(Top Banner Ad)
good nature
B2
noun B2 Tính cách và mối quan hệ xã hội

good nature

UK: /ˌɡʊd ˈneɪ.tʃər/ • US: /ˌɡʊd ˈneɪ.tʃər/

Nghĩa tiếng Việt

bản chất tốt bụng tính tình hiền lành lòng tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being kind, friendly, and patient.

Vietnamese Meaning

Tính tốt bụng, hòa nhã và kiên nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His good nature made him a popular employee."

    "Tính tốt bụng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân viên được yêu thích."

  • "Despite the difficulties, she showed her good nature."

    "Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn thể hiện bản chất tốt bụng của mình."

  • "His good nature always shines through, even in stressful situations."

    "Tính tốt bụng của anh ấy luôn thể hiện ra, ngay cả trong những tình huống căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun good-naturedness Tính tốt bụng, sự hòa nhã (tính từ good-natured)
Adjective good-natured Tốt bụng, hòa nhã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và mối quan hệ xã hội

Nguồn gốc của 'good nature'

Cụm từ 'good nature' xuất hiện khá trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp 'good' (tốt) và 'nature' (bản chất, tính cách). Ý nghĩa của nó ám chỉ một bản chất tốt bụng, thân thiện và dễ chịu ở một người.

Usage Note

Cụm từ "good nature" thường được dùng để mô tả tính cách dễ chịu, sẵn lòng giúp đỡ và không dễ nổi nóng của một người. Nó nhấn mạnh sự tử tế và dễ gần.

Prepositions

of

"of" thường được dùng để chỉ đặc điểm tính cách của ai đó. Ví dụ: "She is of good nature." (Cô ấy có bản chất tốt bụng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good nature
  • of of good nature
    (có bản chất tốt)
  • known for known for good nature
    (nổi tiếng vì tính tốt bụng)
Verb + good nature
  • show show good nature
    (thể hiện bản chất tốt)
  • rely on rely on good nature
    (dựa vào bản tính tốt của ai đó)

Idioms

  • in (one's) good nature

    với tinh thần tốt bụng, một cách vui vẻ chấp nhận (thường là điều gì đó khó chịu)

    "He took the criticism in good nature."

    (Anh ấy đón nhận những lời chỉ trích một cách vui vẻ.)

  • try someone's good nature

    thử thách sự kiên nhẫn/lòng tốt của ai đó

    "Don't try my good nature, or you'll regret it."

    (Đừng thử thách sự kiên nhẫn của tôi, nếu không bạn sẽ hối hận đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good nature

noun
Lật mặt

Tính tốt bụng, hòa nhã và kiên nhẫn.

"His good nature made him a popular employee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good nature".

Giá trị của sự tử tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người có 'good nature' thường được đánh giá cao. Sự tử tế, hòa nhã và sẵn lòng giúp đỡ người khác được xem là những đức tính tốt đẹp.

Chủ nghĩa lạc quan

Người có 'good nature' thường có xu hướng nhìn vào mặt tốt của mọi việc và duy trì thái độ lạc quan, ngay cả trong những tình huống khó khăn.