behemoth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A huge or monstrous creature.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật khổng lồ hoặc quái dị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software company has become a behemoth in the tech industry."
"Công ty phần mềm đã trở thành một thế lực khổng lồ trong ngành công nghệ."
-
"The multinational corporation is a financial behemoth."
"Tập đoàn đa quốc gia là một thế lực tài chính khổng lồ."
-
"Trying to compete with such a behemoth is almost impossible."
"Cố gắng cạnh tranh với một thế lực khổng lồ như vậy là gần như không thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | behemoth | Một thứ gì đó cực kỳ lớn và mạnh mẽ, đặc biệt là một công ty hoặc tổ chức. |
| Adjective | behemothic | (Hiếm dùng) Có kích thước khổng lồ, to lớn dị thường, giống như một con behemoth. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'behemoth' thường được dùng để chỉ những vật thể, tổ chức hoặc thực thể có kích thước và sức mạnh phi thường, thường mang ý nghĩa áp đảo hoặc khó kiểm soát. Nó thường được sử dụng theo nghĩa bóng, không nhất thiết phải là một sinh vật thực tế.
Prepositions
‘Of’ thường được sử dụng để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm. Ví dụ: 'a behemoth of a company' (một công ty khổng lồ). ‘In’ có thể được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc môi trường. Ví dụ: 'a behemoth in the industry' (một thế lực khổng lồ trong ngành).
Collocations (Từ đi kèm)
-
corporate behemoth (gã khổng lồ doanh nghiệp)
-
tech behemoth (gã khổng lồ công nghệ)
-
industrial behemoth (gã khổng lồ công nghiệp)
-
global behemoth (gã khổng lồ toàn cầu)
-
challenge a behemoth (thách thức một gã khổng lồ)
-
compete with a behemoth (cạnh tranh với một gã khổng lồ)
-
create a behemoth (tạo ra một đế chế khổng lồ)
-
become a behemoth (trở thành một gã khổng lồ)
Idioms
-
a David and Goliath battle against a behemoth
Một cuộc chiến không cân sức; tình thế mà một bên nhỏ yếu phải đối đầu với một đối thủ cực kỳ to lớn và hùng mạnh.
"The small startup is in a David and Goliath battle against the tech behemoth."
(Công ty khởi nghiệp nhỏ bé đó đang ở trong một cuộc chiến 'châu chấu đá xe' với gã khổng lồ công nghệ.)
-
the behemoth in the room
Một cách nói biến thể từ 'the elephant in the room', chỉ một vấn đề, sự thật hoặc một thế lực (thường là một tập đoàn lớn) quá lớn và có ảnh hưởng đến mức không thể lờ đi nhưng mọi người lại né tránh đối mặt trực tiếp.
"No one wanted to discuss the company's new policy, but it was the behemoth in the room affecting all our projects."
(Không ai muốn thảo luận về chính sách mới của công ty, nhưng nó là một vấn đề khổng lồ không thể lờ đi đang ảnh hưởng đến tất cả các dự án của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behemoth
nounMột sinh vật khổng lồ hoặc quái dị.
