(Top Banner Ad)
capital raising
C1
Danh từ C1 Kinh tế

capital raising

UK: /ˈkæpɪtl ˈreɪzɪŋ/ • US: /ˈkæpɪtl ˈreɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

huy động vốn gọi vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of obtaining capital, usually in the form of cash or equity, to finance a company's operations, investments, or acquisitions.

Vietnamese Meaning

Quá trình huy động vốn, thường ở dạng tiền mặt hoặc vốn chủ sở hữu, để tài trợ cho hoạt động, đầu tư hoặc mua lại của một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a new round of capital raising to fund its expansion into new markets."

    "Công ty đã công bố một vòng huy động vốn mới để tài trợ cho việc mở rộng sang các thị trường mới."

  • "The company is considering various capital raising options, including a private placement and a rights issue."

    "Công ty đang xem xét các lựa chọn huy động vốn khác nhau, bao gồm phát hành riêng lẻ và phát hành quyền mua cổ phiếu."

  • "Successful capital raising is crucial for the startup's long-term growth."

    "Huy động vốn thành công là yếu tố then chốt cho sự tăng trưởng dài hạn của công ty khởi nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capital vốn, tiền vốn
Verb capitalize vốn hóa, tận dụng
Noun capitalization sự vốn hóa
Verb raise huy động, nâng cao
Noun fundraising gây quỹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput
Latin
capitalis
Old French
capital
English
capital raising

Nguồn gốc từ 'Cái đầu'

Từ 'capital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caput', có nghĩa là 'cái đầu'. Trong thời kỳ phong kiến, sự giàu có thường được đo bằng số lượng gia súc (đầu gia súc). 'Raising' có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'reisa', nghĩa là làm cho đứng dậy hoặc thu thập. Vì vậy, 'capital raising' về mặt hình ảnh là việc 'tập hợp các giá trị cốt lõi' để tạo ra nguồn lực lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính doanh nghiệp, đề cập đến các hoạt động như phát hành cổ phiếu, trái phiếu, hoặc vay vốn từ các tổ chức tài chính. Nó bao hàm việc tìm kiếm và thu hút nguồn vốn để hỗ trợ tăng trưởng và phát triển.

Prepositions

for through

‘For’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc huy động vốn (ví dụ: capital raising for expansion). ‘Through’ thường được sử dụng để chỉ phương tiện huy động vốn (ví dụ: capital raising through a stock offering).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital raising
  • successful a successful capital raising
    (một đợt huy động vốn thành công)
  • massive a massive capital raising exercise
    (một nỗ lực huy động vốn khổng lồ)
  • private private capital raising
    (huy động vốn tư nhân)
Verb + capital raising
  • undertake undertake capital raising
    (thực hiện việc huy động vốn)
  • complete complete the capital raising
    (hoàn tất quá trình huy động vốn)
  • announce announce a capital raising
    (thông báo về một đợt huy động vốn)

Idioms

  • A capital raising round

    Một vòng gọi vốn

    "The startup is preparing for its Series A capital raising round."

    (Công ty khởi nghiệp đang chuẩn bị cho vòng gọi vốn Series A của mình.)

  • Debt vs Equity capital raising

    Huy động vốn bằng nợ so với huy động vốn bằng cổ phần

    "The board is debating between debt or equity capital raising."

    (Hội đồng quản trị đang tranh luận giữa việc huy động vốn bằng nợ hay bằng cổ phần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital raising

Danh từ
Lật mặt

Quá trình huy động vốn, thường ở dạng tiền mặt hoặc vốn chủ sở hữu, để tài trợ cho hoạt động, đầu tư hoặc mua lại của một công ty.

"The company announced a new round of capital raising to fund its expansion into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital raising".

Văn hóa 'Pitch Deck' tại Thung lũng Silicon

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây, 'capital raising' không chỉ là thủ tục tài chính mà là một nghệ thuật kể chuyện. Các nhà sáng lập phải chuẩn bị một 'Pitch Deck' (bản thuyết trình) cực kỳ ấn tượng để thuyết phục các nhà đầu tư mạo hiểm (VCs) rót vốn.

Sự bùng nổ của Crowdfunding

Thay vì chỉ dựa vào các ngân hàng hay giới thượng lưu, xu hướng hiện đại cho phép 'capital raising' từ cộng đồng thông qua các nền tảng như Kickstarter hay Indiegogo, dân chủ hóa việc tiếp cận nguồn vốn.