bend over backwards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try extremely hard to help someone, even if it involves inconvenience for yourself.
Vietnamese Meaning
Cố gắng hết sức để giúp đỡ ai đó, ngay cả khi điều đó gây bất tiện cho bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bent over backwards to help me with the project."
"Cô ấy đã cố gắng hết sức để giúp tôi làm dự án."
-
"The hotel staff bent over backwards to make our stay enjoyable."
"Nhân viên khách sạn đã cố gắng hết sức để làm cho kỳ nghỉ của chúng tôi trở nên thú vị."
-
"I bent over backwards to meet their demands, but they were still not satisfied."
"Tôi đã cố gắng hết sức để đáp ứng yêu cầu của họ, nhưng họ vẫn không hài lòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang nghĩa là nỗ lực rất nhiều, vượt quá giới hạn thông thường để giúp đỡ hoặc làm hài lòng ai đó. Nó thường thể hiện sự nhiệt tình và sẵn lòng hy sinh. Khác với việc 'go the extra mile' (cố gắng hơn bình thường), 'bend over backwards' nhấn mạnh sự cố gắng đến mức có thể gây khó khăn cho bản thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be willing to bend over backwards for someone (sẵn lòng làm mọi thứ vì ai đó)
-
have to bend over backwards to please a client (phải cố gắng hết mình để làm hài lòng khách hàng)
-
try to bend over backwards to help (cố gắng hết sức để giúp đỡ)
-
literally bend over backwards ((nhấn mạnh) thực sự cố gắng hết sức, làm mọi điều có thể)
-
almost bend over backwards (gần như làm tất cả mọi thứ để...)
Idioms
-
bend over backwards for someone
Làm mọi thứ, cố gắng hết sức vì ai đó.
"She bent over backwards for her kids, making sure they had everything they needed."
(Cô ấy đã cố gắng hết sức vì các con, đảm bảo chúng có mọi thứ chúng cần.)
-
bend over backwards to do something
Cố gắng hết mình để làm một việc gì đó.
"The hotel staff bent over backwards to make our stay enjoyable."
(Nhân viên khách sạn đã nỗ lực hết mình để kỳ nghỉ của chúng tôi được vui vẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bend over backwards
Verb (Idiom)Cố gắng hết sức để giúp đỡ ai đó, ngay cả khi điều đó gây bất tiện cho bản thân.
"She bent over backwards to help me with the project."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's needs are bent over backwards for by the dedicated staff. |
Các nhu cầu của công ty được đội ngũ nhân viên tận tâm hết lòng đáp ứng. |
| Phủ định | The rules were not bent over backwards for anyone, regardless of their status. |
Các quy tắc không được nới lỏng cho bất kỳ ai, bất kể địa vị của họ. |
| Nghi vấn | Will the regulations be bent over backwards for the new project? |
Liệu các quy định có được nới lỏng cho dự án mới không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the deadline arrives, she will have bent over backwards to complete the project. |
Đến thời hạn, cô ấy sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành dự án. |
| Phủ định | They won't have bent over backwards to accommodate his requests, given his history of unreliability. |
Họ sẽ không cố gắng hết sức để đáp ứng các yêu cầu của anh ấy, do tiền sử không đáng tin cậy của anh ấy. |
| Nghi vấn | Will you have bent over backwards to help them, even if it means sacrificing your own time? |
Bạn sẽ cố gắng hết sức để giúp họ, ngay cả khi điều đó có nghĩa là hy sinh thời gian của riêng bạn chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bends over backwards to help her friends. |
Cô ấy cố gắng hết sức để giúp đỡ bạn bè của mình. |
| Phủ định | He doesn't bend over backwards for just anyone. |
Anh ấy không cố gắng hết sức cho bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Does the company bend over backwards to satisfy its customers? |
Công ty có cố gắng hết sức để làm hài lòng khách hàng của mình không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't bent over backwards to help him; he didn't even appreciate it. |
Tôi ước tôi đã không cố gắng hết sức để giúp anh ta; anh ta thậm chí còn không đánh giá cao điều đó. |
| Phủ định | If only she wouldn't bend over backwards for her children all the time; they need to learn to be independent. |
Giá mà cô ấy không phải lúc nào cũng cố gắng hết sức vì con cái; chúng cần học cách tự lập. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't bent over backwards for your boss? |
Bạn có ước là bạn đã không cố gắng hết sức vì sếp của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bend over backwards".
