(Top Banner Ad)
good repute
C1
Noun phrase C1 Pháp luật, Kinh doanh, Xã hội

good repute

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng tốt uy tín tiếng tăm tốt vị thế tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of being held in high esteem and honor; having a good reputation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái được kính trọng và vinh dự; có danh tiếng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has always been in good repute for its ethical business practices."

    "Công ty luôn có danh tiếng tốt nhờ các hoạt động kinh doanh đạo đức."

  • "It is important for lawyers to maintain good repute."

    "Điều quan trọng là các luật sư phải duy trì danh tiếng tốt."

  • "The doctor enjoyed a good repute among his patients."

    "Vị bác sĩ được bệnh nhân quý trọng và có danh tiếng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reputation danh tiếng
Adjective reputable có tiếng tăm, đáng tin cậy
Verb repute cho là, đồn là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reputare (to reckon, calculate)
Old French
repute (reputation)
English
repute (reputation, good opinion)

Nguồn gốc của 'Repute'

Từ 'repute' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reputare', có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'đánh giá'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'reputation' trong tiếng Anh, chỉ sự đánh giá hoặc ý kiến chung về ai đó hoặc điều gì đó. Điều này cho thấy rằng danh tiếng tốt là một thứ được xây dựng và đánh giá cẩn thận.

Usage Note

Cụm từ "good repute" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ một người hoặc tổ chức được đánh giá cao về đạo đức, sự trung thực và năng lực. Nó nhấn mạnh sự uy tín và tin cậy. So với các từ đồng nghĩa như "good reputation", "good name", "good standing", "good repute" mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn.

Prepositions

of in

"of" thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của danh tiếng tốt (ví dụ: a person of good repute). "in" thường được dùng để chỉ một người hoặc tổ chức duy trì danh tiếng tốt trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: remain in good repute).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good repute
  • maintain maintain a good repute
    (duy trì danh tiếng tốt)
  • establish establish a good repute
    (xây dựng danh tiếng tốt)
  • enjoy enjoy a good repute
    (hưởng một danh tiếng tốt)
Verb + good repute
  • damage damage someone's good repute
    (làm tổn hại danh tiếng tốt của ai đó)
  • enhance enhance a company's good repute
    (nâng cao danh tiếng tốt của một công ty)

Idioms

  • A person of good repute

    Một người có danh tiếng tốt

    "He is a person of good repute in the community."

    (Anh ấy là một người có danh tiếng tốt trong cộng đồng.)

  • Protect one's good repute

    Bảo vệ danh tiếng tốt của một người

    "The company took steps to protect its good repute after the scandal."

    (Công ty đã thực hiện các bước để bảo vệ danh tiếng tốt của mình sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good repute

Noun phrase
Lật mặt

Trạng thái được kính trọng và vinh dự; có danh tiếng tốt.

"The company has always been in good repute for its ethical business practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good repute".

Tầm quan trọng của danh tiếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, danh tiếng tốt là một tài sản vô giá. Nó ảnh hưởng đến cơ hội kinh doanh, các mối quan hệ xã hội và sự tin tưởng của cộng đồng. Các công ty và cá nhân thường nỗ lực rất nhiều để duy trì và bảo vệ danh tiếng của mình.

Danh tiếng trong kinh doanh

Trong kinh doanh, danh tiếng tốt có thể dẫn đến lòng trung thành của khách hàng, tăng doanh thu và dễ dàng hơn trong việc thu hút nhân tài. Các công ty có danh tiếng xấu thường gặp khó khăn trong việc tồn tại và phát triển.