(Top Banner Ad)
gorged
B2
Tính từ B2 Ẩm thực, Động vật học (tùy ngữ cảnh)

gorged

UK: /ɡɔːdʒd/ • US: /ɡɔːrdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

ăn no căng bụng ăn ngấu nghiến nhồi nhét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having eaten until completely full; stuffed.

Vietnamese Meaning

Đã ăn no nê, ăn đến căng bụng; nhồi nhét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snake lay motionless, gorged after swallowing its prey."

    "Con rắn nằm bất động, căng phồng sau khi nuốt chửng con mồi."

  • "The vultures gorged on the carcass."

    "Những con kền kền ăn ngấu nghiến xác chết."

  • "I gorged myself on pizza last night and now I feel sick."

    "Tối qua tôi ăn quá nhiều pizza và bây giờ tôi cảm thấy ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gorge ăn ngấu nghiến, ăn no căng
Noun gorge hẻm núi, họng
Adjective gorgeous lộng lẫy, tuyệt đẹp (không liên quan trực tiếp đến 'gorged' về nghĩa gốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Động vật học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gorgier
Middle English
gorge

Nguồn gốc của 'gorged'

Từ 'gorged' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'gorgier', có nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'cho ăn quá độ'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại với dạng 'gorge'. Ban đầu, 'gorge' ám chỉ cổ họng, nhưng dần dà mở rộng nghĩa để chỉ việc ăn no nê đến mức khó chịu.

Usage Note

Tính từ 'gorged' diễn tả trạng thái no căng sau khi ăn một lượng lớn thức ăn, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc quá độ. So với 'full' (no), 'gorged' mang nghĩa mạnh hơn nhiều, gợi ý sự khó chịu hoặc không thoải mái do ăn quá nhiều.
Động từ 'gorge' diễn tả hành động ăn uống vô độ. Nó thường được sử dụng để miêu tả việc ăn một cách vội vã, tham lam, hoặc ăn nhiều hơn mức cần thiết. Khác với 'eat' (ăn) thông thường, 'gorge' mang sắc thái tiêu cực và nhấn mạnh lượng thức ăn lớn và cách ăn không kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gorged
  • newly newly gorged
    (vừa mới ăn no căng)
Verb + gorged
  • left left gorged
    (bỏ đi sau khi đã ăn no nê)
  • found found gorged
    (thấy ai đó đã ăn no căng bụng)
Subject + gorged
  • birds The birds gorged themselves on berries.
    (Những con chim ăn no nê quả mọng.)
  • caterpillars The caterpillars gorged themselves on leaves.
    (Những con sâu bướm ăn ngấu nghiến lá cây.)

Idioms

  • gorge oneself

    ăn no căng bụng, ăn ngấu nghiến

    "They gorged themselves on pizza and ice cream."

    (Họ ăn ngấu nghiến pizza và kem đến no căng bụng.)

  • gorge on something

    ăn ngấu nghiến cái gì đó

    "We gorged on seafood during our vacation."

    (Chúng tôi đã ăn hải sản ngấu nghiến trong kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gorged

Tính từ
Lật mặt

Đã ăn no nê, ăn đến căng bụng; nhồi nhét.

"The snake lay motionless, gorged after swallowing its prey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the marathon, he gorged himself on pizza and ice cream.
Sau cuộc thi marathon, anh ấy đã ăn ngấu nghiến pizza và kem.
Phủ định
She wasn't gorged after the small appetizer; she was still hungry.
Cô ấy không hề no sau món khai vị nhỏ; cô ấy vẫn còn đói.
Nghi vấn
Were they gorged on sweets before dinner, ruining their appetite?
Có phải họ đã ăn quá nhiều đồ ngọt trước bữa tối, làm hỏng sự ngon miệng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gorged".

Sự tham ăn trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, việc ăn quá nhiều, đặc biệt là trong các dịp lễ hội, có thể được coi là một biểu hiện của sự giàu có và thịnh vượng. Tuy nhiên, việc 'gorging' quá mức cũng có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc tham lam.