(Top Banner Ad)
Go bananas
B2
Verb (Idiomatic) B2 Idioms

Go bananas

UK: /ɡəʊ bəˈnɑːnəz/ • US: /ɡoʊ bəˈnænəz/

Nghĩa tiếng Việt

Phát cuồng Phát điên Mất kiểm soát Nổi điên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become very excited, angry, or irrational.

Vietnamese Meaning

Trở nên rất phấn khích, giận dữ, hoặc mất kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd went bananas when the band came on stage."

    "Đám đông phát cuồng khi ban nhạc bước lên sân khấu."

  • "When they announced the winner, everyone went bananas."

    "Khi họ công bố người chiến thắng, mọi người phát cuồng."

  • "If I don't get my coffee in the morning, I go bananas."

    "Nếu tôi không có cà phê vào buổi sáng, tôi sẽ phát cáu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Idioms

Etymology (Nguồn gốc)

English
Go bananas

Nguồn gốc vui nhộn

Thành ngữ 'Go bananas' được cho là xuất phát từ hình ảnh những con khỉ trở nên vô cùng phấn khích hoặc mất kiểm soát khi nhìn thấy chuối, đặc biệt là khi chúng được cho ăn. Từ đó, nó được dùng để diễn tả việc ai đó trở nên rất phấn khích, tức giận, hoặc hành động một cách điên rồ, mất kiểm soát.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành vi mất kiểm soát hoặc trở nên điên cuồng, mất bình tĩnh. Mức độ của 'go bananas' có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ phấn khích tột độ đến giận dữ không kiểm soát được. Cụm từ này mang tính informal.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + Go bananas
  • People People often go bananas when they hear good news.
    (Mọi người thường phát điên lên/vô cùng phấn khích khi nghe tin tốt.)
  • Crowds The crowds went bananas when their team scored.
    (Đám đông phát cuồng khi đội của họ ghi bàn.)
  • Children Children go bananas after eating too much sugar.
    (Trẻ con trở nên hiếu động/hưng phấn quá mức sau khi ăn quá nhiều đường.)
Adverb + Go bananas
  • completely He went completely bananas after the argument.
    (Anh ấy hoàn toàn phát điên sau cuộc cãi vã.)
  • absolutely She'll go absolutely bananas when she sees this mess.
    (Cô ấy sẽ cực kỳ tức giận/phát điên khi thấy mớ hỗn độn này.)
  • a little I might go a little bananas if I have to wait much longer.
    (Tôi có thể hơi bực mình/phát cáu nếu phải đợi lâu hơn nữa.)

Idioms

  • Go bananas

    Trở nên rất phấn khích, tức giận, hoặc hành động một cách điên rồ, mất kiểm soát.

    "The fans went bananas when their band came on stage."

    (Người hâm mộ phát cuồng khi ban nhạc của họ xuất hiện trên sân khấu.)

  • Go completely bananas

    Hoàn toàn phát điên, cực kỳ mất kiểm soát hoặc cực kỳ phấn khích (nhấn mạnh mức độ).

    "My mom will go completely bananas if I don't clean my room."

    (Mẹ tôi sẽ hoàn toàn phát điên nếu tôi không dọn phòng.)

  • Drive someone bananas

    Làm ai đó phát cáu, rất khó chịu hoặc tức giận.

    "His constant complaining is driving me bananas."

    (Việc anh ấy liên tục than phiền đang làm tôi phát cáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go bananas

Verb (Idiomatic)
Lật mặt

Trở nên rất phấn khích, giận dữ, hoặc mất kiểm soát.

"The crowd went bananas when the band came on stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he goes bananas when his team wins is understandable.
Việc anh ấy phát điên lên khi đội của anh ấy thắng là điều dễ hiểu.
Phủ định
It isn't surprising that she doesn't go bananas over every little thing.
Không có gì đáng ngạc nhiên khi cô ấy không phát điên lên vì mọi chuyện nhỏ nhặt.
Nghi vấn
Is it true that they go bananas for spicy food?
Có đúng là họ phát cuồng vì đồ ăn cay không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd went bananas wildly when the singer appeared on stage.
Đám đông phát cuồng một cách cuồng nhiệt khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu.
Phủ định
She didn't go bananas suddenly when she heard the news.
Cô ấy đã không phát điên đột ngột khi nghe tin.
Nghi vấn
Did he go bananas unexpectedly after winning the lottery?
Anh ấy có phát điên bất ngờ sau khi trúng số không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When the home team won, the fans went bananas.
Khi đội nhà thắng, người hâm mộ đã phát cuồng.
Phủ định
He didn't go bananas even after winning the lottery.
Anh ấy đã không phát cuồng ngay cả sau khi trúng số.
Nghi vấn
Do you think the children will go bananas if we take them to the amusement park?
Bạn có nghĩ bọn trẻ sẽ phát cuồng nếu chúng ta đưa chúng đến công viên giải trí không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the circus arrives, the children will have gone bananas with excitement.
Vào thời điểm rạp xiếc đến, bọn trẻ sẽ phát cuồng vì phấn khích.
Phủ định
She won't have gone bananas until she sees the actual offer; she's quite composed.
Cô ấy sẽ không phát điên lên cho đến khi cô ấy nhìn thấy lời đề nghị thực tế; cô ấy khá điềm tĩnh.
Nghi vấn
Will they have gone bananas by the time the concert starts?
Liệu họ có phát cuồng lên trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go bananas".

Hình tượng 'chuối' và sự điên rồ

Trong văn hóa phương Tây, chuối thường được liên kết với hình ảnh khỉ, vốn nổi tiếng với hành vi tinh nghịch và đôi khi 'mất kiểm soát' khi được cho ăn chuối. Điều này góp phần tạo nên nghĩa bóng của thành ngữ, nơi 'bananas' trở thành biểu tượng cho sự phấn khích tột độ, sự tức giận hoặc hành vi không thể kiểm soát.

Biểu hiện cảm xúc mãnh liệt

Thành ngữ 'go bananas' phản ánh cách người phương Tây thường dùng các ẩn dụ về sự mất kiểm soát hoặc điên rồ để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ như vui sướng tột độ, giận dữ bùng phát, hoặc bối rối đến mức hành động kỳ quặc. Nó cho thấy sự chấp nhận trong ngôn ngữ hàng ngày để mô tả các trạng thái cảm xúc vượt ra ngoài chuẩn mực thông thường một cách sinh động.