(Top Banner Ad)
do the bare minimum
B1
Cụm động từ B1 Công việc/Hành vi

do the bare minimum

UK: /duː ðə beə ˈmɪnɪməm/ • US: /duː ðə ˈbɛr ˈmɪnɪməm/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho có làm cho xong chuyện làm chiếu lệ làm qua loa làm cầm chừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put forth the least amount of effort possible; to do only what is strictly necessary.

Vietnamese Meaning

Thực hiện nỗ lực ít nhất có thể; chỉ làm những gì thực sự cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's just doing the bare minimum to avoid getting fired."

    "Anh ta chỉ làm những việc tối thiểu để tránh bị sa thải."

  • "The teacher accused the students of only doing the bare minimum on their assignments."

    "Giáo viên cáo buộc các học sinh chỉ làm cho có lệ các bài tập của họ."

  • "I'm just doing the bare minimum at work until I find a better job."

    "Tôi chỉ làm những việc tối thiểu ở nơi làm việc cho đến khi tôi tìm được một công việc tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimum Mức tối thiểu, số lượng ít nhất có thể.
Adjective minimal Tối thiểu, rất nhỏ.
Adverb minimally Một cách tối thiểu, rất ít.
Verb minimize Giảm thiểu, thu nhỏ.
Noun minimalist Người theo chủ nghĩa tối giản.
Noun minimalism Chủ nghĩa tối giản.
Adjective bare Trống trải, chỉ vừa đủ, trơ trụi.
Adverb barely Hầu như không, vừa đủ.

Synonyms

slack off (lơ là, trễ nải)skate by (làm cho xong chuyện, qua loa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dōn (to do, make)
Old English
bær (naked, uncovered; later: just sufficient)
Latin
minimum (least)

Sự kết hợp của 'cái ít nhất' và 'trần trụi'

Cụm từ "do the bare minimum" là sự kết hợp của ba yếu tố ngôn ngữ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng tạo nên một ý nghĩa rõ ràng. "Do" (làm) có từ tiếng Anh cổ `dōn`. "Bare" (trần trụi, thiếu thốn) cũng từ tiếng Anh cổ `bær`, ban đầu chỉ sự không che đậy, sau đó phát triển nghĩa thành "chỉ vừa đủ, không dư thừa". "Minimum" (tối thiểu) lại đến từ tiếng Latin `minimus` nghĩa là "nhỏ nhất". Khi "bare" kết hợp với "minimum" tạo thành "the bare minimum" (cái tối thiểu nhất, chỉ vừa đủ), và sau đó được dùng với động từ "do" (làm) để diễn tả hành động chỉ thực hiện mức độ công việc hoặc nỗ lực ít nhất có thể, đủ để hoàn thành mà không làm gì thêm.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng, thiếu trách nhiệm hoặc không muốn cố gắng hơn mức tối thiểu. Nó khác với 'go the extra mile' (cố gắng hơn nữa) hoặc 'give it your all' (dốc hết sức). Nó thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc các hoạt động đòi hỏi sự cố gắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs Modifying the Action
  • only only do the bare minimum
    (chỉ làm đúng mức tối thiểu)
  • just just do the bare minimum
    (chỉ vừa đủ làm mức tối thiểu)
  • consistently consistently do the bare minimum
    (luôn luôn làm đúng mức tối thiểu)
  • rarely rarely do the bare minimum
    (hiếm khi làm mức tối thiểu (thường làm nhiều hơn))
  • always always do the bare minimum
    (luôn luôn chỉ làm mức tối thiểu)
Verbs Preceding the Phrase
  • tend to tend to do the bare minimum
    (có xu hướng chỉ làm mức tối thiểu)
  • force someone to force someone to do the bare minimum
    (buộc ai đó chỉ làm mức tối thiểu)
  • expect someone to expect someone to do the bare minimum
    (mong đợi ai đó chỉ làm mức tối thiểu)

Idioms

  • do the bare minimum and nothing more

    chỉ làm đúng mức tối thiểu và không hơn

    "She's not ambitious; she'll do the bare minimum and nothing more to keep her job."

    (Cô ấy không tham vọng; cô ấy sẽ chỉ làm đúng mức tối thiểu và không hơn để giữ được việc.)

  • only do the bare minimum

    chỉ duy nhất làm mức tối thiểu (nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực)

    "If you only do the bare minimum, you won't get promoted."

    (Nếu bạn chỉ làm đúng mức tối thiểu, bạn sẽ không được thăng chức đâu.)

  • do the bare minimum to get by

    làm mức tối thiểu để đủ sống, đủ xoay sở

    "During the tough economic times, many people just did the bare minimum to get by."

    (Trong thời kỳ kinh tế khó khăn, nhiều người chỉ làm mức tối thiểu để xoay sở qua ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do the bare minimum

Cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện nỗ lực ít nhất có thể; chỉ làm những gì thực sự cần thiết.

"He's just doing the bare minimum to avoid getting fired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had done the bare minimum at work, he would have kept his job.
Nếu anh ta làm việc ở mức tối thiểu, anh ta đã có thể giữ được công việc của mình.
Phủ định
If she had not decided to do the bare minimum on the project, she might not have received such a low grade.
Nếu cô ấy không quyết định làm ở mức tối thiểu cho dự án, cô ấy có lẽ đã không nhận được điểm thấp như vậy.
Nghi vấn
Would he have passed the exam if he had done the bare minimum to prepare?
Liệu anh ấy có đậu kỳ thi nếu anh ấy chuẩn bị ở mức tối thiểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do the bare minimum".

Văn hóa làm việc và 'Quiet Quitting'

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc "do the bare minimum" thường bị nhìn nhận tiêu cực, thể hiện sự thiếu động lực, trách nhiệm hoặc cam kết với công việc. Ngược lại với thái độ "going the extra mile" (làm việc vượt trên mong đợi), hành vi này ám chỉ một người chỉ làm đủ để không bị khiển trách hoặc không bị sa thải. Gần đây, khái niệm "quiet quitting" (nghỉ việc âm thầm) đã trở nên phổ biến, mô tả xu hướng nhân viên chỉ "do the bare minimum" – tức là làm đủ trách nhiệm công việc được giao nhưng không làm gì thêm, không dành thêm thời gian hay năng lượng cho công việc, để bảo vệ sức khỏe tinh thần và cân bằng cuộc sống.

Học tập và sự phát triển cá nhân

Trong môi trường học thuật, "do the bare minimum" có nghĩa là học sinh hoặc sinh viên chỉ làm đủ bài tập, dự án để qua môn mà không tìm tòi, học hỏi sâu hơn. Điều này thường dẫn đến việc không đạt được thành tích cao và bỏ lỡ cơ hội phát triển kiến thức, kỹ năng cá nhân. Nó đối lập với tinh thần chủ động, khao khát học hỏi để vượt qua giới hạn của bản thân và đạt được sự xuất sắc.