(Top Banner Ad)
good name
B1
Danh từ B1 Chung

good name

UK: /ɡʊd neɪm/ • US: /ɡʊd neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng tốt tiếng thơm uy tín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reputation for integrity, honesty, and ethical behavior; a good reputation.

Vietnamese Meaning

Một danh tiếng tốt về sự chính trực, trung thực và hành vi đạo đức; một danh tiếng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has worked hard to build a good name for himself in the community."

    "Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để xây dựng một danh tiếng tốt cho bản thân trong cộng đồng."

  • "It is important to protect your good name."

    "Điều quan trọng là phải bảo vệ danh tiếng tốt của bạn."

  • "His good name was tarnished by the scandal."

    "Danh tiếng tốt của anh ấy đã bị hoen ố bởi vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, hay, giỏi
Noun name tên, danh tiếng
Adverb goodly đẹp đẽ, đáng kể (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd
Middle English
good
Old English
nama
Middle English
name

Nguồn gốc của 'good name'

Cụm từ 'good name' xuất phát từ thời cổ đại, khi danh tiếng của một người là tài sản vô giá. Một 'good name' không chỉ mang lại sự kính trọng mà còn mở ra cơ hội và bảo vệ khỏi sự nghi ngờ và bất công. Trong nhiều xã hội, danh dự và uy tín cá nhân là nền tảng của trật tự xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'good name' thường được sử dụng để chỉ danh tiếng tốt của một người hoặc một tổ chức. Nó nhấn mạnh đến các phẩm chất đạo đức và sự tin cậy. Khác với 'reputation' (danh tiếng) đơn thuần, 'good name' mang ý nghĩa tích cực và đáng trân trọng hơn.

Prepositions

for in

For: Được dùng để nói về lý do hoặc nguyên nhân của một danh tiếng tốt. Ví dụ: 'He has a good name for honesty.' (Anh ấy có một danh tiếng tốt về sự trung thực.)
In: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He has a good name in the business world.' (Anh ấy có một danh tiếng tốt trong giới kinh doanh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • clear one's name

    minh oan cho ai đó, chứng minh sự vô tội

    "He worked tirelessly to clear his name after the accusations."

    (Anh ấy đã làm việc không mệt mỏi để minh oan cho mình sau những lời buộc tội.)

  • live up to one's name

    sống xứng đáng với danh tiếng

    "The company has to live up to its good name by providing excellent service."

    (Công ty phải sống xứng đáng với danh tiếng tốt của mình bằng cách cung cấp dịch vụ xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good name

Danh từ
Lật mặt

Một danh tiếng tốt về sự chính trực, trung thực và hành vi đạo đức; một danh tiếng tốt.

"He has worked hard to build a good name for himself in the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good name".

Tầm quan trọng của danh tiếng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, danh tiếng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một 'good name' giúp xây dựng lòng tin, thu hút khách hàng và đối tác, đồng thời mở ra nhiều cơ hội phát triển. Ngược lại, một danh tiếng bị tổn hại có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.