(Top Banner Ad)
gone amiss
C1
Adverbial phrase C1 General Usage

gone amiss

Nghĩa tiếng Việt

xảy ra sai sót có vấn đề không ổn trục trặc điều không hay xảy ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

If something goes amiss, there is a problem or something goes wrong.

Vietnamese Meaning

Nếu có điều gì đó 'gone amiss', có nghĩa là có vấn đề hoặc điều gì đó không ổn, sai sót xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If anything goes amiss, contact me immediately."

    "Nếu có bất kỳ điều gì không ổn xảy ra, hãy liên hệ với tôi ngay lập tức."

  • "I could see that something had gone amiss."

    "Tôi có thể thấy rằng đã có điều gì đó không ổn xảy ra."

  • "If your luggage has gone amiss, report it to the lost and found department."

    "Nếu hành lý của bạn bị thất lạc, hãy báo cáo với bộ phận tìm đồ thất lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb amiss không đúng, sai lầm, trục trặc
Adjective wrong sai, không đúng, có vấn đề
Noun error lỗi, sai sót
Noun mistake lỗi lầm, sai lầm
Verb err mắc lỗi, sai lầm

Synonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
a mes
Middle English
amiss
Modern English
amiss

Nguồn gốc của "Amiss"

Từ "amiss" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "a mes", mang ý nghĩa là "một cách sai lầm" hoặc "không đúng". Khi kết hợp với động từ "go" (thường ở thì quá khứ phân từ "gone"), nó tạo thành cụm từ "gone amiss", diễn tả tình trạng một điều gì đó đã bị trục trặc, sai sót hoặc không theo kế hoạch.

Usage Note

Cụm từ 'gone amiss' thường được dùng để diễn tả một tình huống hoặc kế hoạch bị sai lệch, không diễn ra như mong đợi. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức hơn. Cần phân biệt với các cụm từ thông dụng hơn như 'went wrong', 'went bad' hay 'didn't work out', vốn có sắc thái ít trang trọng hơn và thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + gone amiss
  • plans plans have gone amiss
    (các kế hoạch đã bị trục trặc/sai sót)
  • things things have gone amiss
    (mọi thứ đã không ổn/đã có vấn đề)
  • project the project has gone amiss
    (dự án đã gặp trục trặc/đã sai hướng)
  • something something has gone amiss
    (điều gì đó đã xảy ra sai sót/đã có vấn đề)
  • everything everything has gone amiss
    (mọi thứ đã không ổn/đã hỏng bét)
  • nothing nothing has gone amiss
    (không có gì sai sót/mọi thứ vẫn ổn)
Verbs + gone amiss
  • seems to have something seems to have gone amiss
    (dường như có điều gì đó đã sai sót)
  • might have something might have gone amiss
    (có thể có điều gì đó đã sai sót)
  • go when something goes amiss
    (khi có điều gì đó trục trặc/không ổn)

Idioms

  • Something has gone amiss.

    Có điều gì đó đã xảy ra sai sót/đã có vấn đề.

    "The data isn't matching up; I think something has gone amiss."

    (Dữ liệu không khớp; tôi nghĩ có điều gì đó đã sai sót.)

  • If anything goes amiss...

    Nếu có bất kỳ điều gì không ổn/xảy ra trục trặc...

    "If anything goes amiss during the experiment, call me immediately."

    (Nếu có bất kỳ điều gì không ổn trong quá trình thí nghiệm, hãy gọi cho tôi ngay lập tức.)

  • Where did things go amiss?

    Mọi chuyện bắt đầu trục trặc/sai hướng từ đâu?

    "Our initial plan was perfect, but somewhere along the line, where did things go amiss?"

    (Kế hoạch ban đầu của chúng tôi hoàn hảo, nhưng tại một thời điểm nào đó, mọi chuyện đã bắt đầu trục trặc từ đâu?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gone amiss

Adverbial phrase
Lật mặt

Nếu có điều gì đó 'gone amiss', có nghĩa là có vấn đề hoặc điều gì đó không ổn, sai sót xảy ra.

"If anything goes amiss, contact me immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gone amiss".

Định luật Murphy

"Gone amiss" thường được dùng để diễn tả tình huống khi mọi thứ không diễn ra theo kế hoạch, hoặc thậm chí tồi tệ hơn. Điều này gợi nhớ đến "Định luật Murphy" (Murphy's Law) nổi tiếng của phương Tây, với câu nói bất hủ: "Nếu một điều gì đó có thể xảy ra sai sót, nó sẽ xảy ra." (Anything that can go wrong, will go wrong). Cụm từ này thể hiện sự thất vọng hoặc nhận thức về những vấn đề không mong muốn.

Tầm quan trọng của kiểm tra và khắc phục

Trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là trong kỹ thuật, kinh doanh hoặc y tế, việc nhận ra rằng "something has gone amiss" là bước đầu tiên để tiến hành điều tra, tìm ra nguyên nhân và thực hiện các biện pháp khắc phục. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát, kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.