(Top Banner Ad)
good turn
B1
noun B1 Xã hội, Đạo đức

good turn

UK: /ɡʊd tɜːn/ • US: /ɡʊd tɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

việc tốt hành động tốt việc tử tế hành động tử tế giúp đỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of kindness or help done for someone.

Vietnamese Meaning

Một hành động tử tế hoặc giúp đỡ được thực hiện cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She did me a good turn by helping me move."

    "Cô ấy đã giúp tôi một việc rất tốt khi giúp tôi chuyển nhà."

  • "He always tries to do a good turn every day."

    "Anh ấy luôn cố gắng làm một việc tốt mỗi ngày."

  • "Returning the lost wallet was a good turn."

    "Việc trả lại chiếc ví bị mất là một hành động tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good Tốt, giỏi, có ích
Noun goodness Lòng tốt, tính tốt
Adverb well Tốt, giỏi (chỉ cách thức)
Verb turn Quay, xoay, biến đổi
Noun turn Sự quay, vòng quay, lượt, cơ hội
Noun turning Sự quay, chỗ rẽ
Noun turner Người làm nghề tiện, người lật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
turnian
Old French
torner
Latin
tornāre

Nguồn gốc của 'good turn'

Cụm từ 'good turn' kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. 'Good' (tốt) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gōd', chỉ những gì có giá trị đạo đức hoặc chất lượng cao. 'Turn' (lượt, hành động) từ tiếng Anh cổ 'turnian', mang ý nghĩa 'một hành động' hoặc 'một dịch vụ'. Khi kết hợp lại, 'good turn' không chỉ là 'một lượt tốt' mà đã phát triển thành nghĩa 'một hành động tử tế, một sự giúp đỡ' cho người khác, đặc biệt phổ biến trong thành ngữ 'do someone a good turn' (giúp đỡ ai đó).

Usage Note

Cụm từ 'good turn' thường được sử dụng để chỉ một hành động tốt bụng, hào hiệp, không vụ lợi. Nó mang ý nghĩa về sự giúp đỡ vô tư, xuất phát từ lòng tốt và mong muốn mang lại lợi ích cho người khác. So với 'favor', 'good turn' mang sắc thái trang trọng và đạo đức hơn. 'Favor' có thể đơn giản chỉ là một sự giúp đỡ nhỏ, còn 'good turn' thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt nhân văn.

Prepositions

for to

Khi đi với 'for', nó nhấn mạnh rằng hành động tốt được thực hiện *vì* ai đó. Ví dụ: 'He did a good turn for his neighbor.' (Anh ấy đã làm một việc tốt cho người hàng xóm của mình.) Khi đi với 'to', nó có nghĩa là thực hiện hành động tốt *đối với* ai đó. Ví dụ: 'He did a good turn to the community.' (Anh ấy đã làm một việc tốt cho cộng đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'good turn'
  • do do a good turn
    (Làm điều tốt, giúp đỡ)
  • return return a good turn
    (Đền đáp ơn nghĩa, giúp lại)
  • repay repay a good turn
    (Đền ơn, báo đáp)
  • deserve deserve a good turn
    (Xứng đáng được giúp đỡ)
Adjectives modifying 'good turn'
  • small a small good turn
    (Một việc tốt nhỏ)
  • great a great good turn
    (Một việc tốt lớn lao)
  • kind a kind good turn
    (Một việc tốt bụng)

Idioms

  • Do someone a good turn

    Giúp đỡ ai đó, làm điều tốt cho ai đó

    "He always tries to do his neighbours a good turn whenever he can."

    (Anh ấy luôn cố gắng giúp đỡ hàng xóm bất cứ khi nào có thể.)

  • One good turn deserves another

    Ơn đền oán trả (theo nghĩa tích cực), giúp người thì người giúp lại, có qua có lại

    "Thank you for helping me. One good turn deserves another, so let me treat you to dinner."

    (Cảm ơn bạn đã giúp tôi. Có qua có lại, để tôi mời bạn bữa tối.)

  • Do a good turn daily

    Làm một việc tốt mỗi ngày

    "The Scout motto encourages members to do a good turn daily."

    (Phương châm của Hướng đạo sinh khuyến khích các thành viên làm một việc tốt mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good turn

noun
Lật mặt

Một hành động tử tế hoặc giúp đỡ được thực hiện cho ai đó.

"She did me a good turn by helping me move."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he did a good turn for her made her very happy.
Việc anh ấy giúp đỡ cô ấy khiến cô ấy rất hạnh phúc.
Phủ định
Whether she received a good turn from him is not known.
Việc cô ấy có nhận được sự giúp đỡ từ anh ấy hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why doing a good turn for someone is important is a question we should all consider.
Tại sao giúp đỡ người khác lại quan trọng là một câu hỏi mà tất cả chúng ta nên suy ngẫm.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should do a good turn for our neighbor.
Chúng ta nên làm một việc tốt cho hàng xóm của mình.
Phủ định
You must not refuse a request to do a good turn if you can help.
Bạn không được từ chối yêu cầu làm một việc tốt nếu bạn có thể giúp.
Nghi vấn
Could I ask you to do me a good turn?
Tôi có thể nhờ bạn giúp tôi một việc được không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had done him a good turn when he needed help.
Tôi ước tôi đã giúp anh ấy một việc tốt khi anh ấy cần sự giúp đỡ.
Phủ định
If only I hadn't refused to do him a good turn; he's still angry about it.
Ước gì tôi đã không từ chối giúp anh ta một việc tốt; anh ấy vẫn còn giận chuyện đó.
Nghi vấn
If only she would do her neighbor a good turn, wouldn't that improve their relationship?
Giá như cô ấy giúp người hàng xóm của mình một việc tốt, chẳng phải điều đó sẽ cải thiện mối quan hệ của họ sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good turn".

Triết lý 'Trả ơn' và 'Pay it forward'

Khái niệm 'good turn' gắn liền với triết lý nhân văn về sự tử tế và lòng biết ơn trong văn hóa phương Tây. Thành ngữ 'One good turn deserves another' thể hiện niềm tin rằng những hành động tốt đẹp nên được đền đáp hoặc lan tỏa. Điều này cũng liên quan đến khái niệm 'pay it forward' (trao đi lòng tốt), nơi một người nhận được sự giúp đỡ sẽ không trả ơn trực tiếp người đã giúp mình mà sẽ giúp đỡ một người khác, tạo thành một chuỗi hành động tử tế trong cộng đồng.

Phong trào Hướng đạo (Scouting)

Phong trào Hướng đạo Quốc tế, được thành lập bởi Robert Baden-Powell, có khẩu hiệu nổi tiếng là 'Do a good turn daily' (Làm một việc tốt mỗi ngày). Đây là một nguyên tắc cốt lõi, khuyến khích các Hướng đạo sinh thực hiện ít nhất một hành động tử tế, vô tư mỗi ngày để đóng góp vào cộng đồng và phát triển tính cách.