(Top Banner Ad)
gone awry
C1
Adverbial Phrase (derived from verb 'go') C1 General Usage

gone awry

UK: /ɡɒn əˈraɪ/ • US: /ɡɔːn əˈraɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sai lệch đi chệch hướng không như kế hoạch xảy ra sự cố đổ bể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having taken an unexpected and undesirable turn; not as planned.

Vietnamese Meaning

Diễn ra theo một hướng không mong muốn hoặc không như kế hoạch; sai lệch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's plans to expand internationally have gone awry due to the recent economic crisis."

    "Các kế hoạch mở rộng ra quốc tế của công ty đã trở nên sai lệch do cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây."

  • "Our vacation plans went awry when our flight was cancelled."

    "Kế hoạch đi nghỉ của chúng tôi đã đổ bể khi chuyến bay bị hủy."

  • "If something goes awry, inform your supervisor immediately."

    "Nếu có điều gì sai sót xảy ra, hãy thông báo ngay cho người giám sát của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wry méo mó, châm biếm, mỉa mai (ví dụ: wry smile – nụ cười mỉa mai)
Adverb wryly một cách châm biếm, một cách mỉa mai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gān-
Old English
*gān*
Old English
*wrigian*
Middle English
awry
Modern English
gone awry

Nguồn gốc của 'Awry'

Từ 'awry' có nguồn gốc từ 'wry' trong tiếng Anh cổ, với 'wry' (wrigian) có nghĩa là 'xoắn', 'cong vênh' hoặc 'lệch hướng'. Tiền tố 'a-' đến từ giới từ 'on', nên 'on wry' có nghĩa là 'trên con đường lệch'. Ban đầu, nó có thể được dùng để miêu tả những vật thể bị méo mó. Khi kết hợp với động từ 'go' (và dạng quá khứ phân từ 'gone'), cụm từ 'gone awry' mang ý nghĩa là mọi thứ đã đi chệch khỏi kế hoạch ban đầu, không còn đúng hướng hoặc gặp trục trặc, giống như một thứ gì đó bị vặn vẹo hay lệch khỏi quỹ đạo.

Usage Note

The phrase 'gone awry' implies that something has deviated from its intended course or plan, often resulting in a negative outcome. It suggests a mishap or a failure of some sort. It is more formal than saying something 'went wrong' and often used in more serious contexts. The 'awry' part emphasizes the state of being off-course or crooked. The phrase often carries a sense of disappointment or frustration.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + gone awry
  • Plans Our plans have gone awry.
    (Các kế hoạch của chúng tôi đã bị đổ bể/đi chệch hướng.)
  • Project The whole project went awry.
    (Toàn bộ dự án đã gặp trục trặc/không theo ý muốn.)
  • Negotiations The negotiations went awry at the last minute.
    (Các cuộc đàm phán đã thất bại vào phút cuối.)
  • Experiment The experiment went awry, yielding unexpected results.
    (Thí nghiệm đã bị sai lệch, cho ra kết quả không mong đợi.)
Adverb + gone awry
  • badly The situation went badly awry.
    (Tình hình đã trở nên tồi tệ/đi chệch hướng nghiêm trọng.)
  • completely Everything went completely awry.
    (Mọi thứ đã hoàn toàn đổ bể/sai lệch.)
  • terribly Their carefully crafted strategy went terribly awry.
    (Chiến lược được xây dựng cẩn thận của họ đã thất bại thảm hại.)

Idioms

  • Go awry

    Đi chệch hướng, không theo kế hoạch, đổ bể, gặp trục trặc

    "Our carefully laid plans went awry when the unexpected storm hit."

    (Các kế hoạch được sắp đặt cẩn thận của chúng tôi đã đổ bể khi cơn bão bất ngờ ập đến.)

  • Everything goes awry

    Mọi thứ đều đổ bể/rối tung lên/không theo ý muốn

    "On bad days, it feels like everything goes awry, no matter what I do."

    (Vào những ngày tồi tệ, tôi cảm thấy như mọi thứ đều rối tung lên, bất kể tôi làm gì.)

  • To let things go awry

    Để mọi việc trật bánh/mặc cho mọi việc đổ bể/không can thiệp khi có vấn đề

    "We can't just stand by and let things go awry; we need to take action."

    (Chúng ta không thể chỉ đứng nhìn và để mọi việc trật bánh; chúng ta cần phải hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gone awry

Adverbial Phrase (derived from verb 'go')
Lật mặt

Diễn ra theo một hướng không mong muốn hoặc không như kế hoạch; sai lệch.

"The company's plans to expand internationally have gone awry due to the recent economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see his carefully laid plans go awry was a devastating blow to his ego.
Việc chứng kiến những kế hoạch được lên một cách cẩn thận của anh ấy thất bại là một đòn giáng mạnh vào lòng tự trọng của anh ấy.
Phủ định
It's better not to let your travel arrangements go awry by booking unreliable services.
Tốt hơn là không nên để các sắp xếp du lịch của bạn gặp trục trặc bằng cách đặt các dịch vụ không đáng tin cậy.
Nghi vấn
Why would you expect the project to go awry when you have a competent team?
Tại sao bạn lại mong đợi dự án gặp trục trặc khi bạn có một đội ngũ nhân viên có năng lực?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the plan goes awry, we implement the backup protocol.
Nếu kế hoạch đi chệch hướng, chúng ta thực hiện giao thức dự phòng.
Phủ định
When the weather conditions change unexpectedly, the outdoor event doesn't go awry.
Khi điều kiện thời tiết thay đổi bất ngờ, sự kiện ngoài trời sẽ không bị chệch hướng.
Nghi vấn
If the power supply fluctuates, does the computer system go awry?
Nếu nguồn điện dao động, hệ thống máy tính có bị trục trặc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gone awry".

Định luật Murphy và sự không lường trước

Cụm từ 'gone awry' thường được sử dụng một cách ví von để diễn tả những tình huống mà 'Định luật Murphy' dường như đã xảy ra: 'Bất cứ điều gì có thể sai thì sẽ sai.' (Anything that can go wrong, will go wrong). Nó phản ánh một sự thật phổ biến trong cuộc sống, rằng dù chúng ta có chuẩn bị kỹ lưỡng đến đâu, vẫn có những yếu tố bất ngờ khiến mọi việc không theo ý muốn, từ những kế hoạch nhỏ hàng ngày đến các dự án lớn, nhắc nhở chúng ta về sự khó lường của cuộc sống.

Tư duy lập kế hoạch và khả năng thích ứng

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và kinh doanh, việc lập kế hoạch chi tiết và đặt mục tiêu rõ ràng là rất quan trọng. Tuy nhiên, cụm từ 'gone awry' cũng nhắc nhở về tầm quan trọng của tính linh hoạt, khả năng thích ứng và giải quyết vấn đề khi đối mặt với những thất bại hoặc thay đổi không lường trước. Nó nhấn mạnh rằng không phải lúc nào mọi thứ cũng diễn ra suôn sẻ và khả năng vượt qua thử thách là một kỹ năng được đánh giá cao.