go crazy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become mentally deranged, angry, or excited; to lose control of one's emotions or behavior.
Vietnamese Meaning
Trở nên mất trí, tức giận, hoặc phấn khích; mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd went crazy when the band came on stage."
"Đám đông phát cuồng khi ban nhạc bước lên sân khấu."
-
"My dog goes crazy whenever he sees a squirrel."
"Con chó của tôi phát cuồng mỗi khi nó nhìn thấy một con sóc."
-
"I think I'm going crazy with all this homework."
"Tôi nghĩ tôi sắp phát điên với đống bài tập về nhà này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'go crazy' thường được sử dụng để diễn tả một trạng thái cảm xúc cực đoan, có thể là tiêu cực (tức giận, buồn bã) hoặc tích cực (phấn khích, vui sướng). Mức độ nghiêm trọng của việc 'go crazy' có thể khác nhau, từ những hành vi hơi lập dị đến những hành vi thực sự điên cuồng. So với các từ đồng nghĩa, 'go crazy' thường mang sắc thái ít trang trọng hơn và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ, 'lose one's mind' hoặc 'become insane' mang tính chất nghiêm trọng và thường liên quan đến các vấn đề tâm lý thực sự.
Prepositions
go crazy *over/about/for* something: Trở nên vô cùng hứng thú, phấn khích, hoặc phát cuồng vì điều gì đó. 'Over' và 'about' có thể thay thế lẫn nhau. 'For' thường được dùng khi diễn tả sự khao khát hoặc mong muốn mãnh liệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fans Fans go crazy at the concert. (Người hâm mộ phát cuồng tại buổi hòa nhạc.)
-
kids The kids go crazy on holidays. (Trẻ con quậy phá, nghịch ngợm vào những ngày lễ.)
-
my phone My phone goes crazy sometimes. (Điện thoại của tôi đôi khi bị trục trặc.)
-
absolutely They absolutely go crazy for that singer. (Họ hoàn toàn phát cuồng vì ca sĩ đó.)
-
completely He completely went crazy under pressure. (Anh ấy hoàn toàn phát điên dưới áp lực.)
-
for go crazy for chocolate (phát cuồng vì sô cô la)
-
over go crazy over a new game (phát cuồng vì một trò chơi mới)
Idioms
-
Go crazy
Phát điên, mất trí; Phát cuồng, trở nên cực kỳ phấn khích
"The crowd went crazy when the pop star appeared."
(Đám đông phát cuồng khi ngôi sao nhạc pop xuất hiện.)
-
Go a little crazy / Go a bit crazy
Hơi mất kiểm soát một chút, làm điều gì đó hơi điên rồ (một cách vui vẻ)
"It's my birthday, so I decided to go a little crazy and buy myself a new car."
(Là sinh nhật của tôi, nên tôi quyết định 'điên' một chút và tự mua cho mình một chiếc xe mới.)
-
Go crazy for/over something/someone
Rất thích, rất hâm mộ, phát cuồng vì cái gì/ai đó
"Kids usually go crazy for ice cream and candy."
(Trẻ con thường phát cuồng vì kem và kẹo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go crazy
Thành ngữ (Idiom)Trở nên mất trí, tức giận, hoặc phấn khích; mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi.
"The crowd went crazy when the band came on stage."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be going crazy if she doesn't get the tickets. |
Cô ấy sẽ phát điên nếu cô ấy không có được vé. |
| Phủ định | They won't be going crazy about the new policy; they expected it. |
Họ sẽ không phát điên vì chính sách mới đâu; họ đã dự đoán được rồi. |
| Nghi vấn | Will he be going crazy when he finds out the truth? |
Liệu anh ấy có phát điên khi anh ấy phát hiện ra sự thật không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will go crazy if she doesn't get the promotion. |
Cô ấy sẽ phát điên nếu cô ấy không được thăng chức. |
| Phủ định | They are not going to go crazy about the new policy. |
Họ sẽ không phát điên vì chính sách mới đâu. |
| Nghi vấn | Will he go crazy when he finds out the truth? |
Liệu anh ấy có phát điên khi biết sự thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go crazy".
