(Top Banner Ad)
high regard
C1
Danh từ C1 Giao tiếp xã hội, Quan hệ

high regard

UK: /ˌhaɪ rɪˈɡɑːd/ • US: /ˌhaɪ rɪˈɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

kính trọng đánh giá cao coi trọng tôn trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A great amount of respect or admiration for someone or something.

Vietnamese Meaning

Sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ lớn đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company holds its employees in high regard."

    "Công ty rất coi trọng nhân viên của mình."

  • "She is held in high regard by her colleagues."

    "Cô ấy được các đồng nghiệp kính trọng."

  • "The scientist's work is held in high regard within the academic community."

    "Công trình của nhà khoa học được đánh giá cao trong cộng đồng học thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regard sự kính trọng, sự quan tâm
Adjective regarded được kính trọng, được xem trọng
Verb regard kính trọng, xem trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heah
Old French
regard
English
high regard

Nguồn Gốc Của 'High Regard'

Cụm từ 'high regard' kết hợp từ 'high' (cao, thể hiện sự tôn trọng lớn) và 'regard' (sự quan tâm, kính trọng). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để diễn tả sự ngưỡng mộ và đánh giá cao một ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ "high regard" diễn tả một mức độ tôn trọng và đánh giá cao hơn so với chỉ "regard". Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức, nhấn mạnh sự ngưỡng mộ sâu sắc và sự đánh giá cao về phẩm chất hoặc thành tích của một người hoặc một vật.

Prepositions

for

"high regard for someone/something" nghĩa là có sự kính trọng lớn đối với ai/cái gì. Ví dụ: "I have a high regard for her work ethic." (Tôi rất kính trọng đạo đức làm việc của cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high regard
  • hold hold someone in high regard
    (kính trọng ai đó)
  • have have high regard for someone
    (có sự kính trọng đối với ai đó)
Verb + high regard
  • express express high regard
    (bày tỏ sự kính trọng)
  • show show high regard
    (thể hiện sự kính trọng)

Idioms

  • held in high regard

    được kính trọng, được xem trọng

    "The professor is held in high regard by his students."

    (Vị giáo sư được các sinh viên của mình kính trọng.)

  • to hold someone in high regard

    kính trọng ai đó

    "I hold my grandmother in high regard for her wisdom and kindness."

    (Tôi kính trọng bà của tôi vì sự khôn ngoan và lòng tốt của bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high regard

Danh từ
Lật mặt

Sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ lớn đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"The company holds its employees in high regard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having high regard for their employees is essential for a successful company.
Việc có sự tôn trọng cao đối với nhân viên của họ là điều cần thiết cho một công ty thành công.
Phủ định
Not showing high regard for the environment can lead to serious consequences.
Việc không thể hiện sự tôn trọng cao đối với môi trường có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is demonstrating high regard for customer feedback crucial for business improvement?
Việc thể hiện sự tôn trọng cao đối với phản hồi của khách hàng có phải là điều quan trọng đối với việc cải thiện kinh doanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high regard".

Tầm quan trọng của sự kính trọng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi, những người có địa vị cao hơn, hoặc những người có thành tích đáng ngưỡng mộ là rất quan trọng. Điều này thường được thể hiện qua lời nói, hành động, và cách cư xử.