(Top Banner Ad)
go unpunished
C1
Động từ + Tính từ C1 Luật pháp, Đạo đức

go unpunished

Nghĩa tiếng Việt

không bị trừng phạt thoát tội nhởn nhơ ngoài vòng pháp luật vô sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not receive any punishment for something bad that you have done; to escape consequences.

Vietnamese Meaning

Không bị trừng phạt vì một điều gì đó xấu mà bạn đã làm; thoát khỏi hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He can't be allowed to go unpunished."

    "Không thể để anh ta không bị trừng phạt."

  • "If we let them go unpunished, others will follow their example."

    "Nếu chúng ta để họ không bị trừng phạt, những người khác sẽ làm theo tấm gương của họ."

  • "His crimes cannot go unpunished."

    "Tội ác của anh ta không thể không bị trừng phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb punish trừng phạt, phạt
Noun punishment sự trừng phạt, hình phạt
Noun punisher người trừng phạt
Adjective punishable có thể bị trừng phạt
Adjective unpunished không bị trừng phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰeh₁-
Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Modern English
go
Latin
poena (penalty)
Old French
punir
Middle English
punishen
Modern English
punish
Old English
un-
Modern English
un-

Nguồn gốc của 'go unpunished'

Cụm từ 'go unpunished' được tạo thành từ động từ 'go' (đi, xảy ra) và tính từ 'unpunished' (không bị trừng phạt). 'Go' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gān', chỉ sự di chuyển hoặc trạng thái. 'Unpunished' bao gồm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'punished' (đã bị trừng phạt). 'Punish' lại có gốc từ tiếng Latin 'poena' (hình phạt). Khi ghép lại, cụm từ này diễn tả ý nghĩa 'một hành động hoặc sự việc xảy ra mà không bị ai trừng phạt hay phải chịu hậu quả'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự bất công hoặc sự thiếu trách nhiệm giải trình. Nó nhấn mạnh việc một hành động sai trái đã được thực hiện mà không có bất kỳ hình phạt hoặc sự sửa chữa nào. 'Go unpunished' khác với 'escape punishment' ở chỗ nó nhấn mạnh trạng thái liên tục của việc không bị trừng phạt, trong khi 'escape punishment' tập trung vào hành động trốn tránh việc bị trừng phạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ (Adverb) + go unpunished
  • rarely rarely go unpunished
    (hiếm khi không bị trừng phạt)
  • never never go unpunished
    (không bao giờ không bị trừng phạt)
  • often often go unpunished
    (thường xuyên không bị trừng phạt)
  • always always go unpunished
    (luôn luôn không bị trừng phạt (chỉ việc xấu))
  • completely completely go unpunished
    (hoàn toàn không bị trừng phạt)
Danh từ (chủ ngữ) + go unpunished
  • crime crime goes unpunished
    (tội ác không bị trừng phạt)
  • injustice injustice goes unpunished
    (sự bất công không bị trừng phạt)
  • misconduct misconduct goes unpunished
    (hành vi sai trái không bị trừng phạt)
  • atrocity atrocity goes unpunished
    (tội ác dã man không bị trừng phạt)
  • wrongdoing wrongdoing goes unpunished
    (việc làm sai trái không bị trừng phạt)

Idioms

  • Nothing goes unpunished.

    Không có gì là không bị trừng phạt (ám chỉ luật nhân quả, mọi hành động sai trái đều phải trả giá).

    "He thought he could get away with cheating, but nothing goes unpunished."

    (Anh ta nghĩ mình có thể thoát tội gian lận, nhưng không có gì là không bị trừng phạt.)

  • Let no crime go unpunished.

    Đừng để bất kỳ tội ác nào không bị trừng phạt (một nguyên tắc pháp lý hoặc đạo đức).

    "The police vowed to investigate thoroughly and let no crime go unpunished."

    (Cảnh sát thề sẽ điều tra kỹ lưỡng và không để bất kỳ tội ác nào không bị trừng phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go unpunished

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Không bị trừng phạt vì một điều gì đó xấu mà bạn đã làm; thoát khỏi hậu quả.

"He can't be allowed to go unpunished."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go unpunished".

Công lý và Trách nhiệm giải trình

Trong nhiều xã hội và hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc cơ bản là mọi hành vi sai trái, đặc biệt là tội ác, đều phải được điều tra và xử lý. Ý niệm rằng 'tội ác không thể go unpunished' là nền tảng cho niềm tin vào công lý và trách nhiệm giải trình cá nhân.

Luật nhân quả và Hệ quả

Mặc dù 'go unpunished' thường được dùng trong bối cảnh pháp luật, nó cũng có thể ám chỉ một niềm tin phổ biến hơn về luật nhân quả (như 'what goes around comes around'). Quan điểm này cho rằng dù hành động sai trái không bị trừng phạt bởi luật pháp, người gây ra nó vẫn sẽ phải đối mặt với hậu quả tự nhiên hoặc đạo đức về sau.