(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gluten-containing
B2

gluten-containing

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

có chứa gluten chứa gluten
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gluten-containing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mô tả một chất hoặc thực phẩm có chứa gluten.

Definition (English Meaning)

Describing a substance or food that includes gluten.

Ví dụ Thực tế với 'Gluten-containing'

  • "This product is not gluten-containing and is safe for people with celiac disease."

    "Sản phẩm này không chứa gluten và an toàn cho người mắc bệnh celiac."

  • "Many processed foods are gluten-containing unless specifically labeled otherwise."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn có chứa gluten trừ khi được ghi nhãn cụ thể là không chứa gluten."

  • "It's important to check the ingredients list to see if a product is gluten-containing."

    "Điều quan trọng là kiểm tra danh sách thành phần để xem một sản phẩm có chứa gluten hay không."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gluten-containing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: gluten-containing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

glutenous(chứa gluten)

Trái nghĩa (Antonyms)

gluten-free(không chứa gluten)

Từ liên quan (Related Words)

wheat(lúa mì)
barley(lúa mạch)
rye(lúa mạch đen)
celiac disease(bệnh celiac)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dinh dưỡng Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Gluten-containing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm mà người bị bệnh celiac (không dung nạp gluten) hoặc nhạy cảm với gluten cần tránh. Nhấn mạnh sự hiện diện của gluten trong thành phần.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gluten-containing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)