(Top Banner Ad)
go beyond
B2
cụm động từ B2 Tổng quát

go beyond

UK: /ɡəʊ bɪˈjɒnd/ • US: /ɡoʊ bɪˈjɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua vượt lên trên vượt xa đi xa hơn khám phá sâu hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exceed or surpass a limit, expectation, or standard.

Vietnamese Meaning

Vượt quá, vượt trên một giới hạn, kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to go beyond simply meeting regulations and embrace sustainable practices."

    "Công ty cần phải vượt xa việc chỉ đáp ứng các quy định và chấp nhận các hoạt động bền vững."

  • "She went beyond her usual duties to help the team complete the project."

    "Cô ấy đã làm nhiều hơn những nhiệm vụ thông thường để giúp cả nhóm hoàn thành dự án."

  • "The artist's work goes beyond mere representation and explores deeper emotional themes."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ không chỉ là sự tái hiện đơn thuần mà còn khám phá những chủ đề cảm xúc sâu sắc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outgoing thích giao thiệp, hướng ngoại; sắp đi, sắp hết nhiệm kỳ
Adjective ongoing đang diễn ra, tiếp tục
Verb undergo trải qua, chịu đựng (một quá trình, sự thay đổi, khó khăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gheyh- (to start, to go)
Proto-Germanic
*gān (to go)
Old English
gān (to go)
Proto-Indo-European
*bhi- (about, around, on both sides)
Proto-Germanic
*bi-yond- (on the other side)
Old English
begeondan (beyond, on the other side of)
Modern English
go beyond (phrasal verb, late 14th century)

Cuộc hành trình vượt qua giới hạn

Cụm động từ 'go beyond' là sự kết hợp của động từ 'go' (có nghĩa là 'đi, di chuyển', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gān') và trạng từ/giới từ 'beyond' (nghĩa là 'vượt ra ngoài, xa hơn', từ tiếng Anh cổ 'begeondan'). 'Go' luôn mang ý nghĩa của sự vận động, tiến về phía trước, trong khi 'beyond' chỉ ra một điểm mốc hoặc giới hạn cần vượt qua. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa mạnh mẽ về việc vượt quá những gì được mong đợi, những giới hạn thông thường hoặc những quy tắc đã định, thể hiện sự nỗ lực và tiến bộ không ngừng trong hành động hoặc tư duy.

Usage Note

Cụm từ 'go beyond' thường được sử dụng để diễn tả việc đạt được một điều gì đó vượt xa so với những gì đã có hoặc đã được dự kiến trước đó. Nó nhấn mạnh sự cải thiện, tiến bộ hoặc sự xuất sắc hơn so với thông thường. So sánh với 'exceed', 'surpass', 'outstrip'. 'Go beyond' mang tính tổng quát hơn, trong khi các từ còn lại có thể chỉ sự vượt trội về số lượng, chất lượng cụ thể.

Prepositions

Không có giới từ cụ thể thường đi kèm sau 'go beyond' ngoài các giới từ theo sau danh từ hoặc cụm danh từ đóng vai trò là tân ngữ của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

go beyond + Danh từ
  • expectations go beyond expectations
    (vượt quá mong đợi)
  • limits go beyond limits
    (vượt quá giới hạn)
  • words go beyond words
    (vượt ngoài lời nói, không thể diễn tả bằng lời)
  • the surface go beyond the surface
    (đi sâu hơn bề mặt, tìm hiểu sâu hơn)
go beyond + Cụm danh từ
  • the call of duty go beyond the call of duty
    (làm nhiều hơn những gì được yêu cầu, vượt trên phận sự)
  • the scope of work go beyond the scope of work
    (vượt quá phạm vi công việc)

Idioms

  • go beyond the pale

    hành xử không thể chấp nhận được, vượt quá giới hạn đạo đức/chuẩn mực xã hội

    "His comments went beyond the pale and offended many people."

    (Những bình luận của anh ấy đã vượt quá giới hạn và xúc phạm nhiều người.)

  • go beyond the call of duty

    làm nhiều hơn những gì được yêu cầu hoặc mong đợi; vượt trên phận sự

    "The nurse went beyond the call of duty to ensure the patient's comfort."

    (Y tá đã vượt trên phận sự để đảm bảo bệnh nhân được thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go beyond

cụm động từ
Lật mặt

Vượt quá, vượt trên một giới hạn, kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn nào đó.

"The company needs to go beyond simply meeting regulations and embrace sustainable practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve her goals, she decided to go beyond her comfort zone, and she enrolled in advanced courses.
Để đạt được mục tiêu, cô ấy quyết định vượt ra khỏi vùng an toàn của mình, và cô ấy đăng ký vào các khóa học nâng cao.
Phủ định
Despite his efforts, he didn't go beyond the initial requirements, limiting the project's overall impact.
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy đã không vượt quá các yêu cầu ban đầu, hạn chế tác động tổng thể của dự án.
Nghi vấn
Having mastered the basics, will they go beyond the standard curriculum, or will they stick to the prescribed materials?
Sau khi nắm vững những điều cơ bản, họ sẽ vượt ra ngoài chương trình giảng dạy tiêu chuẩn, hay họ sẽ gắn bó với các tài liệu quy định?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always tries to go beyond expectations in her work.
Cô ấy luôn cố gắng vượt qua những kỳ vọng trong công việc của mình.
Phủ định
The project didn't go beyond the initial planning stage.
Dự án đã không vượt qua giai đoạn lập kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
What did he do to go beyond the limitations of his training?
Anh ấy đã làm gì để vượt qua những hạn chế của quá trình huấn luyện của mình?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will go beyond everyone's expectations in the upcoming competition.
Cô ấy sẽ vượt xa mọi kỳ vọng trong cuộc thi sắp tới.
Phủ định
I am not going to go beyond the budget for this project.
Tôi sẽ không vượt quá ngân sách cho dự án này.
Nghi vấn
Will they go beyond the call of duty to help us?
Liệu họ có vượt lên trên trách nhiệm để giúp chúng ta không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our company would go beyond its current limitations and explore new markets.
Tôi ước công ty chúng ta sẽ vượt qua những giới hạn hiện tại và khám phá những thị trường mới.
Phủ định
If only the politician wouldn't go beyond his authority and make such reckless decisions.
Giá mà chính trị gia đó không vượt quá quyền hạn của mình và đưa ra những quyết định liều lĩnh như vậy.
Nghi vấn
Do you wish the artist could go beyond traditional techniques and create something truly innovative?
Bạn có ước người nghệ sĩ có thể vượt ra ngoài những kỹ thuật truyền thống và tạo ra một cái gì đó thật sự đột phá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go beyond".

Khát vọng vượt trội (Striving for Excellence)

Trong văn hóa phương Tây, 'go beyond' thể hiện khát vọng mạnh mẽ về sự xuất sắc và đổi mới. Nó khuyến khích các cá nhân và tổ chức không ngừng vượt qua những gì được mong đợi, từ đó thúc đẩy sự phát triển cá nhân, tiến bộ khoa học và thành công trong kinh doanh. Việc 'vượt lên trên' những tiêu chuẩn thông thường thường được coi là dấu hiệu của sự cống hiến và tài năng.

Phá vỡ giới hạn (Breaking Barriers)

Cụm từ 'go beyond' cũng gắn liền với tinh thần dám nghĩ dám làm, phá vỡ các giới hạn và định kiến. Điều này đặc biệt được coi trọng trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật và xã hội, nơi việc thách thức hiện trạng và tìm kiếm những giải pháp mới, sáng tạo là chìa khóa để đạt được những đột phá quan trọng và thay đổi tích cực, hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn.