gone amiss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
If something goes amiss, there is a problem or something goes wrong.
Vietnamese Meaning
Nếu có điều gì đó 'gone amiss', có nghĩa là có vấn đề hoặc điều gì đó không ổn, sai sót xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If anything goes amiss, contact me immediately."
"Nếu có bất kỳ điều gì không ổn xảy ra, hãy liên hệ với tôi ngay lập tức."
-
"I could see that something had gone amiss."
"Tôi có thể thấy rằng đã có điều gì đó không ổn xảy ra."
-
"If your luggage has gone amiss, report it to the lost and found department."
"Nếu hành lý của bạn bị thất lạc, hãy báo cáo với bộ phận tìm đồ thất lạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gone amiss' thường được dùng để diễn tả một tình huống hoặc kế hoạch bị sai lệch, không diễn ra như mong đợi. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức hơn. Cần phân biệt với các cụm từ thông dụng hơn như 'went wrong', 'went bad' hay 'didn't work out', vốn có sắc thái ít trang trọng hơn và thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plans plans have gone amiss (các kế hoạch đã bị trục trặc/sai sót)
-
things things have gone amiss (mọi thứ đã không ổn/đã có vấn đề)
-
project the project has gone amiss (dự án đã gặp trục trặc/đã sai hướng)
-
something something has gone amiss (điều gì đó đã xảy ra sai sót/đã có vấn đề)
-
everything everything has gone amiss (mọi thứ đã không ổn/đã hỏng bét)
-
nothing nothing has gone amiss (không có gì sai sót/mọi thứ vẫn ổn)
-
seems to have something seems to have gone amiss (dường như có điều gì đó đã sai sót)
-
might have something might have gone amiss (có thể có điều gì đó đã sai sót)
-
go when something goes amiss (khi có điều gì đó trục trặc/không ổn)
Idioms
-
Something has gone amiss.
Có điều gì đó đã xảy ra sai sót/đã có vấn đề.
"The data isn't matching up; I think something has gone amiss."
(Dữ liệu không khớp; tôi nghĩ có điều gì đó đã sai sót.)
-
If anything goes amiss...
Nếu có bất kỳ điều gì không ổn/xảy ra trục trặc...
"If anything goes amiss during the experiment, call me immediately."
(Nếu có bất kỳ điều gì không ổn trong quá trình thí nghiệm, hãy gọi cho tôi ngay lập tức.)
-
Where did things go amiss?
Mọi chuyện bắt đầu trục trặc/sai hướng từ đâu?
"Our initial plan was perfect, but somewhere along the line, where did things go amiss?"
(Kế hoạch ban đầu của chúng tôi hoàn hảo, nhưng tại một thời điểm nào đó, mọi chuyện đã bắt đầu trục trặc từ đâu?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gone amiss
Adverbial phraseNếu có điều gì đó 'gone amiss', có nghĩa là có vấn đề hoặc điều gì đó không ổn, sai sót xảy ra.
"If anything goes amiss, contact me immediately."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gone amiss".
