gone awry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having taken an unexpected and undesirable turn; not as planned.
Vietnamese Meaning
Diễn ra theo một hướng không mong muốn hoặc không như kế hoạch; sai lệch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's plans to expand internationally have gone awry due to the recent economic crisis."
"Các kế hoạch mở rộng ra quốc tế của công ty đã trở nên sai lệch do cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây."
-
"Our vacation plans went awry when our flight was cancelled."
"Kế hoạch đi nghỉ của chúng tôi đã đổ bể khi chuyến bay bị hủy."
-
"If something goes awry, inform your supervisor immediately."
"Nếu có điều gì sai sót xảy ra, hãy thông báo ngay cho người giám sát của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wry | méo mó, châm biếm, mỉa mai (ví dụ: wry smile – nụ cười mỉa mai) |
| Adverb | wryly | một cách châm biếm, một cách mỉa mai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The phrase 'gone awry' implies that something has deviated from its intended course or plan, often resulting in a negative outcome. It suggests a mishap or a failure of some sort. It is more formal than saying something 'went wrong' and often used in more serious contexts. The 'awry' part emphasizes the state of being off-course or crooked. The phrase often carries a sense of disappointment or frustration.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Plans Our plans have gone awry. (Các kế hoạch của chúng tôi đã bị đổ bể/đi chệch hướng.)
-
Project The whole project went awry. (Toàn bộ dự án đã gặp trục trặc/không theo ý muốn.)
-
Negotiations The negotiations went awry at the last minute. (Các cuộc đàm phán đã thất bại vào phút cuối.)
-
Experiment The experiment went awry, yielding unexpected results. (Thí nghiệm đã bị sai lệch, cho ra kết quả không mong đợi.)
-
badly The situation went badly awry. (Tình hình đã trở nên tồi tệ/đi chệch hướng nghiêm trọng.)
-
completely Everything went completely awry. (Mọi thứ đã hoàn toàn đổ bể/sai lệch.)
-
terribly Their carefully crafted strategy went terribly awry. (Chiến lược được xây dựng cẩn thận của họ đã thất bại thảm hại.)
Idioms
-
Go awry
Đi chệch hướng, không theo kế hoạch, đổ bể, gặp trục trặc
"Our carefully laid plans went awry when the unexpected storm hit."
(Các kế hoạch được sắp đặt cẩn thận của chúng tôi đã đổ bể khi cơn bão bất ngờ ập đến.)
-
Everything goes awry
Mọi thứ đều đổ bể/rối tung lên/không theo ý muốn
"On bad days, it feels like everything goes awry, no matter what I do."
(Vào những ngày tồi tệ, tôi cảm thấy như mọi thứ đều rối tung lên, bất kể tôi làm gì.)
-
To let things go awry
Để mọi việc trật bánh/mặc cho mọi việc đổ bể/không can thiệp khi có vấn đề
"We can't just stand by and let things go awry; we need to take action."
(Chúng ta không thể chỉ đứng nhìn và để mọi việc trật bánh; chúng ta cần phải hành động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gone awry
Adverbial Phrase (derived from verb 'go')Diễn ra theo một hướng không mong muốn hoặc không như kế hoạch; sai lệch.
"The company's plans to expand internationally have gone awry due to the recent economic crisis."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To see his carefully laid plans go awry was a devastating blow to his ego. |
Việc chứng kiến những kế hoạch được lên một cách cẩn thận của anh ấy thất bại là một đòn giáng mạnh vào lòng tự trọng của anh ấy. |
| Phủ định | It's better not to let your travel arrangements go awry by booking unreliable services. |
Tốt hơn là không nên để các sắp xếp du lịch của bạn gặp trục trặc bằng cách đặt các dịch vụ không đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Why would you expect the project to go awry when you have a competent team? |
Tại sao bạn lại mong đợi dự án gặp trục trặc khi bạn có một đội ngũ nhân viên có năng lực? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the plan goes awry, we implement the backup protocol. |
Nếu kế hoạch đi chệch hướng, chúng ta thực hiện giao thức dự phòng. |
| Phủ định | When the weather conditions change unexpectedly, the outdoor event doesn't go awry. |
Khi điều kiện thời tiết thay đổi bất ngờ, sự kiện ngoài trời sẽ không bị chệch hướng. |
| Nghi vấn | If the power supply fluctuates, does the computer system go awry? |
Nếu nguồn điện dao động, hệ thống máy tính có bị trục trặc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gone awry".
