(Top Banner Ad)
unnecessarily elaborate
C1
Trạng từ + Tính từ C1 Tổng quát

unnecessarily elaborate

UK: /ˌʌnˌnesəˈserəli ɪˈlæbərət/ • US: /ˌʌnˌnesəˈserəli ɪˈlæbərət/

Nghĩa tiếng Việt

quá phức tạp không cần thiết rườm rà quá mức cầu kỳ không cần thiết làm quá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adverb 'unnecessarily' modifying the adjective 'elaborate', meaning more detailed or complicated than necessary.

Vietnamese Meaning

Trạng từ 'unnecessarily' bổ nghĩa cho tính từ 'elaborate', có nghĩa là chi tiết hoặc phức tạp hơn mức cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explanation was unnecessarily elaborate, and I couldn't follow it."

    "Lời giải thích quá phức tạp một cách không cần thiết, và tôi không thể hiểu được."

  • "The instructions were unnecessarily elaborate, making it difficult to assemble the furniture."

    "Hướng dẫn quá phức tạp một cách không cần thiết, khiến việc lắp ráp đồ đạc trở nên khó khăn."

  • "His speech was unnecessarily elaborate and lost the audience's attention."

    "Bài phát biểu của anh ấy quá rườm rà và làm mất sự chú ý của khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necessity sự cần thiết, nhu cầu
Adjective unnecessary không cần thiết, thừa thãi
Adverb necessarily nhất thiết, tất yếu
Verb elaborate làm tỉ mỉ, giải thích chi tiết
Adjective elaborate tỉ mỉ, công phu, phức tạp
Noun elaboration sự giải thích chi tiết, sự thêm thắt
Adverb elaborately một cách tỉ mỉ, công phu

Synonyms

overly detailed (quá chi tiết)unnecessarily complicated (phức tạp một cách không cần thiết)over-the-top (lố bịch, thái quá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
necessarius
Old French
necessaire
Middle English
necessarie
English
unnecessary
Old English
-lice
English
unnecessarily
Latin
elaborare (to work out)
Latin
elaboratus (worked out)
English
elaborate (verb, then adjective)
Modern English
unnecessarily elaborate (phrase)

Nguồn gốc của 'Unnecessarily'

Phần 'un-' trong 'unnecessarily' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định 'không'. 'Necessary' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'necessarius', có nghĩa là 'không thể tránh khỏi' hoặc 'cần thiết'. Khi kết hợp lại với hậu tố '-ly', 'unnecessarily' mô tả hành động hoặc tình trạng mà 'không cần thiết'.

Nguồn gốc của 'Elaborate'

Từ 'elaborate' có lịch sử từ tiếng Latin 'elaborare', nghĩa là 'làm việc cẩn thận, tỉ mỉ' hoặc 'hoàn thành bằng cách lao động'. Ban đầu, nó chỉ một động từ. Về sau, 'elaborate' phát triển thành tính từ, mô tả điều gì đó được thực hiện với nhiều chi tiết, phức tạp, hoặc cầu kỳ. Khi 'unnecessarily' kết hợp với 'elaborate', cụm từ này chỉ ra một sự phức tạp vượt quá mức cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc nhận xét về một điều gì đó quá phức tạp, rườm rà, không hiệu quả. 'Elaborate' nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ, trau chuốt, trong khi 'unnecessarily' thêm vào ý nghĩa không cần thiết, thừa thãi. So với 'overly complicated', 'unnecessarily elaborate' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • design an unnecessarily elaborate design
    (một thiết kế phức tạp không cần thiết)
  • plan an unnecessarily elaborate plan
    (một kế hoạch cầu kỳ không cần thiết)
  • system an unnecessarily elaborate system
    (một hệ thống rườm rà không cần thiết)
  • process an unnecessarily elaborate process
    (một quy trình quá phức tạp)
Verb + Object
  • make to make something unnecessarily elaborate
    (làm cho cái gì đó phức tạp một cách không cần thiết)
  • create to create an unnecessarily elaborate solution
    (tạo ra một giải pháp phức tạp không cần thiết)
  • use to use unnecessarily elaborate language
    (sử dụng ngôn ngữ quá phức tạp)

Idioms

  • an unnecessarily elaborate affair

    một sự kiện/vấn đề phức tạp không cần thiết

    "The wedding was an unnecessarily elaborate affair, costing a fortune."

    (Đám cưới là một sự kiện cầu kỳ không cần thiết, tốn kém cả gia tài.)

  • make something unnecessarily elaborate

    làm cho cái gì đó trở nên phức tạp một cách không cần thiết

    "Try not to make the presentation unnecessarily elaborate; keep it simple."

    (Cố gắng đừng làm bài thuyết trình quá phức tạp; hãy giữ nó đơn giản.)

  • unnecessarily elaborate explanation

    một lời giải thích rườm rà không cần thiết

    "His unnecessarily elaborate explanation confused everyone even more."

    (Lời giải thích rườm rà không cần thiết của anh ấy khiến mọi người càng thêm bối rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unnecessarily elaborate

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Trạng từ 'unnecessarily' bổ nghĩa cho tính từ 'elaborate', có nghĩa là chi tiết hoặc phức tạp hơn mức cần thiết.

"The explanation was unnecessarily elaborate, and I couldn't follow it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnecessarily elaborate".

Quản liêu và Sự phức tạp hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tổ chức lớn, chính phủ và doanh nghiệp, các quy trình hoặc hệ thống đôi khi trở nên 'unnecessarily elaborate' (phức tạp không cần thiết). Điều này thường do các yếu tố như bộ máy quan liêu, lo sợ trách nhiệm pháp lý, hoặc mong muốn kiểm soát quá mức, dẫn đến sự kém hiệu quả và lãng phí nguồn lực.

Chủ nghĩa tối giản và Chống lại sự phức tạp

Khái niệm 'unnecessarily elaborate' thường đối lập với triết lý của chủ nghĩa tối giản (minimalism), một phong trào văn hóa và thiết kế coi trọng sự đơn giản, rõ ràng và chức năng. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc một vật phẩm hay ý tưởng được coi là 'unnecessarily elaborate' thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý rằng nó quá cầu kỳ hoặc rườm rà, đi ngược lại xu hướng tìm kiếm sự hiệu quả và tinh tế.