(Top Banner Ad)
Goldfish
A2
noun A2 Động vật học, Sinh học, Thú cưng

Goldfish

UK: /ˈɡəʊldfɪʃ/ • US: /ˈɡoʊldfɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cá vàng cá kim ngư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, typically orange or gold-colored fish of the carp family, often kept as a pet.

Vietnamese Meaning

Một loài cá nhỏ, thường có màu cam hoặc vàng kim, thuộc họ cá chép, thường được nuôi làm thú cưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little girl won a goldfish at the fair."

    "Cô bé đã thắng một con cá vàng ở hội chợ."

  • "She has a goldfish in a bowl on her desk."

    "Cô ấy có một con cá vàng trong một cái bát trên bàn làm việc của mình."

  • "Goldfish are relatively easy to care for."

    "Cá vàng tương đối dễ chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goldfish cá vàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học, Thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gold
Old English
fisc
English
goldfish

Nguồn gốc cá vàng

Cá vàng (Goldfish) có nguồn gốc từ loài cá diếc bạc (Carassius auratus gibelio) ở Trung Quốc, được thuần hóa từ hơn một nghìn năm trước. Ban đầu, chúng được nuôi trong các ao hồ, sau đó được chọn lọc qua nhiều thế hệ để tạo ra những màu sắc rực rỡ và hình dạng độc đáo như ngày nay. Cá vàng được giới thiệu đến Nhật Bản vào thế kỷ 16 và đến châu Âu vào thế kỷ 17, trở thành một trong những loài cá cảnh phổ biến nhất thế giới.

Usage Note

Từ 'goldfish' thường dùng để chỉ loài cá cảnh phổ biến này. Nó là một từ ghép, kết hợp giữa 'gold' (vàng) và 'fish' (cá), miêu tả màu sắc đặc trưng của nó. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt đáng kể. Sự khác biệt so với các loài cá cảnh khác nằm ở màu sắc và hình dáng đặc trưng.

Prepositions

in with

‘Goldfish in’ dùng để chỉ vị trí của cá vàng (ví dụ: goldfish in a bowl). ‘Goldfish with’ dùng để diễn tả việc nuôi hoặc giữ cá vàng cùng với những thứ khác (ví dụ: goldfish with plants).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Goldfish
  • small small goldfish
    (cá vàng nhỏ)
  • tiny tiny goldfish
    (cá vàng bé tí)
  • pet pet goldfish
    (cá vàng cảnh/thú cưng)
  • fancy fancy goldfish
    (cá vàng cảnh đẹp/cá vàng quý hiếm)
Verb + Goldfish
  • keep keep a goldfish
    (nuôi cá vàng)
  • feed feed the goldfish
    (cho cá vàng ăn)
  • watch watch the goldfish
    (ngắm cá vàng)
Noun + Goldfish
  • goldfish goldfish bowl
    (bát cá vàng/bể cá vàng nhỏ)
  • goldfish goldfish food
    (thức ăn cho cá vàng)
  • goldfish goldfish pond
    (ao cá vàng)

Idioms

  • have a goldfish memory

    có trí nhớ cá vàng (rất ngắn ngủi, hay quên)

    "I can never remember names; I swear I have a goldfish memory!"

    (Tôi không bao giờ nhớ được tên; tôi thề là tôi có trí nhớ cá vàng!)

  • live in a goldfish bowl

    sống trong một 'bát cá vàng' (bị mọi người dòm ngó, không có sự riêng tư)

    "Being a public figure means you often feel like you're living in a goldfish bowl."

    (Là một người của công chúng có nghĩa là bạn thường cảm thấy như mình đang sống trong một 'bát cá vàng'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Goldfish

noun
Lật mặt

Một loài cá nhỏ, thường có màu cam hoặc vàng kim, thuộc họ cá chép, thường được nuôi làm thú cưng.

"The little girl won a goldfish at the fair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a goldfish.
Tôi có một con cá vàng.
Phủ định
I don't have a goldfish.
Tôi không có con cá vàng nào.
Nghi vấn
Do you have a goldfish?
Bạn có con cá vàng nào không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you feed the goldfish too much, it will get sick.
Nếu bạn cho cá vàng ăn quá nhiều, nó sẽ bị bệnh.
Phủ định
If you don't clean the goldfish's tank, it won't be happy.
Nếu bạn không làm sạch bể cá vàng, nó sẽ không vui.
Nghi vấn
Will the goldfish grow larger if I buy a bigger tank?
Liệu cá vàng có lớn hơn nếu tôi mua một cái bể lớn hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The goldfish swims gracefully in its bowl.
Con cá vàng bơi duyên dáng trong bể của nó.
Phủ định
That goldfish doesn't seem very active today.
Con cá vàng đó có vẻ không hoạt bát lắm hôm nay.
Nghi vấn
Does the goldfish need more food?
Con cá vàng có cần thêm thức ăn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The goldfish swims quickly, doesn't it?
Con cá vàng bơi rất nhanh, phải không?
Phủ định
The goldfish isn't eating its food, is it?
Con cá vàng không ăn thức ăn của nó, phải không?
Nghi vấn
Goldfish are popular pets, aren't they?
Cá vàng là thú cưng phổ biến, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the children will have been feeding the goldfish for an hour.
Vào lúc bạn đến, bọn trẻ sẽ đã cho cá vàng ăn được một tiếng rồi.
Phủ định
By next week, I won't have been buying goldfish for three years.
Đến tuần tới, tôi sẽ chưa mua cá vàng được ba năm.
Nghi vấn
Will you have been watching the goldfish swim for very long when I get home?
Liệu bạn đã ngắm cá vàng bơi lâu chưa khi tôi về nhà?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a goldfish as a pet.
Anh ấy có một con cá vàng làm thú cưng.
Phủ định
She does not have a goldfish in her aquarium.
Cô ấy không có con cá vàng nào trong bể cá của mình.
Nghi vấn
Do you keep goldfish?
Bạn có nuôi cá vàng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This goldfish is as active as a young guppy.
Con cá vàng này hoạt động tích cực như một con cá bảy màu non.
Phủ định
That goldfish is less colorful than the koi fish.
Con cá vàng đó ít sặc sỡ hơn cá koi.
Nghi vấn
Is this goldfish the least expensive pet in the store?
Có phải con cá vàng này là thú cưng rẻ nhất trong cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Goldfish".

Biểu tượng của sự may mắn và thịnh vượng

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là Trung Quốc và Nhật Bản, cá vàng được coi là biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng, tài lộc và tuổi thọ. Chúng thường được nuôi trong nhà hoặc ao vườn để mang lại năng lượng tích cực và sự hài hòa cho không gian sống.

Vật nuôi phổ biến cho trẻ em

Ở các nước phương Tây, cá vàng thường là vật nuôi đầu tiên của trẻ em. Chúng được ưa chuộng vì dễ chăm sóc, ít tốn kém và không yêu cầu không gian lớn. Việc chăm sóc cá vàng giúp trẻ học cách chịu trách nhiệm và lòng nhân ái đối với một sinh vật sống.