good name
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reputation for integrity, honesty, and ethical behavior; a good reputation.
Vietnamese Meaning
Một danh tiếng tốt về sự chính trực, trung thực và hành vi đạo đức; một danh tiếng tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has worked hard to build a good name for himself in the community."
"Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để xây dựng một danh tiếng tốt cho bản thân trong cộng đồng."
-
"It is important to protect your good name."
"Điều quan trọng là phải bảo vệ danh tiếng tốt của bạn."
-
"His good name was tarnished by the scandal."
"Danh tiếng tốt của anh ấy đã bị hoen ố bởi vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'good name' thường được sử dụng để chỉ danh tiếng tốt của một người hoặc một tổ chức. Nó nhấn mạnh đến các phẩm chất đạo đức và sự tin cậy. Khác với 'reputation' (danh tiếng) đơn thuần, 'good name' mang ý nghĩa tích cực và đáng trân trọng hơn.
Prepositions
For: Được dùng để nói về lý do hoặc nguyên nhân của một danh tiếng tốt. Ví dụ: 'He has a good name for honesty.' (Anh ấy có một danh tiếng tốt về sự trung thực.)
In: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He has a good name in the business world.' (Anh ấy có một danh tiếng tốt trong giới kinh doanh.)
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
clear one's name
minh oan cho ai đó, chứng minh sự vô tội
"He worked tirelessly to clear his name after the accusations."
(Anh ấy đã làm việc không mệt mỏi để minh oan cho mình sau những lời buộc tội.)
-
live up to one's name
sống xứng đáng với danh tiếng
"The company has to live up to its good name by providing excellent service."
(Công ty phải sống xứng đáng với danh tiếng tốt của mình bằng cách cung cấp dịch vụ xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good name
Danh từMột danh tiếng tốt về sự chính trực, trung thực và hành vi đạo đức; một danh tiếng tốt.
"He has worked hard to build a good name for himself in the community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good name".
