good nature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being kind, friendly, and patient.
Vietnamese Meaning
Tính tốt bụng, hòa nhã và kiên nhẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His good nature made him a popular employee."
"Tính tốt bụng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân viên được yêu thích."
-
"Despite the difficulties, she showed her good nature."
"Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn thể hiện bản chất tốt bụng của mình."
-
"His good nature always shines through, even in stressful situations."
"Tính tốt bụng của anh ấy luôn thể hiện ra, ngay cả trong những tình huống căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | good-naturedness | Tính tốt bụng, sự hòa nhã (tính từ good-natured) |
| Adjective | good-natured | Tốt bụng, hòa nhã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "good nature" thường được dùng để mô tả tính cách dễ chịu, sẵn lòng giúp đỡ và không dễ nổi nóng của một người. Nó nhấn mạnh sự tử tế và dễ gần.
Prepositions
"of" thường được dùng để chỉ đặc điểm tính cách của ai đó. Ví dụ: "She is of good nature." (Cô ấy có bản chất tốt bụng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
of of good nature (có bản chất tốt)
-
known for known for good nature (nổi tiếng vì tính tốt bụng)
-
show show good nature (thể hiện bản chất tốt)
-
rely on rely on good nature (dựa vào bản tính tốt của ai đó)
Idioms
-
in (one's) good nature
với tinh thần tốt bụng, một cách vui vẻ chấp nhận (thường là điều gì đó khó chịu)
"He took the criticism in good nature."
(Anh ấy đón nhận những lời chỉ trích một cách vui vẻ.)
-
try someone's good nature
thử thách sự kiên nhẫn/lòng tốt của ai đó
"Don't try my good nature, or you'll regret it."
(Đừng thử thách sự kiên nhẫn của tôi, nếu không bạn sẽ hối hận đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good nature
nounTính tốt bụng, hòa nhã và kiên nhẫn.
"His good nature made him a popular employee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good nature".
