fishbowl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A glass bowl or tank for keeping fish.
Vietnamese Meaning
Một cái bát hoặc bể bằng kính để nuôi cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a new fishbowl for her goldfish."
"Cô ấy mua một bể cá mới cho con cá vàng của mình."
-
"The politician's life became a fishbowl after the scandal."
"Cuộc sống của chính trị gia trở thành một cái lồng kính sau vụ bê bối."
-
"The small town felt like a fishbowl; everyone knew everyone else's business."
"Thị trấn nhỏ có cảm giác như một cái lồng kính; mọi người đều biết chuyện của người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fishbowl | Cái bát hoặc bể cá cảnh bằng thủy tinh (nghĩa đen); một tình huống, môi trường công khai, thiếu riêng tư (nghĩa bóng). |
| Adjective (attributive use) | fishbowl | Thuộc về hoặc giống môi trường bát cá cảnh; công khai, thiếu riêng tư (ví dụ: fishbowl effect - hiệu ứng bát cá cảnh, fishbowl environment - môi trường công khai). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen dùng để chỉ vật chứa cá. Nghĩa bóng có thể chỉ một môi trường nhỏ, khép kín, hoặc một tình huống mà mọi người đều có thể nhìn thấy và quan sát dễ dàng.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong bể cá (ví dụ: The fish is swimming in the fishbowl). 'On' có thể dùng khi nói về vị trí trên thành hoặc nắp của bể (ví dụ: The cat is sitting on the fishbowl).
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live in a fishbowl (sống trong một môi trường công khai, thiếu riêng tư)
-
operate operate in a fishbowl (hoạt động trong một môi trường bị giám sát chặt chẽ, thiếu riêng tư)
-
put put someone in a fishbowl (đặt ai đó vào tình thế công khai, bị giám sát)
-
public public fishbowl (môi trường công khai bị theo dõi)
-
media media fishbowl (môi trường công khai dưới sự giám sát của truyền thông)
-
glass glass fishbowl (bát cá cảnh thủy tinh (nghĩa đen))
-
fishbowl fishbowl effect (hiệu ứng bát cá cảnh (chỉ sự mất riêng tư, bị quan sát))
-
fishbowl fishbowl environment (môi trường công khai, thiếu riêng tư)
-
fishbowl fishbowl situation (tình huống công khai, dễ bị quan sát)
Idioms
-
live in a fishbowl
Sống trong một môi trường công khai, thiếu riêng tư; mọi hành động đều bị người khác nhìn thấy và đánh giá.
"As a celebrity, she has to live in a fishbowl; every aspect of her life is scrutinized."
(Là một người nổi tiếng, cô ấy phải sống trong một môi trường hoàn toàn công khai, thiếu riêng tư; mọi khía cạnh cuộc sống của cô ấy đều bị soi mói.)
-
a fishbowl existence/life
Một cuộc sống hoặc sự tồn tại công khai, không có sự riêng tư; luôn bị giám sát.
"Politicians often lead a fishbowl existence, with their every move scrutinized by the media and public."
(Các chính trị gia thường có một cuộc sống công khai như bát cá cảnh, mọi hành động của họ đều bị truyền thông và công chúng soi mói.)
-
in a fishbowl
Trong tình trạng công khai, dễ bị quan sát hoặc giám sát; không có sự riêng tư.
"Their open-plan office design puts everyone in a fishbowl, making it hard to have private conversations."
(Thiết kế văn phòng mở của họ đặt mọi người vào một môi trường công khai dễ bị quan sát, khiến khó có thể trò chuyện riêng tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fishbowl
danh từMột cái bát hoặc bể bằng kính để nuôi cá.
"She bought a new fishbowl for her goldfish."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat can knock over the fishbowl. |
Con mèo có thể làm đổ bể cá. |
| Phủ định | You should not keep a goldfish in a small fishbowl. |
Bạn không nên nuôi cá vàng trong một bể cá nhỏ. |
| Nghi vấn | Could he buy a bigger fishbowl for his new fish? |
Anh ấy có thể mua một cái bể cá lớn hơn cho con cá mới của mình không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After carefully cleaning the fishbowl, I added fresh water, and the goldfish seemed much happier. |
Sau khi cẩn thận làm sạch bể cá, tôi thêm nước sạch và con cá vàng dường như vui vẻ hơn nhiều. |
| Phủ định | Despite my efforts, the fishbowl, which I had just cleaned, didn't stay clear for long. |
Mặc dù tôi đã cố gắng, bể cá, cái mà tôi vừa mới làm sạch, không giữ được vẻ trong veo lâu. |
| Nghi vấn | Considering the size of the fish, is that fishbowl, a small one indeed, big enough for it? |
Xét kích thước của con cá, liệu cái bể cá đó, một cái nhỏ nhắn, có đủ lớn cho nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishbowl".
