do the bare minimum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To put forth the least amount of effort possible; to do only what is strictly necessary.
Vietnamese Meaning
Thực hiện nỗ lực ít nhất có thể; chỉ làm những gì thực sự cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's just doing the bare minimum to avoid getting fired."
"Anh ta chỉ làm những việc tối thiểu để tránh bị sa thải."
-
"The teacher accused the students of only doing the bare minimum on their assignments."
"Giáo viên cáo buộc các học sinh chỉ làm cho có lệ các bài tập của họ."
-
"I'm just doing the bare minimum at work until I find a better job."
"Tôi chỉ làm những việc tối thiểu ở nơi làm việc cho đến khi tôi tìm được một công việc tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | minimum | Mức tối thiểu, số lượng ít nhất có thể. |
| Adjective | minimal | Tối thiểu, rất nhỏ. |
| Adverb | minimally | Một cách tối thiểu, rất ít. |
| Verb | minimize | Giảm thiểu, thu nhỏ. |
| Noun | minimalist | Người theo chủ nghĩa tối giản. |
| Noun | minimalism | Chủ nghĩa tối giản. |
| Adjective | bare | Trống trải, chỉ vừa đủ, trơ trụi. |
| Adverb | barely | Hầu như không, vừa đủ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng, thiếu trách nhiệm hoặc không muốn cố gắng hơn mức tối thiểu. Nó khác với 'go the extra mile' (cố gắng hơn nữa) hoặc 'give it your all' (dốc hết sức). Nó thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc các hoạt động đòi hỏi sự cố gắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only do the bare minimum (chỉ làm đúng mức tối thiểu)
-
just just do the bare minimum (chỉ vừa đủ làm mức tối thiểu)
-
consistently consistently do the bare minimum (luôn luôn làm đúng mức tối thiểu)
-
rarely rarely do the bare minimum (hiếm khi làm mức tối thiểu (thường làm nhiều hơn))
-
always always do the bare minimum (luôn luôn chỉ làm mức tối thiểu)
-
tend to tend to do the bare minimum (có xu hướng chỉ làm mức tối thiểu)
-
force someone to force someone to do the bare minimum (buộc ai đó chỉ làm mức tối thiểu)
-
expect someone to expect someone to do the bare minimum (mong đợi ai đó chỉ làm mức tối thiểu)
Idioms
-
do the bare minimum and nothing more
chỉ làm đúng mức tối thiểu và không hơn
"She's not ambitious; she'll do the bare minimum and nothing more to keep her job."
(Cô ấy không tham vọng; cô ấy sẽ chỉ làm đúng mức tối thiểu và không hơn để giữ được việc.)
-
only do the bare minimum
chỉ duy nhất làm mức tối thiểu (nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực)
"If you only do the bare minimum, you won't get promoted."
(Nếu bạn chỉ làm đúng mức tối thiểu, bạn sẽ không được thăng chức đâu.)
-
do the bare minimum to get by
làm mức tối thiểu để đủ sống, đủ xoay sở
"During the tough economic times, many people just did the bare minimum to get by."
(Trong thời kỳ kinh tế khó khăn, nhiều người chỉ làm mức tối thiểu để xoay sở qua ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do the bare minimum
Cụm động từThực hiện nỗ lực ít nhất có thể; chỉ làm những gì thực sự cần thiết.
"He's just doing the bare minimum to avoid getting fired."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had done the bare minimum at work, he would have kept his job. |
Nếu anh ta làm việc ở mức tối thiểu, anh ta đã có thể giữ được công việc của mình. |
| Phủ định | If she had not decided to do the bare minimum on the project, she might not have received such a low grade. |
Nếu cô ấy không quyết định làm ở mức tối thiểu cho dự án, cô ấy có lẽ đã không nhận được điểm thấp như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have passed the exam if he had done the bare minimum to prepare? |
Liệu anh ấy có đậu kỳ thi nếu anh ấy chuẩn bị ở mức tối thiểu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do the bare minimum".
