Go out of one's way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a special effort to do something; to take extra trouble; to do more than is expected.
Vietnamese Meaning
Cố gắng hết sức để làm điều gì đó; chịu khó hơn bình thường; làm nhiều hơn những gì được mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went out of her way to help me with my project."
"Cô ấy đã cố gắng hết sức để giúp tôi làm dự án."
-
"He went out of his way to pick me up from the airport."
"Anh ấy đã cố gắng đến đón tôi ở sân bay."
-
"I know you're busy, but I'd really appreciate it if you could go out of your way to proofread this report."
"Tôi biết bạn bận, nhưng tôi thực sự đánh giá cao nếu bạn có thể cố gắng đọc và sửa lỗi bản báo cáo này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nhiệt tình, tốt bụng và sẵn sàng giúp đỡ người khác. Nó khác với việc chỉ đơn giản làm một việc gì đó, mà là làm nó một cách đặc biệt, vượt qua những khó khăn hoặc bất tiện để đạt được mục tiêu. Nó khác với 'make an effort' ở mức độ nỗ lực cao hơn và sự sẵn lòng vượt qua những trở ngại.
Prepositions
'Go out of one's way for someone/something': làm điều gì đó đặc biệt vì ai đó hoặc cái gì đó. 'Go out of one's way to do something': cố gắng hết sức để làm một việc gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to help go out of one's way to help someone (nỗ lực đặc biệt để giúp đỡ ai đó)
-
to please go out of one's way to please someone (cố gắng hết sức để làm hài lòng ai đó)
-
to make go out of one's way to make someone feel welcome (nỗ lực làm cho ai đó cảm thấy được chào đón)
-
to accommodate go out of one's way to accommodate a request (cố gắng hết sức để đáp ứng một yêu cầu)
-
always always go out of one's way to be kind (luôn luôn nỗ lực để trở nên tử tế)
-
never never go out of one's way to cause trouble (không bao giờ cố tình gây rắc rối)
-
really really go out of one's way to ensure success (thực sự nỗ lực để đảm bảo thành công)
Idioms
-
Go out of one's way to help (someone/with something)
Nỗ lực đặc biệt để giúp đỡ ai đó hoặc giải quyết việc gì đó, làm điều gì đó vượt trên bổn phận hoặc sự mong đợi.
"My neighbor always goes out of her way to help me with my gardening."
(Người hàng xóm của tôi luôn nỗ lực hết mình để giúp tôi làm vườn.)
-
Go out of one's way to be kind/polite/friendly
Cố gắng hết sức để trở nên tử tế/lịch sự/thân thiện, ngay cả khi điều đó không hoàn toàn cần thiết hoặc tiện lợi.
"Even though he was upset, he went out of his way to be polite to the customer service representative."
(Mặc dù đang khó chịu, anh ấy vẫn cố gắng hết sức để lịch sự với đại diện dịch vụ khách hàng.)
-
Go out of one's way to avoid (something/someone)
Cố tình tìm cách né tránh hoặc lẩn tránh một điều gì đó/ai đó.
"After their argument, she went out of her way to avoid seeing him at work."
(Sau cuộc cãi vã, cô ấy cố tình né tránh gặp anh ta ở nơi làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go out of one's way
Verb phraseCố gắng hết sức để làm điều gì đó; chịu khó hơn bình thường; làm nhiều hơn những gì được mong đợi.
"She went out of her way to help me with my project."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am willing to go out of my way to help you succeed. |
Tôi sẵn lòng hết mình giúp bạn thành công. |
| Phủ định | I chose not to go out of my way for him because he was unkind. |
Tôi đã chọn không giúp đỡ anh ta vì anh ta không tử tế. |
| Nghi vấn | Why would you want to go out of your way for someone who doesn't appreciate it? |
Tại sao bạn lại muốn hết mình vì một người không trân trọng điều đó? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He went out of his way to help her with the project. |
Anh ấy đã cố gắng giúp cô ấy với dự án. |
| Phủ định | Only by going out of her way would she be able to finish the report on time. |
Chỉ bằng cách cố gắng hết sức, cô ấy mới có thể hoàn thành báo cáo đúng hạn. |
| Nghi vấn | Should you go out of your way to assist him, what reward would you expect? |
Nếu bạn cố gắng giúp đỡ anh ta, bạn sẽ mong đợi phần thưởng gì? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had gone out of her way to help him with the project. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cố gắng hết sức để giúp anh ấy với dự án. |
| Phủ định | He told me that he didn't go out of his way to please everyone. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cố gắng hết sức để làm hài lòng tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | She asked if I would go out of my way to pick up her dry cleaning. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có sẵn lòng đi xa để lấy đồ giặt khô cho cô ấy không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go out of one's way".
