go ape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become very angry, excited, or crazy.
Vietnamese Meaning
Trở nên rất tức giận, phấn khích hoặc mất kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My dad will go ape if he finds out I crashed his car."
"Bố tôi sẽ nổi điên lên nếu ông ấy biết tôi làm hỏng xe của ông ấy."
-
"The crowd went ape when the team won the championship."
"Đám đông trở nên cuồng nhiệt khi đội nhà vô địch."
-
"He'll go ape if you even mention her name."
"Anh ta sẽ nổi giận nếu bạn thậm chí nhắc đến tên cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'go ape' thường được dùng để diễn tả trạng thái mất kiểm soát do tức giận hoặc phấn khích quá mức. Nó mang sắc thái không trang trọng và có thể được coi là hơi suồng sã. Sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa như 'go mad' hay 'go crazy' là 'go ape' thường gợi đến hình ảnh một con khỉ đột đang nổi giận, nhấn mạnh vào hành vi hung hăng, kích động và thiếu kiềm chế. Không giống như 'go bananas', 'go ape' thường nhấn mạnh vào sự tức giận hơn là sự vui vẻ.
Prepositions
Không áp dụng vì đây là một cụm động từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make someone go ape (khiến ai đó phát điên/cực kỳ phấn khích)
-
over go ape over something (phát cuồng vì cái gì đó; cực kỳ thích thú với cái gì đó)
-
for go ape for something (cực kỳ thích/khao khát cái gì đó)
-
literally literally go ape (thực sự phát điên/phấn khích (dùng để nhấn mạnh))
Idioms
-
go ape
trở nên cực kỳ phấn khích, tức giận, hoặc hành động một cách điên cuồng
"The crowd went ape when the band played their hit song."
(Đám đông phát cuồng khi ban nhạc chơi bài hát hit của họ.)
-
go ape over something
rất thích, mê mẩn, hoặc phát cuồng vì một cái gì đó
"My sister went ape over the new limited-edition sneakers."
(Chị tôi mê mẩn đôi giày thể thao phiên bản giới hạn mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go ape
Verb (Idiomatic)Trở nên rất tức giận, phấn khích hoặc mất kiểm soát.
"My dad will go ape if he finds out I crashed his car."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been going ape all morning trying to find her lost keys before she finally remembered she left them at work. |
Cô ấy đã phát điên cả buổi sáng cố gắng tìm chìa khóa bị mất trước khi cuối cùng nhớ ra đã để chúng ở nơi làm việc. |
| Phủ định | He hadn't been going ape about the new project until he realized how much extra work it would involve. |
Anh ấy đã không nổi giận về dự án mới cho đến khi nhận ra nó sẽ liên quan đến bao nhiêu công việc bổ sung. |
| Nghi vấn | Had they been going ape at the concert before the band finally came on stage? |
Họ đã phát cuồng tại buổi hòa nhạc trước khi ban nhạc cuối cùng lên sân khấu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go ape".
