(Top Banner Ad)
goldfish bowl
B2
noun B2 Đồ vật gia đình, Idioms

goldfish bowl

UK: /ˈɡəʊldˌfɪʃ bəʊl/ • US: /ˈɡoʊldˌfɪʃ boʊl/

Nghĩa tiếng Việt

sống/làm việc dưới con mắt của công chúng sống/làm việc trong môi trường công khai môi trường soi mói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glass bowl or tank in which goldfish are kept.

Vietnamese Meaning

Một cái bát hoặc bể bằng kính để nuôi cá vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company operates like a goldfish bowl, with every decision open to scrutiny."

    "Công ty hoạt động như một cái bể cá vàng, mọi quyết định đều công khai và dễ bị soi xét."

  • "She felt like she was living in a goldfish bowl after her promotion."

    "Cô ấy cảm thấy như mình đang sống trong một cái bể cá vàng sau khi được thăng chức."

  • "The small town felt like a goldfish bowl, where everyone knew everyone else's business."

    "Thị trấn nhỏ đó giống như một cái bể cá vàng, nơi mọi người đều biết chuyện của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fishbowl Bát nuôi cá, bể cá nhỏ (nói chung, không nhất thiết là cá vàng)
Noun goldfish Cá vàng
Adjective fishbowl-like Giống như trong bát cá vàng (chỉ sự thiếu riêng tư)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ vật gia đình, Idioms

Etymology (Nguồn gốc)

English
gold
English
fish
English
goldfish
English
bowl
English
goldfish bowl

Nguồn gốc cá vàng trong bát

Cá vàng là loài cá cảnh có nguồn gốc từ Trung Quốc cách đây hàng nghìn năm. Khi được đưa sang châu Âu và các nước phương Tây, người ta bắt đầu nuôi chúng trong những chiếc bát hoặc lọ thủy tinh trong suốt để có thể dễ dàng ngắm nhìn vẻ đẹp của chúng. Chính từ việc kết hợp giữa 'goldfish' (cá vàng) và 'bowl' (bát) đã hình thành nên cụm từ 'goldfish bowl' để chỉ loại vật chứa này, một biểu tượng cho sự trong suốt và thiếu riêng tư.

Usage Note

Nghĩa đen là một vật chứa cá vàng. Nghĩa bóng (idiomatic) chỉ một môi trường mà mọi hành động đều công khai, minh bạch, dễ bị quan sát và đánh giá bởi người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goldfish bowl
  • small a small goldfish bowl
    (một bát cá vàng nhỏ)
  • empty an empty goldfish bowl
    (một bát cá vàng rỗng)
  • dirty a dirty goldfish bowl
    (một bát cá vàng bẩn)
  • clean a clean goldfish bowl
    (một bát cá vàng sạch)
Verb + goldfish bowl
  • look into look into a goldfish bowl
    (nhìn vào bát cá vàng)
  • clean clean a goldfish bowl
    (lau chùi bát cá vàng)
  • fill fill a goldfish bowl
    (đổ đầy bát cá vàng)
  • keep fish in keep fish in a goldfish bowl
    (nuôi cá trong bát cá vàng)
Preposition + goldfish bowl
  • in in a goldfish bowl
    (trong một bát cá vàng)

Idioms

  • live in a goldfish bowl

    Sống trong một cái bát cá vàng (nghĩa bóng: không có sự riêng tư, mọi việc đều bị người khác nhìn thấy và soi xét)

    "As a celebrity, she lives in a goldfish bowl, with her every move scrutinized by the media."

    (Là một người nổi tiếng, cô ấy sống trong một cái bát cá vàng, mọi hành động đều bị truyền thông soi mói.)

  • a goldfish bowl existence

    Cuộc sống như trong bát cá vàng (cuộc sống thiếu riêng tư, công khai mọi thứ)

    "The royal family often complains about their goldfish bowl existence, constantly under public scrutiny."

    (Gia đình hoàng gia thường phàn nàn về cuộc sống thiếu riêng tư của họ, liên tục bị công chúng giám sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goldfish bowl

noun
Lật mặt

Một cái bát hoặc bể bằng kính để nuôi cá vàng.

"The company operates like a goldfish bowl, with every decision open to scrutiny."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goldfish bowl".

Biểu tượng của sự thiếu riêng tư

Cụm từ 'goldfish bowl' thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ để mô tả tình huống thiếu sự riêng tư hoàn toàn, nơi một người hay một nhóm người luôn bị công chúng hoặc truyền thông theo dõi và đánh giá. Hình ảnh chú cá vàng bơi trong bát thủy tinh trong suốt, không có nơi nào để ẩn nấp, đã trở thành biểu tượng cho sự công khai và dễ bị tổn thương này.

Nuôi cá vàng và phúc lợi động vật

Mặc dù việc nuôi cá vàng trong bát thủy tinh là hình ảnh quen thuộc và phổ biến trong lịch sử, nhiều chuyên gia về phúc lợi động vật ngày nay không khuyến khích điều này. Họ cho rằng bát cá vàng quá nhỏ, thiếu không gian bơi lội, không có hệ thống lọc phù hợp, và không đủ oxy, dẫn đến ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và tuổi thọ của cá. Thay vào đó, bể cá lớn hơn với hệ thống lọc hoàn chỉnh được khuyến nghị để đảm bảo phúc lợi cho cá vàng.