(Top Banner Ad)
face the consequences
B2
Verb Phrase B2 Pháp luật/Đạo đức/Xã hội

face the consequences

UK: /feɪs ðə ˈkɒnsɪkwənsɪz/ • US: /feɪs ðə ˈkɑːnsɪkwənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đối mặt với hậu quả chịu trách nhiệm về hậu quả gánh chịu hậu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept the negative results of your actions or decisions.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận những kết quả tiêu cực từ hành động hoặc quyết định của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He broke the law, and now he has to face the consequences."

    "Anh ta đã vi phạm pháp luật, và bây giờ anh ta phải đối mặt với hậu quả."

  • "If you make a mistake, you have to face the consequences."

    "Nếu bạn mắc lỗi, bạn phải đối mặt với hậu quả."

  • "The company failed to comply with regulations and is now facing the consequences."

    "Công ty đã không tuân thủ các quy định và hiện đang phải đối mặt với hậu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb face đối mặt, đương đầu
Noun face khuôn mặt; bề mặt; mặt (vấn đề)
Adjective facial thuộc về khuôn mặt
Noun consequence hậu quả, kết quả
Adjective consequential có hệ quả, quan trọng
Adjective inconsequential không quan trọng, không đáng kể
Adverb consequentially do đó, vì vậy (như một hệ quả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Đạo đức/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰeh₁-
Latin
facia
Old French
face
Middle English
face
Latin
consequentia
English
face the consequences

Đối mặt với Kết quả: Một sự kết hợp tự nhiên

Cụm từ 'face the consequences' là sự kết hợp của động từ 'face' (đối mặt, đương đầu) và danh từ 'consequences' (hậu quả, kết quả). 'Face' xuất phát từ tiếng Latin 'facia' (khuôn mặt), sau đó phát triển nghĩa bóng là đối mặt với một tình huống khó khăn. 'Consequences' đến từ tiếng Latin 'consequentia' (đi theo sau), chỉ những gì xảy ra như một kết quả của hành động. Khi ghép lại, chúng tạo nên một cụm từ diễn tả việc chấp nhận hoặc đương đầu với những hậu quả do hành động của mình gây ra, thường là những hậu quả tiêu cực. Đây là một sự kết hợp khá trực tiếp và rõ ràng về nghĩa, thể hiện tư tưởng về trách nhiệm cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân đối với những gì đã gây ra. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với những cách diễn đạt tương tự. Khác với 'bear the consequences' (chịu đựng hậu quả), 'face the consequences' ngụ ý một thái độ chủ động đối diện với vấn đề hơn là chỉ đơn thuần gánh chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + face the consequences
  • bravely bravely face the consequences
    (dũng cảm đối mặt với hậu quả)
  • reluctantly reluctantly face the consequences
    (miễn cưỡng đối mặt với hậu quả)
  • ultimately ultimately face the consequences
    (cuối cùng phải đối mặt với hậu quả)
Verb + someone + face the consequences
  • force force someone to face the consequences
    (buộc ai đó phải đối mặt với hậu quả)
  • make make someone face the consequences
    (khiến ai đó phải đối mặt với hậu quả)
Adjective + consequences
  • serious face the serious consequences
    (đối mặt với hậu quả nghiêm trọng)
  • dire face the dire consequences
    (đối mặt với hậu quả khốc liệt/tai hại)
  • unavoidable face the unavoidable consequences
    (đối mặt với hậu quả không thể tránh khỏi)
  • legal face the legal consequences
    (đối mặt với hậu quả pháp lý)

Idioms

  • face the music

    đối mặt với chỉ trích, hình phạt hoặc kết quả không mong muốn do hành động của mình

    "After lying to his boss, he knew he would have to face the music."

    (Sau khi nói dối sếp, anh ta biết mình sẽ phải đối mặt với hậu quả.)

  • reap what you sow

    gặt quả mình đã gieo; phải chịu đựng những gì mình đã gây ra

    "If you act selfishly, you will eventually reap what you sow."

    (Nếu bạn hành động ích kỷ, cuối cùng bạn sẽ gặt quả mình đã gieo.)

  • pay the piper

    trả giá cho hành động của mình, chịu đựng hậu quả không mong muốn

    "They had a lot of fun, but now it's time to pay the piper."

    (Họ đã có rất nhiều niềm vui, nhưng giờ là lúc phải trả giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face the consequences

Verb Phrase
Lật mặt

Chấp nhận những kết quả tiêu cực từ hành động hoặc quyết định của bạn.

"He broke the law, and now he has to face the consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face the consequences".

Trách nhiệm Cá nhân trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về trách nhiệm cá nhân được nhấn mạnh rất nhiều. Cụm từ 'face the consequences' phản ánh sâu sắc niềm tin rằng mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm về hành động của mình, dù tốt hay xấu. Điều này không chỉ thể hiện trong hệ thống pháp luật mà còn trong các chuẩn mực đạo đức và xã hội, khuyến khích mọi người suy nghĩ về tác động của hành vi của họ.

Hậu quả Pháp lý và Xã hội

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và xã hội. Ví dụ, khi một người phạm tội, họ sẽ 'face the legal consequences' (đối mặt với hậu quả pháp lý) như phạt tiền hoặc tù giam. Ngoài ra, nó cũng áp dụng cho các hành vi vi phạm quy tắc xã hội, dẫn đến 'social consequences' (hậu quả xã hội) như bị tẩy chay hoặc mất uy tín. Việc hiểu cụm từ này giúp học viên nhận thức được tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật và các chuẩn mực xã hội.