(Top Banner Ad)
Go out of one's way
B2
Verb phrase B2 Giao tiếp hàng ngày

Go out of one's way

UK: /ˌɡəʊ ˈaʊt əv wʌnz ˈweɪ/ • US: /ˌɡoʊ ˈaʊt əv wʌnz ˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Cố gắng hết sức Không quản ngại khó khăn Làm hết mình Nỗ lực phi thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a special effort to do something; to take extra trouble; to do more than is expected.

Vietnamese Meaning

Cố gắng hết sức để làm điều gì đó; chịu khó hơn bình thường; làm nhiều hơn những gì được mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went out of her way to help me with my project."

    "Cô ấy đã cố gắng hết sức để giúp tôi làm dự án."

  • "He went out of his way to pick me up from the airport."

    "Anh ấy đã cố gắng đến đón tôi ở sân bay."

  • "I know you're busy, but I'd really appreciate it if you could go out of your way to proofread this report."

    "Tôi biết bạn bận, nhưng tôi thực sự đánh giá cao nếu bạn có thể cố gắng đọc và sửa lỗi bản báo cáo này."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
Go out of one's way

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'go out of one's way' có nghĩa đen là 'đi chệch khỏi con đường của mình' hoặc 'đi xa hơn so với lộ trình thông thường'. Nó xuất phát từ hình ảnh một người phải rẽ sang một hướng khác, hoặc dành thêm thời gian và công sức để đến một địa điểm không nằm trên tuyến đường chính của họ. Dần dần, nghĩa bóng của nó phát triển thành 'nỗ lực đặc biệt', 'làm điều gì đó vượt quá những gì được mong đợi' hoặc 'làm phiền mình' để giúp đỡ người khác hay hoàn thành một việc gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nhiệt tình, tốt bụng và sẵn sàng giúp đỡ người khác. Nó khác với việc chỉ đơn giản làm một việc gì đó, mà là làm nó một cách đặc biệt, vượt qua những khó khăn hoặc bất tiện để đạt được mục tiêu. Nó khác với 'make an effort' ở mức độ nỗ lực cao hơn và sự sẵn lòng vượt qua những trở ngại.

Prepositions

for to

'Go out of one's way for someone/something': làm điều gì đó đặc biệt vì ai đó hoặc cái gì đó. 'Go out of one's way to do something': cố gắng hết sức để làm một việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Go out of one's way (to do something)
  • to help go out of one's way to help someone
    (nỗ lực đặc biệt để giúp đỡ ai đó)
  • to please go out of one's way to please someone
    (cố gắng hết sức để làm hài lòng ai đó)
  • to make go out of one's way to make someone feel welcome
    (nỗ lực làm cho ai đó cảm thấy được chào đón)
  • to accommodate go out of one's way to accommodate a request
    (cố gắng hết sức để đáp ứng một yêu cầu)
Adverb + Go out of one's way
  • always always go out of one's way to be kind
    (luôn luôn nỗ lực để trở nên tử tế)
  • never never go out of one's way to cause trouble
    (không bao giờ cố tình gây rắc rối)
  • really really go out of one's way to ensure success
    (thực sự nỗ lực để đảm bảo thành công)

Idioms

  • Go out of one's way to help (someone/with something)

    Nỗ lực đặc biệt để giúp đỡ ai đó hoặc giải quyết việc gì đó, làm điều gì đó vượt trên bổn phận hoặc sự mong đợi.

    "My neighbor always goes out of her way to help me with my gardening."

    (Người hàng xóm của tôi luôn nỗ lực hết mình để giúp tôi làm vườn.)

  • Go out of one's way to be kind/polite/friendly

    Cố gắng hết sức để trở nên tử tế/lịch sự/thân thiện, ngay cả khi điều đó không hoàn toàn cần thiết hoặc tiện lợi.

    "Even though he was upset, he went out of his way to be polite to the customer service representative."

    (Mặc dù đang khó chịu, anh ấy vẫn cố gắng hết sức để lịch sự với đại diện dịch vụ khách hàng.)

  • Go out of one's way to avoid (something/someone)

    Cố tình tìm cách né tránh hoặc lẩn tránh một điều gì đó/ai đó.

    "After their argument, she went out of her way to avoid seeing him at work."

    (Sau cuộc cãi vã, cô ấy cố tình né tránh gặp anh ta ở nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go out of one's way

Verb phrase
Lật mặt

Cố gắng hết sức để làm điều gì đó; chịu khó hơn bình thường; làm nhiều hơn những gì được mong đợi.

"She went out of her way to help me with my project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am willing to go out of my way to help you succeed.
Tôi sẵn lòng hết mình giúp bạn thành công.
Phủ định
I chose not to go out of my way for him because he was unkind.
Tôi đã chọn không giúp đỡ anh ta vì anh ta không tử tế.
Nghi vấn
Why would you want to go out of your way for someone who doesn't appreciate it?
Tại sao bạn lại muốn hết mình vì một người không trân trọng điều đó?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went out of his way to help her with the project.
Anh ấy đã cố gắng giúp cô ấy với dự án.
Phủ định
Only by going out of her way would she be able to finish the report on time.
Chỉ bằng cách cố gắng hết sức, cô ấy mới có thể hoàn thành báo cáo đúng hạn.
Nghi vấn
Should you go out of your way to assist him, what reward would you expect?
Nếu bạn cố gắng giúp đỡ anh ta, bạn sẽ mong đợi phần thưởng gì?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had gone out of her way to help him with the project.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cố gắng hết sức để giúp anh ấy với dự án.
Phủ định
He told me that he didn't go out of his way to please everyone.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cố gắng hết sức để làm hài lòng tất cả mọi người.
Nghi vấn
She asked if I would go out of my way to pick up her dry cleaning.
Cô ấy hỏi liệu tôi có sẵn lòng đi xa để lấy đồ giặt khô cho cô ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go out of one's way".

Văn hóa giúp đỡ và lòng tốt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'go out of one's way' (nỗ lực đặc biệt) để giúp đỡ người khác hoặc thể hiện lòng tốt được đánh giá rất cao. Đây không chỉ là biểu hiện của sự tử tế, hào phóng mà còn là dấu hiệu của sự tôn trọng và quan tâm sâu sắc đến người khác, góp phần xây dựng các mối quan hệ xã hội bền chặt và tích cực.

Tính hiếu khách và sự quan tâm cá nhân

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hiếu khách, khi chủ nhà nỗ lực hết mình (go out of their way) để đảm bảo khách của mình cảm thấy thoải mái, được chào đón và có trải nghiệm tốt nhất. Nó cũng có thể ám chỉ sự quan tâm cá nhân đặc biệt mà một người dành cho người khác, vượt ra ngoài những gì được mong đợi trong một mối quan hệ thông thường, cho thấy sự chu đáo và tận tâm.