Go bananas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become very excited, angry, or irrational.
Vietnamese Meaning
Trở nên rất phấn khích, giận dữ, hoặc mất kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd went bananas when the band came on stage."
"Đám đông phát cuồng khi ban nhạc bước lên sân khấu."
-
"When they announced the winner, everyone went bananas."
"Khi họ công bố người chiến thắng, mọi người phát cuồng."
-
"If I don't get my coffee in the morning, I go bananas."
"Nếu tôi không có cà phê vào buổi sáng, tôi sẽ phát cáu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành vi mất kiểm soát hoặc trở nên điên cuồng, mất bình tĩnh. Mức độ của 'go bananas' có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ phấn khích tột độ đến giận dữ không kiểm soát được. Cụm từ này mang tính informal.
Collocations (Từ đi kèm)
-
People People often go bananas when they hear good news. (Mọi người thường phát điên lên/vô cùng phấn khích khi nghe tin tốt.)
-
Crowds The crowds went bananas when their team scored. (Đám đông phát cuồng khi đội của họ ghi bàn.)
-
Children Children go bananas after eating too much sugar. (Trẻ con trở nên hiếu động/hưng phấn quá mức sau khi ăn quá nhiều đường.)
-
completely He went completely bananas after the argument. (Anh ấy hoàn toàn phát điên sau cuộc cãi vã.)
-
absolutely She'll go absolutely bananas when she sees this mess. (Cô ấy sẽ cực kỳ tức giận/phát điên khi thấy mớ hỗn độn này.)
-
a little I might go a little bananas if I have to wait much longer. (Tôi có thể hơi bực mình/phát cáu nếu phải đợi lâu hơn nữa.)
Idioms
-
Go bananas
Trở nên rất phấn khích, tức giận, hoặc hành động một cách điên rồ, mất kiểm soát.
"The fans went bananas when their band came on stage."
(Người hâm mộ phát cuồng khi ban nhạc của họ xuất hiện trên sân khấu.)
-
Go completely bananas
Hoàn toàn phát điên, cực kỳ mất kiểm soát hoặc cực kỳ phấn khích (nhấn mạnh mức độ).
"My mom will go completely bananas if I don't clean my room."
(Mẹ tôi sẽ hoàn toàn phát điên nếu tôi không dọn phòng.)
-
Drive someone bananas
Làm ai đó phát cáu, rất khó chịu hoặc tức giận.
"His constant complaining is driving me bananas."
(Việc anh ấy liên tục than phiền đang làm tôi phát cáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go bananas
Verb (Idiomatic)Trở nên rất phấn khích, giận dữ, hoặc mất kiểm soát.
"The crowd went bananas when the band came on stage."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he goes bananas when his team wins is understandable. |
Việc anh ấy phát điên lên khi đội của anh ấy thắng là điều dễ hiểu. |
| Phủ định | It isn't surprising that she doesn't go bananas over every little thing. |
Không có gì đáng ngạc nhiên khi cô ấy không phát điên lên vì mọi chuyện nhỏ nhặt. |
| Nghi vấn | Is it true that they go bananas for spicy food? |
Có đúng là họ phát cuồng vì đồ ăn cay không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd went bananas wildly when the singer appeared on stage. |
Đám đông phát cuồng một cách cuồng nhiệt khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu. |
| Phủ định | She didn't go bananas suddenly when she heard the news. |
Cô ấy đã không phát điên đột ngột khi nghe tin. |
| Nghi vấn | Did he go bananas unexpectedly after winning the lottery? |
Anh ấy có phát điên bất ngờ sau khi trúng số không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When the home team won, the fans went bananas. |
Khi đội nhà thắng, người hâm mộ đã phát cuồng. |
| Phủ định | He didn't go bananas even after winning the lottery. |
Anh ấy đã không phát cuồng ngay cả sau khi trúng số. |
| Nghi vấn | Do you think the children will go bananas if we take them to the amusement park? |
Bạn có nghĩ bọn trẻ sẽ phát cuồng nếu chúng ta đưa chúng đến công viên giải trí không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the circus arrives, the children will have gone bananas with excitement. |
Vào thời điểm rạp xiếc đến, bọn trẻ sẽ phát cuồng vì phấn khích. |
| Phủ định | She won't have gone bananas until she sees the actual offer; she's quite composed. |
Cô ấy sẽ không phát điên lên cho đến khi cô ấy nhìn thấy lời đề nghị thực tế; cô ấy khá điềm tĩnh. |
| Nghi vấn | Will they have gone bananas by the time the concert starts? |
Liệu họ có phát cuồng lên trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go bananas".