"The software company has become a behemoth in the tech industry."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the new company became a behemoth in the industry surprised everyone. |
Việc công ty mới trở thành một người khổng lồ trong ngành đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the new project turns into a behemoth is not guaranteed. |
Liệu dự án mới có trở thành một thứ khổng lồ hay không vẫn chưa được đảm bảo. |
| Nghi vấn | How the organization became such a behemoth remains a mystery to this day. |
Làm thế nào mà tổ chức đó trở thành một thế lực khổng lồ đến vậy vẫn còn là một bí ẩn cho đến ngày nay. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which was a behemoth in the industry, faced unexpected challenges. |
Công ty, vốn là một người khổng lồ trong ngành, đã phải đối mặt với những thách thức bất ngờ. |
| Phủ định | That small startup, which is not a behemoth yet, is rapidly gaining market share. |
Công ty khởi nghiệp nhỏ đó, vẫn chưa phải là một người khổng lồ, đang nhanh chóng giành được thị phần. |
| Nghi vấn | Is the organization, which many consider a behemoth, truly innovative, or is it just coasting on its size? |
Tổ chức đó, mà nhiều người coi là một người khổng lồ, có thực sự đổi mới không, hay chỉ là đang tận dụng quy mô của mình? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in research, it would be a behemoth in the tech industry today. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, thì ngày nay nó sẽ là một con quái vật khổng lồ trong ngành công nghệ. |
| Phủ định | If the regulation weren't so strict, that corporation would have become a financial behemoth by now. |
Nếu quy định không quá khắt khe, tập đoàn đó giờ đã trở thành một con quái vật tài chính rồi. |
| Nghi vấn | If they had taken the riskier investment, would their company be a behemoth now? |
Nếu họ đã chấp nhận khoản đầu tư rủi ro hơn, công ty của họ có phải là một con quái vật khổng lồ bây giờ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the company was a behemoth in the industry. |
Cô ấy nói rằng công ty đó là một người khổng lồ trong ngành. |
| Phủ định | He told me that the project was not a behemoth task. |
Anh ấy nói với tôi rằng dự án đó không phải là một nhiệm vụ khổng lồ. |
| Nghi vấn | They asked if the new shopping mall would become a behemoth. |
Họ hỏi liệu trung tâm mua sắm mới có trở thành một công trình đồ sộ hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new shopping mall is a behemoth compared to the old shops in town. |
Trung tâm mua sắm mới là một người khổng lồ so với các cửa hàng cũ trong thị trấn. |
| Phủ định | That tiny chihuahua is not a behemoth; it's quite small. |
Con chó chihuahua nhỏ bé đó không phải là một con vật khổng lồ; nó khá nhỏ. |
| Nghi vấn | Is that cargo ship a behemoth of the sea? |
Có phải con tàu chở hàng đó là một con quái vật của biển cả không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the company will have become a behemoth in the industry. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ trở thành một người khổng lồ trong ngành. |
| Phủ định | The small startup won't have become a behemoth by next year, even with the new investment. |
Công ty khởi nghiệp nhỏ sẽ không trở thành một người khổng lồ vào năm tới, ngay cả khi có khoản đầu tư mới. |
| Nghi vấn | Will this merger have created a behemoth controlling the entire market by 2025? |
Liệu việc sáp nhập này có tạo ra một người khổng lồ kiểm soát toàn bộ thị trường vào năm 2025 không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had become a behemoth before regulators intervened. |
Công ty đã trở thành một gã khổng lồ trước khi các nhà quản lý can thiệp. |
| Phủ định | The small startup had not anticipated becoming a behemoth so quickly. |
Công ty khởi nghiệp nhỏ đã không lường trước được việc trở thành một gã khổng lồ nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Had the industry become a behemoth of consolidation before the new laws were passed? |
Ngành công nghiệp đã trở thành một gã khổng lồ của sự hợp nhất trước khi luật mới được thông qua phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was a behemoth in the industry last year. |
Năm ngoái, công ty là một người khổng lồ trong ngành. |
| Phủ định | The new competitor did not become a behemoth overnight. |
Đối thủ cạnh tranh mới đã không trở thành một người khổng lồ chỉ sau một đêm. |
| Nghi vấn | Was the project a behemoth in terms of resources? |
Dự án có phải là một 'người khổng lồ' về mặt tài nguyên không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new shopping mall is a behemoth. |
Trung tâm mua sắm mới là một công trình khổng lồ. |
| Phủ định | The old office building is not a behemoth. |
Tòa nhà văn phòng cũ không phải là một công trình khổng lồ. |
| Nghi vấn | Is that new stadium a behemoth? |
Sân vận động mới đó có phải là một công trình khổng lồ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that company weren't such a behemoth; it's impossible to compete with them. |
Tôi ước gì công ty đó không phải là một con quái vật khổng lồ đến vậy; thật không thể cạnh tranh với họ. |
| Phủ định | If only that tiny startup weren't trying to become a behemoth so quickly; they're risking everything. |
Giá mà công ty khởi nghiệp nhỏ bé đó không cố gắng trở thành một con quái vật khổng lồ quá nhanh chóng; họ đang mạo hiểm mọi thứ. |
| Nghi vấn | If only that organization would stop acting like such a behemoth, wouldn't it be easier to collaborate? |
Giá mà tổ chức đó ngừng hành động như một con quái vật khổng lồ, có phải sẽ dễ dàng hợp tác hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behemoth".
