Goldfish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, typically orange or gold-colored fish of the carp family, often kept as a pet.
Vietnamese Meaning
Một loài cá nhỏ, thường có màu cam hoặc vàng kim, thuộc họ cá chép, thường được nuôi làm thú cưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little girl won a goldfish at the fair."
"Cô bé đã thắng một con cá vàng ở hội chợ."
-
"She has a goldfish in a bowl on her desk."
"Cô ấy có một con cá vàng trong một cái bát trên bàn làm việc của mình."
-
"Goldfish are relatively easy to care for."
"Cá vàng tương đối dễ chăm sóc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goldfish | cá vàng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'goldfish' thường dùng để chỉ loài cá cảnh phổ biến này. Nó là một từ ghép, kết hợp giữa 'gold' (vàng) và 'fish' (cá), miêu tả màu sắc đặc trưng của nó. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt đáng kể. Sự khác biệt so với các loài cá cảnh khác nằm ở màu sắc và hình dáng đặc trưng.
Prepositions
‘Goldfish in’ dùng để chỉ vị trí của cá vàng (ví dụ: goldfish in a bowl). ‘Goldfish with’ dùng để diễn tả việc nuôi hoặc giữ cá vàng cùng với những thứ khác (ví dụ: goldfish with plants).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small goldfish (cá vàng nhỏ)
-
tiny tiny goldfish (cá vàng bé tí)
-
pet pet goldfish (cá vàng cảnh/thú cưng)
-
fancy fancy goldfish (cá vàng cảnh đẹp/cá vàng quý hiếm)
-
keep keep a goldfish (nuôi cá vàng)
-
feed feed the goldfish (cho cá vàng ăn)
-
watch watch the goldfish (ngắm cá vàng)
-
goldfish goldfish bowl (bát cá vàng/bể cá vàng nhỏ)
-
goldfish goldfish food (thức ăn cho cá vàng)
-
goldfish goldfish pond (ao cá vàng)
Idioms
-
have a goldfish memory
có trí nhớ cá vàng (rất ngắn ngủi, hay quên)
"I can never remember names; I swear I have a goldfish memory!"
(Tôi không bao giờ nhớ được tên; tôi thề là tôi có trí nhớ cá vàng!)
-
live in a goldfish bowl
sống trong một 'bát cá vàng' (bị mọi người dòm ngó, không có sự riêng tư)
"Being a public figure means you often feel like you're living in a goldfish bowl."
(Là một người của công chúng có nghĩa là bạn thường cảm thấy như mình đang sống trong một 'bát cá vàng'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Goldfish
nounMột loài cá nhỏ, thường có màu cam hoặc vàng kim, thuộc họ cá chép, thường được nuôi làm thú cưng.
"The little girl won a goldfish at the fair."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have a goldfish. |
Tôi có một con cá vàng. |
| Phủ định | I don't have a goldfish. |
Tôi không có con cá vàng nào. |
| Nghi vấn | Do you have a goldfish? |
Bạn có con cá vàng nào không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you feed the goldfish too much, it will get sick. |
Nếu bạn cho cá vàng ăn quá nhiều, nó sẽ bị bệnh. |
| Phủ định | If you don't clean the goldfish's tank, it won't be happy. |
Nếu bạn không làm sạch bể cá vàng, nó sẽ không vui. |
| Nghi vấn | Will the goldfish grow larger if I buy a bigger tank? |
Liệu cá vàng có lớn hơn nếu tôi mua một cái bể lớn hơn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The goldfish swims gracefully in its bowl. |
Con cá vàng bơi duyên dáng trong bể của nó. |
| Phủ định | That goldfish doesn't seem very active today. |
Con cá vàng đó có vẻ không hoạt bát lắm hôm nay. |
| Nghi vấn | Does the goldfish need more food? |
Con cá vàng có cần thêm thức ăn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The goldfish swims quickly, doesn't it? |
Con cá vàng bơi rất nhanh, phải không? |
| Phủ định | The goldfish isn't eating its food, is it? |
Con cá vàng không ăn thức ăn của nó, phải không? |
| Nghi vấn | Goldfish are popular pets, aren't they? |
Cá vàng là thú cưng phổ biến, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, the children will have been feeding the goldfish for an hour. |
Vào lúc bạn đến, bọn trẻ sẽ đã cho cá vàng ăn được một tiếng rồi. |
| Phủ định | By next week, I won't have been buying goldfish for three years. |
Đến tuần tới, tôi sẽ chưa mua cá vàng được ba năm. |
| Nghi vấn | Will you have been watching the goldfish swim for very long when I get home? |
Liệu bạn đã ngắm cá vàng bơi lâu chưa khi tôi về nhà? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a goldfish as a pet. |
Anh ấy có một con cá vàng làm thú cưng. |
| Phủ định | She does not have a goldfish in her aquarium. |
Cô ấy không có con cá vàng nào trong bể cá của mình. |
| Nghi vấn | Do you keep goldfish? |
Bạn có nuôi cá vàng không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This goldfish is as active as a young guppy. |
Con cá vàng này hoạt động tích cực như một con cá bảy màu non. |
| Phủ định | That goldfish is less colorful than the koi fish. |
Con cá vàng đó ít sặc sỡ hơn cá koi. |
| Nghi vấn | Is this goldfish the least expensive pet in the store? |
Có phải con cá vàng này là thú cưng rẻ nhất trong cửa hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Goldfish".
