(Top Banner Ad)
going public
C1
Idiom C1 Kinh tế

going public

Nghĩa tiếng Việt

IPO lên sàn phát hành cổ phiếu ra công chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of offering shares of a private corporation to the public in a new stock issuance. This allows a company to raise capital from public investors.

Vietnamese Meaning

Quá trình chào bán cổ phiếu của một công ty tư nhân cho công chúng trong một đợt phát hành cổ phiếu mới. Điều này cho phép một công ty huy động vốn từ các nhà đầu tư công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tech startup is planning to go public next year."

    "Công ty khởi nghiệp công nghệ đang lên kế hoạch IPO vào năm tới."

  • "Going public allowed the company to raise significant capital for expansion."

    "Việc IPO cho phép công ty huy động một lượng vốn đáng kể để mở rộng."

  • "The decision to go public was a major turning point for the business."

    "Quyết định IPO là một bước ngoặt lớn đối với doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Initial Public Offering (IPO) Đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO)
Noun public company Công ty đại chúng
Noun stock market Thị trường chứng khoán
Verb to list Niêm yết (cổ phiếu trên sàn giao dịch)
Verb to float Phát hành, đưa (cổ phiếu) ra thị trường
Adjective publicly traded Được giao dịch công khai

Synonyms

Antonyms

staying private (duy trì trạng thái tư nhân)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
go
English
public
Modern English
going public (financial term)

Nguồn gốc 'Going Public'

Cụm từ 'going public' trong ngữ cảnh tài chính xuất hiện vào thế kỷ 20, mô tả quá trình một công ty tư nhân lần đầu tiên chào bán cổ phiếu cho công chúng thông qua một đợt phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO). 'Go' có nghĩa là chuyển đổi trạng thái, và 'public' (công chúng) ở đây chỉ đối tượng các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức bên ngoài công ty. Việc này giúp công ty huy động vốn lớn và tăng tính thanh khoản cho các nhà đầu tư ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một công ty lần đầu tiên phát hành cổ phiếu ra công chúng (Initial Public Offering - IPO). 'Going public' đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển của công ty, mang lại nguồn vốn lớn nhưng cũng đi kèm với các yêu cầu về minh bạch và trách nhiệm giải trình cao hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', thường đi kèm với mục đích hoặc kết quả của việc IPO. Ví dụ: 'The company is going public with the aim of expanding its operations.' (Công ty đang IPO với mục tiêu mở rộng hoạt động).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + going public
  • consider consider going public
    (cân nhắc việc phát hành cổ phiếu ra công chúng)
  • plan plan going public
    (lên kế hoạch phát hành cổ phiếu ra công chúng)
  • announce announce going public
    (thông báo phát hành cổ phiếu ra công chúng)
  • delay delay going public
    (trì hoãn việc phát hành cổ phiếu ra công chúng)
Preposition + going public
  • before before going public
    (trước khi phát hành cổ phiếu ra công chúng)
  • after after going public
    (sau khi phát hành cổ phiếu ra công chúng)

Idioms

  • go public with something (information/secret)

    công bố công khai điều gì đó (thông tin/bí mật), tiết lộ ra cho nhiều người biết

    "The whistleblower decided to go public with the company's illegal practices."

    (Người tố giác đã quyết định công khai các hành vi phi pháp của công ty.)

  • take a company public

    đưa một công ty niêm yết trên sàn chứng khoán, phát hành cổ phiếu ra công chúng

    "The investment bank helped the startup take its shares public."

    (Ngân hàng đầu tư đã giúp công ty khởi nghiệp niêm yết cổ phiếu ra công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

going public

Idiom
Lật mặt

Quá trình chào bán cổ phiếu của một công ty tư nhân cho công chúng trong một đợt phát hành cổ phiếu mới. Điều này cho phép một công ty huy động vốn từ các nhà đầu tư công cộng.

"The tech startup is planning to go public next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going public".

Cơ hội đổi đời và Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Việc một công ty 'going public' thường gắn liền với những câu chuyện thành công lớn, đặc biệt là ở Mỹ. Đây là cơ hội để những người sáng lập và nhân viên ban đầu, những người đã nhận cổ phiếu công ty từ sớm, trở thành triệu phú hoặc tỷ phú chỉ sau một đêm khi cổ phiếu được niêm yết trên thị trường. Điều này phản ánh một phần của 'Giấc mơ Mỹ' về việc tạo ra sự giàu có và thành công từ ý tưởng.

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Khi một công ty 'going public', họ không chỉ huy động được vốn mà còn phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ hơn từ các cơ quan quản lý, nhà đầu tư và công chúng. Công ty buộc phải công khai thông tin tài chính, tuân thủ các quy định phức tạp và có trách nhiệm giải trình cao hơn về mọi hoạt động kinh doanh. Điều này đảm bảo tính minh bạch nhưng cũng tăng gánh nặng quản lý cho công ty.