cùng quan trọng đối với họ.

Xu hướng ăn kiêng không Gluten

Trong những năm gần đây, chế độ ăn kiêng không gluten đã trở thành một xu hướng phổ biến, không chỉ đối với những người mắc bệnh Celiac hay nhạy cảm gluten mà còn với những người tìm kiếm các lợi ích sức khỏe như giảm cân, tăng năng lượng hoặc cải thiện tiêu hóa. Điều này đã thúc đẩy ngành công nghiệp thực phẩm phát triển nhiều sản phẩm 'gluten-free' và khiến người tiêu dùng trở nên ý thức hơn trong việc kiểm tra các sản phẩm 'chứa gluten' trên nhãn mác.