(Top Banner Ad)
bend over backwards
B2
Verb (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

bend over backwards

UK: /ˌbend ˌəʊvə ˈbækwədz/ • US: /ˌbend ˌoʊvər ˈbækwərdz/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hết sức hết lòng tận tâm hết mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try extremely hard to help someone, even if it involves inconvenience for yourself.

Vietnamese Meaning

Cố gắng hết sức để giúp đỡ ai đó, ngay cả khi điều đó gây bất tiện cho bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bent over backwards to help me with the project."

    "Cô ấy đã cố gắng hết sức để giúp tôi làm dự án."

  • "The hotel staff bent over backwards to make our stay enjoyable."

    "Nhân viên khách sạn đã cố gắng hết sức để làm cho kỳ nghỉ của chúng tôi trở nên thú vị."

  • "I bent over backwards to meet their demands, but they were still not satisfied."

    "Tôi đã cố gắng hết sức để đáp ứng yêu cầu của họ, nhưng họ vẫn không hài lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bend uốn cong, cúi xuống
Noun bend khúc cua, chỗ uốn cong
Adjective bent cong, bị bẻ cong; (nghĩa bóng) quyết tâm làm gì đó
Adjective bendable có thể uốn cong, dẻo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bandijaną (to bend a bow)
Old English
bendan (to bend, to curb)
Modern English
bend over backwards (idiom, early 20th c.)

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ này gợi lên hình ảnh một nghệ sĩ uốn dẻo hoặc nhào lộn, người phải uốn cong cơ thể mình một cách phi thường để làm hài lòng khán giả. Hình ảnh này sau đó được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả ai đó đang nỗ lực hết sức, làm mọi thứ có thể, thậm chí cả những điều khó khăn, để giúp đỡ hoặc làm vui lòng người khác. Thành ngữ này trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Thành ngữ này mang nghĩa là nỗ lực rất nhiều, vượt quá giới hạn thông thường để giúp đỡ hoặc làm hài lòng ai đó. Nó thường thể hiện sự nhiệt tình và sẵn lòng hy sinh. Khác với việc 'go the extra mile' (cố gắng hơn bình thường), 'bend over backwards' nhấn mạnh sự cố gắng đến mức có thể gây khó khăn cho bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bend over backwards
  • be willing to bend over backwards for someone
    (sẵn lòng làm mọi thứ vì ai đó)
  • have to bend over backwards to please a client
    (phải cố gắng hết mình để làm hài lòng khách hàng)
  • try to bend over backwards to help
    (cố gắng hết sức để giúp đỡ)
Adverb + bend over backwards
  • literally bend over backwards
    ((nhấn mạnh) thực sự cố gắng hết sức, làm mọi điều có thể)
  • almost bend over backwards
    (gần như làm tất cả mọi thứ để...)

Idioms

  • bend over backwards for someone

    Làm mọi thứ, cố gắng hết sức vì ai đó.

    "She bent over backwards for her kids, making sure they had everything they needed."

    (Cô ấy đã cố gắng hết sức vì các con, đảm bảo chúng có mọi thứ chúng cần.)

  • bend over backwards to do something

    Cố gắng hết mình để làm một việc gì đó.

    "The hotel staff bent over backwards to make our stay enjoyable."

    (Nhân viên khách sạn đã nỗ lực hết mình để kỳ nghỉ của chúng tôi được vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bend over backwards

Verb (Idiom)
Lật mặt

Cố gắng hết sức để giúp đỡ ai đó, ngay cả khi điều đó gây bất tiện cho bản thân.

"She bent over backwards to help me with the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's needs are bent over backwards for by the dedicated staff.
Các nhu cầu của công ty được đội ngũ nhân viên tận tâm hết lòng đáp ứng.
Phủ định
The rules were not bent over backwards for anyone, regardless of their status.
Các quy tắc không được nới lỏng cho bất kỳ ai, bất kể địa vị của họ.
Nghi vấn
Will the regulations be bent over backwards for the new project?
Liệu các quy định có được nới lỏng cho dự án mới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the deadline arrives, she will have bent over backwards to complete the project.
Đến thời hạn, cô ấy sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành dự án.
Phủ định
They won't have bent over backwards to accommodate his requests, given his history of unreliability.
Họ sẽ không cố gắng hết sức để đáp ứng các yêu cầu của anh ấy, do tiền sử không đáng tin cậy của anh ấy.
Nghi vấn
Will you have bent over backwards to help them, even if it means sacrificing your own time?
Bạn sẽ cố gắng hết sức để giúp họ, ngay cả khi điều đó có nghĩa là hy sinh thời gian của riêng bạn chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bends over backwards to help her friends.
Cô ấy cố gắng hết sức để giúp đỡ bạn bè của mình.
Phủ định
He doesn't bend over backwards for just anyone.
Anh ấy không cố gắng hết sức cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Does the company bend over backwards to satisfy its customers?
Công ty có cố gắng hết sức để làm hài lòng khách hàng của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bent over backwards to help him; he didn't even appreciate it.
Tôi ước tôi đã không cố gắng hết sức để giúp anh ta; anh ta thậm chí còn không đánh giá cao điều đó.
Phủ định
If only she wouldn't bend over backwards for her children all the time; they need to learn to be independent.
Giá mà cô ấy không phải lúc nào cũng cố gắng hết sức vì con cái; chúng cần học cách tự lập.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't bent over backwards for your boss?
Bạn có ước là bạn đã không cố gắng hết sức vì sếp của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bend over backwards".

Văn hóa 'Khách hàng là Thượng đế'

Trong văn hóa dịch vụ ở nhiều nước phương Tây, có một kỳ vọng lớn rằng các doanh nghiệp sẽ 'bend over backwards' để làm hài lòng khách hàng. Nguyên tắc 'khách hàng luôn đúng' phản ánh ý tưởng này, cho thấy tầm quan trọng của việc nỗ lực hết mình để giữ chân khách hàng.

Sự nguy hiểm của việc 'Làm hài lòng người khác'

Mặc dù 'bending over backwards' thường được coi là một đức tính tốt, nhưng trong tâm lý học, nó có thể là dấu hiệu của 'people-pleasing' (hội chứng làm hài lòng người khác). Đây là xu hướng làm mọi thứ để người khác vui, đôi khi phải hy sinh cả nhu cầu và sức khỏe của chính mình. Cụm từ này có thể mang cả ý nghĩa tích cực (hết lòng giúp đỡ) và tiêu cực (làm việc quá sức để được chấp nhận).