(Top Banner Ad)
not lift a finger
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

not lift a finger

UK: nɒt lɪft ə ˈfɪŋɡə • US: nɑt lɪft ə ˈfɪŋɡər

Nghĩa tiếng Việt

không động tay động chân không nhúc nhích ngồi mát ăn bát vàng không thèm đụng ngón tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not make any effort to help someone.

Vietnamese Meaning

Không làm bất cứ điều gì để giúp đỡ ai đó, không động tay động chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He just sat there and watched me struggle, he didn't lift a finger to help."

    "Anh ta cứ ngồi đó nhìn tôi vật lộn, anh ta không hề động tay giúp đỡ."

  • "My brother expected me to do all the work, but he wouldn't lift a finger."

    "Anh trai tôi mong tôi làm tất cả mọi việc, nhưng anh ta không hề động tay."

  • "The company was failing, but the board of directors didn't lift a finger to save it."

    "Công ty đang trên bờ vực phá sản, nhưng hội đồng quản trị không hề có động thái gì để cứu vãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lift nâng lên, nhấc lên
Noun lift sự nâng, thang máy (Anh-Anh)
Noun lifter người nâng, vật nâng
Adjective liftable có thể nâng được
Noun finger ngón tay
Verb finger chạm bằng ngón tay, sờ nắn
Adjective fingered có ngón tay (thường dùng trong từ ghép, ví dụ: long-fingered - có ngón tay dài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
lift a finger

Nguồn gốc của thành ngữ

Cụm từ 'not lift a finger' theo nghĩa đen là 'không nhấc một ngón tay lên', ngay cả hành động nhỏ nhất. Nó bắt nguồn từ ý tưởng rằng nhấc ngón tay là một cử chỉ vô cùng nhỏ, tốn ít công sức nhất. Vì vậy, khi ai đó 'không nhấc một ngón tay', nghĩa là họ không làm bất kỳ điều gì dù là nhỏ nhất để giúp đỡ hoặc đóng góp, thường ám chỉ sự lười biếng hoặc thiếu tinh thần hợp tác.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả sự lười biếng, thờ ơ, hoặc từ chối giúp đỡ một cách rõ ràng. Thành ngữ này nhấn mạnh sự hoàn toàn không hành động, ngay cả những việc nhỏ nhất. So với các thành ngữ khác như 'not raise a hand', 'not lend a hand', 'not lift a finger' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự vô tâm hoặc cố tình không giúp đỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thể hiện khả năng/sự sẵn lòng
  • can't/couldn't can't/couldn't lift a finger
    (không thể làm gì dù là nhỏ nhất (thường do quá mệt mỏi, bệnh tật...))
  • won't/wouldn't won't/wouldn't lift a finger
    (sẽ không làm gì, nhất quyết không nhúc nhích/không giúp đỡ)
  • refuse to refuse to lift a finger
    (từ chối hoàn toàn không làm gì/không giúp đỡ)
  • never never lifts a finger
    (không bao giờ làm gì cả, không bao giờ giúp đỡ)
Giới từ/Liên từ đưa ra ngữ cảnh
  • even though even though he didn't lift a finger
    (mặc dù anh ấy không nhúc nhích ngón tay nào (không làm gì))
  • despite despite not lifting a finger
    (bất chấp việc không làm gì cả)

Idioms

  • not lift a finger

    không làm gì cả, không giúp đỡ dù chỉ một chút

    "She never lifts a finger to help with the chores around the house."

    (Cô ấy không bao giờ động tay động chân giúp làm việc nhà.)

  • couldn't lift a finger

    không thể làm gì được (thường do quá mệt hoặc ốm)

    "After the long journey, I was so exhausted I couldn't lift a finger."

    (Sau chuyến đi dài, tôi kiệt sức đến nỗi không thể nhúc nhích ngón tay nào.)

  • refuse to lift a finger

    từ chối không làm bất cứ điều gì, từ chối giúp đỡ

    "When his friends needed help moving, he refused to lift a finger."

    (Khi bạn bè cần giúp chuyển nhà, anh ấy nhất quyết không động tay động chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not lift a finger

Thành ngữ
Lật mặt

Không làm bất cứ điều gì để giúp đỡ ai đó, không động tay động chân.

"He just sat there and watched me struggle, he didn't lift a finger to help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was not lifting a finger to help with the chores while I was cleaning the entire house.
Cô ấy đã không động tay vào làm việc nhà trong khi tôi đang dọn dẹp cả căn nhà.
Phủ định
They weren't lifting a finger to stop the fight; they were just watching.
Họ đã không hề can ngăn cuộc ẩu đả; họ chỉ đứng xem.
Nghi vấn
Were you lifting a finger to assist your colleague, or were you simply observing?
Bạn có giúp đỡ đồng nghiệp của mình không, hay bạn chỉ đứng quan sát?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not lift a finger".

Sự lười biếng và trách nhiệm

Thành ngữ 'not lift a finger' thường được dùng để chỉ trích những người không chịu làm gì, không giúp đỡ người khác dù chỉ là việc nhỏ nhất. Nó thể hiện sự lười biếng, thiếu tinh thần trách nhiệm hoặc thái độ vô tâm trong các mối quan hệ xã hội hoặc công việc chung, thường gây ra sự khó chịu cho những người xung quanh.

Kỳ vọng về sự đóng góp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc nhóm hoặc gia đình, có một kỳ vọng rằng mọi người nên đóng góp sức mình vào công việc chung. Việc 'not lift a finger' có thể bị xem là hành vi ích kỷ hoặc thiếu tôn trọng, làm ảnh hưởng đến tinh thần cộng tác và sự công bằng, đồng thời có thể dẫn đến sự xa lánh hoặc chỉ trích.