(Top Banner Ad)
go crazy
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

go crazy

UK: /ɡəʊ ˈkreɪzi/ • US: /ɡoʊ ˈkreɪzi/

Nghĩa tiếng Việt

phát điên mất trí phát cuồng trở nên điên rồ mất kiểm soát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become mentally deranged, angry, or excited; to lose control of one's emotions or behavior.

Vietnamese Meaning

Trở nên mất trí, tức giận, hoặc phấn khích; mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd went crazy when the band came on stage."

    "Đám đông phát cuồng khi ban nhạc bước lên sân khấu."

  • "My dog goes crazy whenever he sees a squirrel."

    "Con chó của tôi phát cuồng mỗi khi nó nhìn thấy một con sóc."

  • "I think I'm going crazy with all this homework."

    "Tôi nghĩ tôi sắp phát điên với đống bài tập về nhà này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun craziness sự điên rồ, sự khùng điên
Adverb crazily một cách điên rồ, một cách cuồng nhiệt
Noun craze cơn sốt, mốt nhất thời (thường chỉ sự phổ biến điên cuồng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān (go)
Old French
écraser (to crush, break) -> crazed (Middle English)
Modern English
go crazy

Nguồn gốc của 'Go Crazy'

Cụm từ 'go crazy' là sự kết hợp của động từ 'go' (đi, trở nên) và tính từ 'crazy' (điên rồ, mất trí). 'Go' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gān', mang nghĩa di chuyển hoặc thay đổi trạng thái. 'Crazy' ban đầu (từ tiếng Pháp cổ 'écraser') có nghĩa là 'bị vỡ', sau đó phát triển thành 'không lành lặn về tinh thần' rồi mở rộng nghĩa thành 'cực kỳ phấn khích'. Khi 'go' kết hợp với 'crazy', nó diễn tả sự chuyển đổi sang trạng thái mất kiểm soát hoặc cực kỳ cuồng nhiệt.

Usage Note

Cụm từ 'go crazy' thường được sử dụng để diễn tả một trạng thái cảm xúc cực đoan, có thể là tiêu cực (tức giận, buồn bã) hoặc tích cực (phấn khích, vui sướng). Mức độ nghiêm trọng của việc 'go crazy' có thể khác nhau, từ những hành vi hơi lập dị đến những hành vi thực sự điên cuồng. So với các từ đồng nghĩa, 'go crazy' thường mang sắc thái ít trang trọng hơn và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ, 'lose one's mind' hoặc 'become insane' mang tính chất nghiêm trọng và thường liên quan đến các vấn đề tâm lý thực sự.

Prepositions

over about for

go crazy *over/about/for* something: Trở nên vô cùng hứng thú, phấn khích, hoặc phát cuồng vì điều gì đó. 'Over' và 'about' có thể thay thế lẫn nhau. 'For' thường được dùng khi diễn tả sự khao khát hoặc mong muốn mãnh liệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + go crazy (Người/Vật)
  • fans Fans go crazy at the concert.
    (Người hâm mộ phát cuồng tại buổi hòa nhạc.)
  • kids The kids go crazy on holidays.
    (Trẻ con quậy phá, nghịch ngợm vào những ngày lễ.)
  • my phone My phone goes crazy sometimes.
    (Điện thoại của tôi đôi khi bị trục trặc.)
Trạng từ + go crazy (Cường độ)
  • absolutely They absolutely go crazy for that singer.
    (Họ hoàn toàn phát cuồng vì ca sĩ đó.)
  • completely He completely went crazy under pressure.
    (Anh ấy hoàn toàn phát điên dưới áp lực.)
Go crazy + Giới từ (Đối tượng)
  • for go crazy for chocolate
    (phát cuồng vì sô cô la)
  • over go crazy over a new game
    (phát cuồng vì một trò chơi mới)

Idioms

  • Go crazy

    Phát điên, mất trí; Phát cuồng, trở nên cực kỳ phấn khích

    "The crowd went crazy when the pop star appeared."

    (Đám đông phát cuồng khi ngôi sao nhạc pop xuất hiện.)

  • Go a little crazy / Go a bit crazy

    Hơi mất kiểm soát một chút, làm điều gì đó hơi điên rồ (một cách vui vẻ)

    "It's my birthday, so I decided to go a little crazy and buy myself a new car."

    (Là sinh nhật của tôi, nên tôi quyết định 'điên' một chút và tự mua cho mình một chiếc xe mới.)

  • Go crazy for/over something/someone

    Rất thích, rất hâm mộ, phát cuồng vì cái gì/ai đó

    "Kids usually go crazy for ice cream and candy."

    (Trẻ con thường phát cuồng vì kem và kẹo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go crazy

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Trở nên mất trí, tức giận, hoặc phấn khích; mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi.

"The crowd went crazy when the band came on stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be going crazy if she doesn't get the tickets.
Cô ấy sẽ phát điên nếu cô ấy không có được vé.
Phủ định
They won't be going crazy about the new policy; they expected it.
Họ sẽ không phát điên vì chính sách mới đâu; họ đã dự đoán được rồi.
Nghi vấn
Will he be going crazy when he finds out the truth?
Liệu anh ấy có phát điên khi anh ấy phát hiện ra sự thật không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will go crazy if she doesn't get the promotion.
Cô ấy sẽ phát điên nếu cô ấy không được thăng chức.
Phủ định
They are not going to go crazy about the new policy.
Họ sẽ không phát điên vì chính sách mới đâu.
Nghi vấn
Will he go crazy when he finds out the truth?
Liệu anh ấy có phát điên khi biết sự thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go crazy".

Đa nghĩa của 'Crazy'

Trong tiếng Anh, từ 'crazy' và cụm 'go crazy' mang hai ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một mặt, nó có thể chỉ tình trạng mất trí, sức khỏe tinh thần không ổn định. Mặt khác, nó lại được dùng để diễn tả sự phấn khích tột độ, cuồng nhiệt không kiểm soát trong các sự kiện giải trí như hòa nhạc, thể thao, hay khi ai đó quá yêu thích một điều gì đó. Điều quan trọng là phải hiểu ngữ cảnh để xác định ý nghĩa chính xác.

Biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây

'Go crazy' thường được dùng để mô tả việc giải phóng cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện sự vui sướng, phấn khích hoặc thậm chí là tức giận một cách công khai và không kiềm chế. Trong các nền văn hóa phương Tây, việc 'điên cuồng' một cách tích cực (ví dụ: nhảy múa điên cuồng, reo hò điên cuồng) thường được coi là biểu hiện của sự tự do, vô tư và tận hưởng cuộc sống, đặc biệt trong các lễ hội, buổi tiệc hay sự kiện công cộng.