(Top Banner Ad)
good-looker
B2
danh từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Miêu tả ngoại hình

good-looker

UK: /ˈɡʊdˌlʊkər/ • US: /ˈɡʊdˌlʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

người đẹp trai người xinh gái người có ngoại hình hấp dẫn trai đẹp gái xinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is physically attractive.

Vietnamese Meaning

Một người có ngoại hình hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's quite the good-looker, isn't he?"

    "Anh ấy quả là một người đẹp trai, phải không?"

  • "She turned out to be quite a good-looker."

    "Cô ấy hóa ra là một người khá xinh đẹp."

  • "Everyone says her new boyfriend is a real good-looker."

    "Mọi người đều nói bạn trai mới của cô ấy là một người thực sự đẹp trai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good Tốt, đẹp, giỏi
Verb look Nhìn, trông
Noun look Cái nhìn, vẻ ngoài
Noun looker Người có vẻ ngoài (thường là hấp dẫn, nhưng ít dùng đơn lẻ như 'good-looker')
Adjective good-looking Đẹp trai, xinh gái, ưa nhìn
Noun looks Ngoại hình, vẻ ngoài (thường dùng ở số nhiều để chỉ vẻ đẹp tổng thể)

Synonyms

hottie (người hấp dẫn (về ngoại hình))stunner (người đẹp đến choáng ngợp)beauty (người đẹp)handsome man (người đàn ông đẹp trai)attractive person (người hấp dẫn)

Antonyms

ugly person (người xấu xí)plain-looking person (người có ngoại hình bình thường)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
good
English
look
English
-er
English
good-looker

Nguồn gốc của "good-looker"

Từ "good-looker" là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh. Nó được hình thành từ tính từ "good" (tốt, đẹp) và danh từ "looker" (người nhìn, người có vẻ ngoài). "Looker" bản thân nó là danh từ phái sinh từ động từ "to look" (nhìn) và hậu tố "-er" (người thực hiện hành động). Ghép lại, "good-looker" mô tả một người có "vẻ ngoài tốt", tức là một người hấp dẫn về mặt hình thức. Từ này xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20, là một cách đơn giản và hiệu quả để nói về một người có ngoại hình ưa nhìn.

Usage Note

Từ 'good-looker' mang tính chủ quan, mô tả một người mà người nói cho là ưa nhìn hoặc đẹp. Thường được sử dụng một cách thân mật hoặc trêu ghẹo. Không trang trọng như 'beautiful' hoặc 'handsome' và thường ngụ ý một sự hấp dẫn về thể chất hơn là vẻ đẹp nội tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good-looker
  • real a real good-looker
    (một người cực kỳ ưa nhìn)
  • stunning a stunning good-looker
    (một người có vẻ ngoài lộng lẫy, gây ấn tượng mạnh)
  • undeniable an undeniable good-looker
    (một người có vẻ ngoài hấp dẫn không thể phủ nhận)
Verb + good-looker
  • to be She is a good-looker.
    (Cô ấy là một người ưa nhìn.)
  • become He has become quite a good-looker.
    (Anh ấy đã trở thành một người khá ưa nhìn.)
  • consider Many consider him a good-looker.
    (Nhiều người coi anh ấy là một người ưa nhìn.)

Idioms

  • quite the good-looker

    một người rất/khá ưa nhìn, có ngoại hình nổi bật

    "He cleans up well; he's quite the good-looker when he dresses up."

    (Anh ấy ăn diện rất đẹp; anh ấy khá là bảnh bao khi ăn mặc chỉnh tề.)

  • a bit of a good-looker

    một người khá ưa nhìn, có sức hấp dẫn nhất định

    "I hear her new boyfriend is a bit of a good-looker."

    (Tôi nghe nói bạn trai mới của cô ấy khá là ưa nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good-looker

danh từ
Lật mặt

Một người có ngoại hình hấp dẫn.

"He's quite the good-looker, isn't he?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is quite the good-looker; many people admire him.
Anh ấy quả là một người có ngoại hình ưa nhìn; nhiều người ngưỡng mộ anh ấy.
Phủ định
Although she's talented, she's not much of a good-looker.
Mặc dù cô ấy tài năng, nhưng cô ấy không phải là một người có ngoại hình nổi bật.
Nghi vấn
Is he really that much of a good-looker, or is it just his charm?
Anh ấy thực sự có ngoại hình thu hút đến vậy, hay chỉ là do sự quyến rũ của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good-looker".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "good-looker" thường gắn liền với các tiêu chuẩn vẻ đẹp đa dạng nhưng cũng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ truyền thông và ngành công nghiệp giải trí. Ngoại hình ưa nhìn thường được coi là một lợi thế xã hội, có thể ảnh hưởng đến sự tự tin, cơ hội nghề nghiệp và các mối quan hệ cá nhân. Tuy nhiên, cũng có một áp lực không nhỏ về việc duy trì hình ảnh đẹp, và đôi khi, việc bị đánh giá chỉ qua vẻ bề ngoài có thể gây ra những định kiến hoặc thách thức.

"Hiệu ứng Hào quang" và Vẻ đẹp

"Hiệu ứng Hào quang" (Halo Effect) là một thiên kiến nhận thức, nơi ấn tượng tích cực về một người ở một khía cạnh (như ngoại hình là một "good-looker") sẽ ảnh hưởng đến nhận định của chúng ta về các khía cạnh khác của họ (ví dụ: cho rằng họ cũng thông minh, tử tế hơn). Điều này cho thấy vẻ ngoài hấp dẫn có thể mang lại những lợi ích xã hội không công bằng, nơi những người ưa nhìn có thể được đối xử ưu ái hơn trong nhiều tình huống, từ phỏng vấn xin việc đến các tương tác hàng ngày.