(Top Banner Ad)
fishbowl
B1
danh từ B1 Đồ vật, Ẩn dụ

fishbowl

UK: /ˈfɪʃbəʊl/ • US: /ˈfɪʃboʊl/

Nghĩa tiếng Việt

bể cá lồng kính (nghĩa bóng) sống trong tầm ngắm của dư luận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glass bowl or tank for keeping fish.

Vietnamese Meaning

Một cái bát hoặc bể bằng kính để nuôi cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new fishbowl for her goldfish."

    "Cô ấy mua một bể cá mới cho con cá vàng của mình."

  • "The politician's life became a fishbowl after the scandal."

    "Cuộc sống của chính trị gia trở thành một cái lồng kính sau vụ bê bối."

  • "The small town felt like a fishbowl; everyone knew everyone else's business."

    "Thị trấn nhỏ có cảm giác như một cái lồng kính; mọi người đều biết chuyện của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fishbowl Cái bát hoặc bể cá cảnh bằng thủy tinh (nghĩa đen); một tình huống, môi trường công khai, thiếu riêng tư (nghĩa bóng).
Adjective (attributive use) fishbowl Thuộc về hoặc giống môi trường bát cá cảnh; công khai, thiếu riêng tư (ví dụ: fishbowl effect - hiệu ứng bát cá cảnh, fishbowl environment - môi trường công khai).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ vật, Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fisc
Old English
bolla
English (Compound)
fishbowl

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'fishbowl' là một từ ghép được tạo thành từ hai từ đơn giản trong tiếng Anh: 'fish' (con cá) và 'bowl' (cái bát, cái tô). Ban đầu, vào cuối thế kỷ 17, từ này chỉ một cái bát thủy tinh tròn hoặc một bể nhỏ dùng để nuôi cá cảnh. Về sau, vì đặc tính trong suốt, dễ nhìn thấy mọi thứ bên trong của bát cá, từ 'fishbowl' đã phát triển thêm nghĩa bóng, mô tả một tình huống hoặc môi trường thiếu riêng tư, nơi mọi hành động đều bị người khác quan sát hoặc giám sát.

Usage Note

Nghĩa đen dùng để chỉ vật chứa cá. Nghĩa bóng có thể chỉ một môi trường nhỏ, khép kín, hoặc một tình huống mà mọi người đều có thể nhìn thấy và quan sát dễ dàng.

Prepositions

in on

‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong bể cá (ví dụ: The fish is swimming in the fishbowl). 'On' có thể dùng khi nói về vị trí trên thành hoặc nắp của bể (ví dụ: The cat is sitting on the fishbowl).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fishbowl
  • live live in a fishbowl
    (sống trong một môi trường công khai, thiếu riêng tư)
  • operate operate in a fishbowl
    (hoạt động trong một môi trường bị giám sát chặt chẽ, thiếu riêng tư)
  • put put someone in a fishbowl
    (đặt ai đó vào tình thế công khai, bị giám sát)
Adjective + fishbowl
  • public public fishbowl
    (môi trường công khai bị theo dõi)
  • media media fishbowl
    (môi trường công khai dưới sự giám sát của truyền thông)
  • glass glass fishbowl
    (bát cá cảnh thủy tinh (nghĩa đen))
Noun + fishbowl (as modifier)
  • fishbowl fishbowl effect
    (hiệu ứng bát cá cảnh (chỉ sự mất riêng tư, bị quan sát))
  • fishbowl fishbowl environment
    (môi trường công khai, thiếu riêng tư)
  • fishbowl fishbowl situation
    (tình huống công khai, dễ bị quan sát)

Idioms

  • live in a fishbowl

    Sống trong một môi trường công khai, thiếu riêng tư; mọi hành động đều bị người khác nhìn thấy và đánh giá.

    "As a celebrity, she has to live in a fishbowl; every aspect of her life is scrutinized."

    (Là một người nổi tiếng, cô ấy phải sống trong một môi trường hoàn toàn công khai, thiếu riêng tư; mọi khía cạnh cuộc sống của cô ấy đều bị soi mói.)

  • a fishbowl existence/life

    Một cuộc sống hoặc sự tồn tại công khai, không có sự riêng tư; luôn bị giám sát.

    "Politicians often lead a fishbowl existence, with their every move scrutinized by the media and public."

    (Các chính trị gia thường có một cuộc sống công khai như bát cá cảnh, mọi hành động của họ đều bị truyền thông và công chúng soi mói.)

  • in a fishbowl

    Trong tình trạng công khai, dễ bị quan sát hoặc giám sát; không có sự riêng tư.

    "Their open-plan office design puts everyone in a fishbowl, making it hard to have private conversations."

    (Thiết kế văn phòng mở của họ đặt mọi người vào một môi trường công khai dễ bị quan sát, khiến khó có thể trò chuyện riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fishbowl

danh từ
Lật mặt

Một cái bát hoặc bể bằng kính để nuôi cá.

"She bought a new fishbowl for her goldfish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat can knock over the fishbowl.
Con mèo có thể làm đổ bể cá.
Phủ định
You should not keep a goldfish in a small fishbowl.
Bạn không nên nuôi cá vàng trong một bể cá nhỏ.
Nghi vấn
Could he buy a bigger fishbowl for his new fish?
Anh ấy có thể mua một cái bể cá lớn hơn cho con cá mới của mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After carefully cleaning the fishbowl, I added fresh water, and the goldfish seemed much happier.
Sau khi cẩn thận làm sạch bể cá, tôi thêm nước sạch và con cá vàng dường như vui vẻ hơn nhiều.
Phủ định
Despite my efforts, the fishbowl, which I had just cleaned, didn't stay clear for long.
Mặc dù tôi đã cố gắng, bể cá, cái mà tôi vừa mới làm sạch, không giữ được vẻ trong veo lâu.
Nghi vấn
Considering the size of the fish, is that fishbowl, a small one indeed, big enough for it?
Xét kích thước của con cá, liệu cái bể cá đó, một cái nhỏ nhắn, có đủ lớn cho nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishbowl".

Biểu tượng của sự thiếu riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, 'fishbowl' thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự thiếu riêng tư. Đặc biệt là trong kỷ nguyên số hóa và mạng xã hội, khái niệm 'sống trong bát cá cảnh' trở nên phổ biến để chỉ những người của công chúng (người nổi tiếng, chính trị gia) hoặc thậm chí cả những cá nhân bình thường bị giám sát chặt chẽ bởi công chúng, truyền thông hoặc thậm chí là cấp trên tại nơi làm việc. Mọi hành động, lời nói đều có thể bị ghi lại và lan truyền rộng rãi.

Minh bạch và trách nhiệm giải trình

Trong một số bối cảnh, 'fishbowl' không hoàn toàn mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ, một 'fishbowl office' (văn phòng thiết kế mở, nhiều kính) có thể được thiết kế để thúc đẩy sự minh bạch, giao tiếp và cộng tác giữa các nhân viên. Hay ý tưởng 'fishbowl government' (chính phủ công khai) là một cách để đảm bảo trách nhiệm giải trình, nơi các hoạt động và quyết định của chính phủ được công chúng dễ dàng nhìn thấy và đánh giá, qua đó tăng cường niềm tin và giảm tham nhũng.