(Top Banner Ad)
go ape
B2
Verb (Idiomatic) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

go ape

UK: /ɡəʊ eɪp/ • US: /ɡoʊ eɪp/

Nghĩa tiếng Việt

nổi điên nổi trận lôi đình mất kiểm soát phát khùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become very angry, excited, or crazy.

Vietnamese Meaning

Trở nên rất tức giận, phấn khích hoặc mất kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My dad will go ape if he finds out I crashed his car."

    "Bố tôi sẽ nổi điên lên nếu ông ấy biết tôi làm hỏng xe của ông ấy."

  • "The crowd went ape when the team won the championship."

    "Đám đông trở nên cuồng nhiệt khi đội nhà vô địch."

  • "He'll go ape if you even mention her name."

    "Anh ta sẽ nổi giận nếu bạn thậm chí nhắc đến tên cô ấy."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
go ape (c. 1950s)

Nguồn gốc của 'go ape'

'Go ape' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến ở Mỹ. Nó bắt nguồn từ quan niệm về hành vi của loài vượn, thường được coi là hoang dã, không kiểm soát, hoặc rất năng động. Khi một người 'go ape', họ đang thể hiện sự phấn khích tột độ, tức giận, hoặc hành động một cách điên cuồng, giống như cách người ta hình dung về một con vượn.

Usage Note

Cụm từ 'go ape' thường được dùng để diễn tả trạng thái mất kiểm soát do tức giận hoặc phấn khích quá mức. Nó mang sắc thái không trang trọng và có thể được coi là hơi suồng sã. Sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa như 'go mad' hay 'go crazy' là 'go ape' thường gợi đến hình ảnh một con khỉ đột đang nổi giận, nhấn mạnh vào hành vi hung hăng, kích động và thiếu kiềm chế. Không giống như 'go bananas', 'go ape' thường nhấn mạnh vào sự tức giận hơn là sự vui vẻ.

Prepositions

Không áp dụng vì đây là một cụm động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that trigger 'go ape'
  • make make someone go ape
    (khiến ai đó phát điên/cực kỳ phấn khích)
Prepositions with 'go ape'
  • over go ape over something
    (phát cuồng vì cái gì đó; cực kỳ thích thú với cái gì đó)
  • for go ape for something
    (cực kỳ thích/khao khát cái gì đó)
Adverbs modifying 'go ape'
  • literally literally go ape
    (thực sự phát điên/phấn khích (dùng để nhấn mạnh))

Idioms

  • go ape

    trở nên cực kỳ phấn khích, tức giận, hoặc hành động một cách điên cuồng

    "The crowd went ape when the band played their hit song."

    (Đám đông phát cuồng khi ban nhạc chơi bài hát hit của họ.)

  • go ape over something

    rất thích, mê mẩn, hoặc phát cuồng vì một cái gì đó

    "My sister went ape over the new limited-edition sneakers."

    (Chị tôi mê mẩn đôi giày thể thao phiên bản giới hạn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go ape

Verb (Idiomatic)
Lật mặt

Trở nên rất tức giận, phấn khích hoặc mất kiểm soát.

"My dad will go ape if he finds out I crashed his car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been going ape all morning trying to find her lost keys before she finally remembered she left them at work.
Cô ấy đã phát điên cả buổi sáng cố gắng tìm chìa khóa bị mất trước khi cuối cùng nhớ ra đã để chúng ở nơi làm việc.
Phủ định
He hadn't been going ape about the new project until he realized how much extra work it would involve.
Anh ấy đã không nổi giận về dự án mới cho đến khi nhận ra nó sẽ liên quan đến bao nhiêu công việc bổ sung.
Nghi vấn
Had they been going ape at the concert before the band finally came on stage?
Họ đã phát cuồng tại buổi hòa nhạc trước khi ban nhạc cuối cùng lên sân khấu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go ape".

Hình ảnh loài vượn trong văn hóa

Cụm từ 'go ape' phản ánh nhận thức phổ biến về loài vượn là những sinh vật hoang dã, mạnh mẽ và đôi khi hành động theo bản năng, không kiểm soát. Trong văn hóa phương Tây, hành vi của loài vượn thường được dùng để ví von với sự phấn khích tột độ, sự tức giận mất kiểm soát hoặc niềm vui cuồng nhiệt của con người.

Nguồn gốc và sự phổ biến của thành ngữ

'Go ape' là một thành ngữ mang tính khẩu ngữ (slang) phổ biến vào giữa thế kỷ 20 ở Mỹ. Nó thường được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày để mô tả một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là trong các tình huống vui vẻ, hào hứng hoặc đôi khi là tức giận, cho thấy sự 'mất kiểm soát' một cách tích cực hoặc tiêu cực.