(Top Banner Ad)
publicly traded
C1
Tính từ C1 Kinh tế

publicly traded

UK: /ˈpʌblɪkli ˈtreɪdɪd/ • US: /ˈpʌblɪkli ˈtreɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

công ty đại chúng công ty niêm yết cổ phiếu được giao dịch công khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refers to a company whose shares are traded on a stock exchange, meaning that anyone can buy or sell them.

Vietnamese Meaning

Chỉ một công ty có cổ phiếu được giao dịch trên thị trường chứng khoán, nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể mua hoặc bán chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apple is a publicly traded company on the NASDAQ."

    "Apple là một công ty giao dịch công khai trên sàn NASDAQ."

  • "The company plans to become publicly traded next year."

    "Công ty dự định sẽ trở thành công ty giao dịch công khai vào năm tới."

  • "Being publicly traded subjects the company to greater scrutiny."

    "Việc trở thành công ty giao dịch công khai khiến công ty phải chịu sự giám sát chặt chẽ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, công cộng
Adjective public công khai, chung
Adverb publicly một cách công khai, công khai
Verb publicize công khai hóa, quảng bá
Noun publication sự công bố, ấn phẩm
Noun trade thương mại, giao dịch
Verb trade giao dịch, buôn bán
Noun trader nhà giao dịch
Noun trading hoạt động giao dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
English
public
Middle English
trade
English
trade
Modern English
publicly traded (compound phrase)

Nguồn Gốc Của 'Publicly Traded'

'Publicly traded' không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời, mà là một cụm từ ghép hiện đại. Nó kết hợp trạng từ 'publicly' (một cách công khai, dành cho công chúng) và tính từ 'traded' (được giao dịch, mua bán). 'Public' có gốc từ tiếng Latin 'publicus' nghĩa là 'thuộc về nhân dân', còn 'trade' có nghĩa là 'giao dịch, buôn bán'. Khi ghép lại, 'publicly traded' mô tả một công ty hoặc tài sản mà cổ phiếu/chứng khoán của nó được mua bán tự do trên thị trường mở (sàn giao dịch chứng khoán), tức là công chúng có thể sở hữu và giao dịch chúng một cách công khai.

Usage Note

Cụm từ này mô tả trạng thái của một công ty đã phát hành cổ phiếu ra công chúng và được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các công ty tư nhân (privately held companies). Ý nghĩa chính là tính minh bạch và khả năng tiếp cận đầu tư rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + publicly traded (phrases where 'publicly traded' modifies a noun)
  • company a publicly traded company
    (một công ty niêm yết)
  • firm a publicly traded firm
    (một công ty niêm yết (từ đồng nghĩa với 'company'))
  • corporation a publicly traded corporation
    (một tập đoàn niêm yết)
  • stock publicly traded stock
    (cổ phiếu niêm yết)
  • shares publicly traded shares
    (cổ phần niêm yết)
  • securities publicly traded securities
    (chứng khoán niêm yết)
Verb + publicly traded
  • become to become publicly traded
    (trở thành công ty niêm yết)
  • remain to remain publicly traded
    (duy trì tình trạng niêm yết)
Adjective + publicly traded
  • large a large publicly traded company
    (một công ty niêm yết lớn)
  • small a small publicly traded firm
    (một công ty niêm yết nhỏ)
  • major a major publicly traded corporation
    (một tập đoàn niêm yết lớn)

Idioms

  • go public

    công khai hóa, niêm yết (chứng khoán)

    "The tech startup decided to go public to raise more capital for expansion."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ đã quyết định niêm yết để huy động thêm vốn cho việc mở rộng.)

  • take a company public

    đưa một công ty ra niêm yết (trên sàn chứng khoán)

    "The investment bank helped the successful firm take a company public through an IPO."

    (Ngân hàng đầu tư đã giúp công ty thành công đưa công ty ra niêm yết thông qua một đợt IPO.)

  • privately held vs. publicly traded

    công ty tư nhân so với công ty niêm yết (một sự đối lập phổ biến)

    "Investors often weigh the pros and cons of privately held vs. publicly traded companies."

    (Các nhà đầu tư thường cân nhắc ưu nhược điểm của công ty tư nhân so với công ty niêm yết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

publicly traded

Tính từ
Lật mặt

Chỉ một công ty có cổ phiếu được giao dịch trên thị trường chứng khoán, nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể mua hoặc bán chúng.

"Apple is a publicly traded company on the NASDAQ."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering investing in publicly traded companies requires careful research.
Cân nhắc đầu tư vào các công ty được giao dịch công khai đòi hỏi sự nghiên cứu cẩn thận.
Phủ định
Avoiding publicly traded stocks isn't always the best strategy for portfolio diversification.
Tránh các cổ phiếu được giao dịch công khai không phải lúc nào cũng là chiến lược tốt nhất để đa dạng hóa danh mục đầu tư.
Nghi vấn
Is researching publicly traded companies essential before making investment decisions?
Nghiên cứu các công ty được giao dịch công khai có cần thiết trước khi đưa ra quyết định đầu tư không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of private ownership, the company became publicly traded, and investors eagerly bought shares.
Sau nhiều năm thuộc sở hữu tư nhân, công ty đã trở thành công ty giao dịch công khai, và các nhà đầu tư háo hức mua cổ phiếu.
Phủ định
Although initially hesitant, the founder eventually agreed that the company, a privately held entity for decades, should not remain publicly traded.
Mặc dù ban đầu do dự, người sáng lập cuối cùng đã đồng ý rằng công ty, một thực thể tư nhân trong nhiều thập kỷ, không nên duy trì giao dịch công khai.
Nghi vấn
Considering the benefits, would becoming publicly traded, a significant undertaking, truly benefit the shareholders?
Xét đến những lợi ích, liệu việc trở thành công ty giao dịch công khai, một sự thay đổi lớn, có thực sự mang lại lợi ích cho các cổ đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publicly traded".

Sàn Giao Dịch Chứng Khoán và Cơ Hội Đầu Tư

Việc một công ty trở thành 'publicly traded' (niêm yết công khai) có nghĩa là cổ phiếu của họ được giao dịch trên các sàn chứng khoán lớn như NYSE (Sở Giao dịch Chứng khoán New York) hoặc NASDAQ. Điều này không chỉ mở ra cơ hội cho công chúng đầu tư vào công ty mà còn giúp công ty huy động lượng vốn lớn từ hàng triệu nhà đầu tư để phục vụ mục tiêu phát triển. Đây là một khái niệm cốt lõi trong nền kinh tế thị trường phương Tây, nơi mà sự minh bạch và khả năng tiếp cận vốn rộng rãi là rất quan trọng.

Minh Bạch và Trách Nhiệm Giải Trình

Các công ty niêm yết phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về báo cáo tài chính và công bố thông tin cho công chúng, do các cơ quan như SEC (Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ) giám sát. Mục đích là để bảo vệ nhà đầu tư và đảm bảo một thị trường công bằng. Ở các nước phương Tây, nhà đầu tư cá nhân có quyền và trách nhiệm tìm hiểu thông tin này để đưa ra quyết định mua bán cổ phiếu. Sự minh bạch này tạo nên niềm tin vào hệ thống tài chính và là nền tảng của văn hóa đầu tư hiện đại.