(Top Banner Ad)
go nuts
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

go nuts

UK: /ɡəʊ nʌts/ • US: /ɡoʊ nʌts/

Nghĩa tiếng Việt

phát điên nổi khùng mất kiểm soát phát cuồng phấn khích quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become very angry or crazy; to lose control of one's emotions; to be very enthusiastic about something.

Vietnamese Meaning

Trở nên rất tức giận hoặc điên cuồng; mất kiểm soát cảm xúc; rất nhiệt tình, hứng thú với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My dad will go nuts when he finds out I crashed his car."

    "Bố tôi sẽ nổi điên lên khi biết tôi đâm xe của ông ấy."

  • "Don't go nuts if I'm late for the meeting."

    "Đừng nổi nóng nếu tôi đến muộn cuộc họp."

  • "Fans are going nuts over the new movie."

    "Người hâm mộ đang phát cuồng vì bộ phim mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nut quả hạch, hạt; (thông tục) đầu, não
Adjective nutty (thông tục) điên rồ, gàn dở; có vị hạt
Adjective nuts (thông tục) điên rồ, phát điên, gàn dở (thường dùng sau động từ 'to be' hoặc 'to go')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān (to go)
Early 20th Century English Slang
nut (head/brain) → off one's nut (crazy) → nuts (crazy)
Early 20th Century English
go nuts (idiom forms)

Nguồn gốc 'nuts' = điên rồ

Cụm từ 'go nuts' bắt nguồn từ việc sử dụng từ 'nuts' trong tiếng lóng để chỉ trạng thái 'điên rồ' hoặc 'mất trí'. Từ 'nut' (hạt, quả hạch) đã được dùng thông tục để chỉ 'đầu' hoặc 'bộ não' từ thế kỷ 19. Các cụm từ như 'off one's nut' (mất trí, điên rồ) đã xuất hiện trước đó. Ý tưởng là khi một người 'mất trí', họ giống như một 'hạt' bị 'hỏng' hoặc 'nứt'.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất thông tục, thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. 'Go nuts' có thể mang nghĩa tiêu cực (tức giận, mất kiểm soát) hoặc tích cực (hào hứng). Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa. So với 'go crazy', 'go nuts' thường mang sắc thái ít nghiêm trọng hơn, bớt điên cuồng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go nuts
  • absolutely absolutely go nuts
    (hoàn toàn phát điên/phát cuồng)
  • completely completely go nuts
    (hoàn toàn phát điên/phát khùng)
Subject + go nuts
  • the crowd the crowd went nuts
    (đám đông phát cuồng)
  • the fans the fans went nuts
    (người hâm mộ phát cuồng)
  • the kids the kids went nuts
    (bọn trẻ phát điên/tức điên)
go nuts + Prepositional Phrase
  • over go nuts over something
    (phát cuồng vì/về điều gì đó)
  • with go nuts with something
    (thỏa sức làm gì đó một cách điên rồ/quá mức)

Idioms

  • go nuts

    trở nên rất tức giận, kích động, hoặc nhiệt tình; hành xử một cách hoang dại hoặc điên rồ; phát điên, phát cuồng, nổi khùng, làm loạn.

    "The crowd went nuts when the band started playing their hit song."

    (Đám đông phát cuồng khi ban nhạc bắt đầu chơi bài hit của họ.)

  • go nuts over something

    trở nên cực kỳ hào hứng hoặc nhiệt tình về một điều gì đó cụ thể; phát cuồng vì điều gì đó, mê mẩn điều gì đó.

    "My kids always go nuts over ice cream."

    (Bọn trẻ nhà tôi luôn phát cuồng vì kem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go nuts

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Trở nên rất tức giận hoặc điên cuồng; mất kiểm soát cảm xúc; rất nhiệt tình, hứng thú với điều gì đó.

"My dad will go nuts when he finds out I crashed his car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would go nuts if she didn't pass the exam.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ phát điên nếu cô ấy không vượt qua kỳ thi.
Phủ định
He said that he didn't go nuts when he lost the game.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không phát điên khi thua trận.
Nghi vấn
She asked if he went nuts after hearing the news.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phát điên sau khi nghe tin không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went nuts when his favorite team won the championship.
Anh ấy phát điên lên khi đội yêu thích của anh ấy vô địch.
Phủ định
Why didn't she go nuts at the surprise party?
Tại sao cô ấy không phát cuồng lên tại bữa tiệc bất ngờ?
Nghi vấn
When do people usually go nuts during a concert?
Khi nào mọi người thường phát cuồng trong một buổi hòa nhạc?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't gone nuts and spent all my money on lottery tickets last week.
Tôi ước tôi đã không phát điên và tiêu hết tiền vào vé số tuần trước.
Phủ định
If only she wouldn't go nuts whenever she sees a spider; it's just a little spider!
Ước gì cô ấy không phát điên mỗi khi nhìn thấy một con nhện; nó chỉ là một con nhện nhỏ!
Nghi vấn
Do you wish you could go nuts and quit your job?
Bạn có ước bạn có thể phát điên và bỏ việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go nuts".

Tính chất thông tục và phóng đại

'Go nuts' là một thành ngữ rất thông tục và thường được sử dụng một cách phóng đại. Nó mô tả trạng thái mất kiểm soát tạm thời hoặc một sự bùng nổ cảm xúc mạnh mẽ (thường là hứng thú tột độ hoặc tức giận), chứ không phải một tình trạng bệnh lý tâm thần nghiêm trọng. Thành ngữ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, phim ảnh, và âm nhạc, thể hiện sự bộc phát cảm xúc.

Cách dùng 'nuts' để chỉ trạng thái tinh thần

Việc sử dụng 'nuts' để chỉ sự điên rồ hoặc gàn dở phản ánh một xu hướng phổ biến trong tiếng Anh (và nhiều ngôn ngữ khác) là dùng các từ liên quan đến bộ phận cơ thể hoặc đồ ăn để mô tả trạng thái tinh thần. Tương tự, có các cụm từ như 'go bananas' (phát cuồng như chuối) hay 'lose your marbles' (mất bi, tức mất trí) đều mang ý nghĩa tương đồng, nhấn mạnh sự mất kiểm soát về mặt tinh thần hoặc hành vi.