(Top Banner Ad)
gone wrong
B2
Verb phrase B2 Chung

gone wrong

UK: /ɡɒn rɒŋ/ • US: /ɡɔːn rɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên tồi tệ hỏng chuyện mắc sai lầm đi sai hướng xảy ra sự cố thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having failed or developed badly; having taken an undesirable turn.

Vietnamese Meaning

Đã thất bại hoặc phát triển theo chiều hướng xấu; đã có một bước ngoặt không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment went wrong because of a faulty component."

    "Thí nghiệm đã thất bại vì một thành phần bị lỗi."

  • "Everything that could have gone wrong, did go wrong."

    "Mọi thứ có thể trở nên tồi tệ đều đã trở nên tồi tệ."

  • "Their relationship went wrong after a misunderstanding."

    "Mối quan hệ của họ trở nên tồi tệ sau một sự hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, diễn ra, trở thành
Adjective wrong sai, không đúng, nhầm
Noun wrong điều sai trái, lỗi lầm
Adverb wrongly một cách sai lầm, không đúng
Noun wrongdoing hành vi sai trái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰē-
Proto-Germanic
*gān*
Old English
gān
Old Norse
rangr
Old English
wrang
Middle English
gon / wrong
Modern English
go wrong

Nguồn gốc của "go wrong"

Cụm từ "go wrong" không có một nguồn gốc đơn lẻ mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "go" (đi, trở nên) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ *gān*, có nghĩa là di chuyển hoặc tiến triển. Từ "wrong" (sai, không đúng) đến từ tiếng Bắc Âu cổ *rangr*, mang ý nghĩa cong vẹo, không thẳng hoặc không công bằng. Khi kết hợp lại thành "go wrong", chúng diễn tả một sự việc diễn biến theo chiều hướng không mong muốn, mắc lỗi hoặc thất bại. Dạng quá khứ phân từ "gone wrong" dùng để miêu tả một tình trạng đã xảy ra lỗi hoặc thất bại.

Usage Note

Cụm từ "gone wrong" thường được sử dụng để mô tả một tình huống, kế hoạch, hoặc hành động mà ban đầu có vẻ hứa hẹn nhưng sau đó lại gặp vấn đề hoặc thất bại. Nó nhấn mạnh sự chuyển biến tiêu cực từ một trạng thái tốt hoặc trung lập sang một trạng thái tồi tệ. So sánh với "failed", "gone wrong" thường mang sắc thái về một quá trình hoặc sự phát triển dần dần dẫn đến kết quả không mong muốn, trong khi "failed" có thể chỉ đơn giản là không thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + gone wrong (Miêu tả trạng thái)
  • plan The **plan** has gone wrong.
    (Kế hoạch đã đổ bể/đi sai hướng.)
  • something **Something** has gone wrong.
    (Có điều gì đó đã sai/không ổn.)
Hỏi hoặc làm rõ điều gì đã sai
  • What **What** went wrong?
    (Điều gì đã sai?)
  • where **Where** did it all go wrong?
    (Mọi chuyện đã sai ở đâu?)
Danh từ + gone wrong (Miêu tả danh từ)
  • project A **project** gone wrong.
    (Một dự án thất bại/đi sai hướng.)
  • relationship A **relationship** gone wrong.
    (Một mối quan hệ đổ vỡ.)

Idioms

  • Where did it all go wrong?

    Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối hoặc bối rối về việc một tình huống trở nên tồi tệ như thế nào.

    "Their marriage seemed perfect, but then it fell apart. Where did it all go wrong?"

    (Hôn nhân của họ tưởng chừng hoàn hảo, nhưng rồi đổ vỡ. Mọi chuyện đã sai ở đâu?)

  • If anything goes wrong...

    Dùng để thảo luận về các trường hợp dự phòng hoặc các vấn đề tiềm ẩn có thể xảy ra.

    "I've double-checked everything, but if anything goes wrong, call me immediately."

    (Tôi đã kiểm tra kỹ mọi thứ, nhưng nếu có bất kỳ điều gì sai sót, hãy gọi cho tôi ngay lập tức.)

  • Everything that could go wrong has gone wrong.

    Một cách nói phóng đại để mô tả một tình huống mà nhiều vấn đề đã xảy ra, dường như cùng một lúc.

    "First the car broke down, then I spilled coffee on my laptop. Everything that could go wrong has gone wrong today!"

    (Đầu tiên xe hỏng, rồi tôi làm đổ cà phê lên máy tính. Mọi thứ có thể sai đều đã sai trong hôm nay!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gone wrong

Verb phrase
Lật mặt

Đã thất bại hoặc phát triển theo chiều hướng xấu; đã có một bước ngoặt không mong muốn.

"The experiment went wrong because of a faulty component."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment has gone wrong, and now we have a big problem.
Thí nghiệm đã bị hỏng, và bây giờ chúng ta có một vấn đề lớn.
Phủ định
Nothing has gone wrong so far with the project; we're on schedule.
Cho đến nay, không có gì sai sót với dự án; chúng tôi đang đúng tiến độ.
Nghi vấn
Has anything gone wrong with the preparations for the party?
Có điều gì không ổn với việc chuẩn bị cho bữa tiệc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything has gone wrong since the new manager arrived.
Mọi thứ đã trở nên tồi tệ kể từ khi người quản lý mới đến.
Phủ định
Nothing has gone wrong so far, surprisingly.
Đáng ngạc nhiên là cho đến nay vẫn chưa có gì sai sót.
Nghi vấn
Has anything gone wrong with the project?
Đã có gì sai sót với dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gone wrong".

Định luật Murphy (Murphy's Law)

Định luật Murphy là một thành ngữ phương Tây phổ biến, phát biểu rằng "Bất cứ điều gì có thể xảy ra sai sót thì sẽ xảy ra sai sót" (Anything that can go wrong, will go wrong). Nó thường được dùng để mô tả những tình huống trớ trêu, nơi mọi thứ dường như đi chệch hướng một cách không thể tránh khỏi, hoặc để than vãn về vận rủi.

Học hỏi từ thất bại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân, cụm từ "gone wrong" không chỉ đơn thuần là mô tả một thất bại mà còn là cơ hội để phân tích, rút kinh nghiệm và cải thiện. Thay vì chỉ than vãn khi mọi thứ "gone wrong", người ta thường khuyến khích tìm hiểu nguyên nhân và cách khắc phục để tránh lặp lại lỗi tương tự trong tương lai.