not lift a finger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not make any effort to help someone.
Vietnamese Meaning
Không làm bất cứ điều gì để giúp đỡ ai đó, không động tay động chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He just sat there and watched me struggle, he didn't lift a finger to help."
"Anh ta cứ ngồi đó nhìn tôi vật lộn, anh ta không hề động tay giúp đỡ."
-
"My brother expected me to do all the work, but he wouldn't lift a finger."
"Anh trai tôi mong tôi làm tất cả mọi việc, nhưng anh ta không hề động tay."
-
"The company was failing, but the board of directors didn't lift a finger to save it."
"Công ty đang trên bờ vực phá sản, nhưng hội đồng quản trị không hề có động thái gì để cứu vãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lift | nâng lên, nhấc lên |
| Noun | lift | sự nâng, thang máy (Anh-Anh) |
| Noun | lifter | người nâng, vật nâng |
| Adjective | liftable | có thể nâng được |
| Noun | finger | ngón tay |
| Verb | finger | chạm bằng ngón tay, sờ nắn |
| Adjective | fingered | có ngón tay (thường dùng trong từ ghép, ví dụ: long-fingered - có ngón tay dài) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả sự lười biếng, thờ ơ, hoặc từ chối giúp đỡ một cách rõ ràng. Thành ngữ này nhấn mạnh sự hoàn toàn không hành động, ngay cả những việc nhỏ nhất. So với các thành ngữ khác như 'not raise a hand', 'not lend a hand', 'not lift a finger' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự vô tâm hoặc cố tình không giúp đỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
can't/couldn't can't/couldn't lift a finger (không thể làm gì dù là nhỏ nhất (thường do quá mệt mỏi, bệnh tật...))
-
won't/wouldn't won't/wouldn't lift a finger (sẽ không làm gì, nhất quyết không nhúc nhích/không giúp đỡ)
-
refuse to refuse to lift a finger (từ chối hoàn toàn không làm gì/không giúp đỡ)
-
never never lifts a finger (không bao giờ làm gì cả, không bao giờ giúp đỡ)
-
even though even though he didn't lift a finger (mặc dù anh ấy không nhúc nhích ngón tay nào (không làm gì))
-
despite despite not lifting a finger (bất chấp việc không làm gì cả)
Idioms
-
not lift a finger
không làm gì cả, không giúp đỡ dù chỉ một chút
"She never lifts a finger to help with the chores around the house."
(Cô ấy không bao giờ động tay động chân giúp làm việc nhà.)
-
couldn't lift a finger
không thể làm gì được (thường do quá mệt hoặc ốm)
"After the long journey, I was so exhausted I couldn't lift a finger."
(Sau chuyến đi dài, tôi kiệt sức đến nỗi không thể nhúc nhích ngón tay nào.)
-
refuse to lift a finger
từ chối không làm bất cứ điều gì, từ chối giúp đỡ
"When his friends needed help moving, he refused to lift a finger."
(Khi bạn bè cần giúp chuyển nhà, anh ấy nhất quyết không động tay động chân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not lift a finger
Thành ngữKhông làm bất cứ điều gì để giúp đỡ ai đó, không động tay động chân.
"He just sat there and watched me struggle, he didn't lift a finger to help."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was not lifting a finger to help with the chores while I was cleaning the entire house. |
Cô ấy đã không động tay vào làm việc nhà trong khi tôi đang dọn dẹp cả căn nhà. |
| Phủ định | They weren't lifting a finger to stop the fight; they were just watching. |
Họ đã không hề can ngăn cuộc ẩu đả; họ chỉ đứng xem. |
| Nghi vấn | Were you lifting a finger to assist your colleague, or were you simply observing? |
Bạn có giúp đỡ đồng nghiệp của mình không, hay bạn chỉ đứng quan sát? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not lift a finger".
